Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4130 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25815-2 | Exhaust temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ khí thải | 0.2 |
| 4131 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25891-2 | Mounting strap, catalytic converter, replace | Thay thế dây đai bộ lọc xúc tác | 0.4 |
| 4132 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25837-2 | NOX sensor, replace | Thay thế Cảm biến NOX | 0.3 |
| 4133 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25807-2 | Pump unit, replace | Thay thế Cụm bơm | 1.1 |
| 4134 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25976-2 | Dosage nozzle, replace | Thay thế vòi định lượng | 0.7 |
| 4135 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25800-2 | Emissions after-treatment. Secondary operation number | Bộ xử lý khí thải. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4136 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25862-2 | SCR catalytic muffler, replace | Thay thế Bộ giảm âm xúc tác SCR | 1.4 |
| 4137 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25840-2 | Solenoid valve, heating AdBlue tank, replace | Thay thế Van điện từ, gia nhiệt bình AdBlue | 1.1 |
| 4138 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25900-2 | Inlet and exhaust systems, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống nạp và xả, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4139 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26006-2 | Coolant system, pressure test | Kiểm tra áp suất hệ thống nước làm mát | 0.8 |
| 4140 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26010-2 | Coolant, change | Thay Dung dịch làm mát | 1.2 |
| 4141 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26012-2 | Cooling system, drain and refill Included: Bleeding. Function and leakage check | Hệ thống làm mát, xả và nạp lại Bao gồm: xả gió. Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 1.2 |
| 4142 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26000-2 | Cooling system, general. Secondary operation number | Hệ thống làm mát, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4143 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26139-2 | Air compressor, coolant hose, replace. Campaign only | Máy nén khí, ống làm mát, thay thế. Chỉ trong chiến dịch | 0.8 |
| 4144 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26104-2 | Coolant level sensor, expansion tank, replace | Thay thế Cảm biến mức nước làm mát, bình nước làm mát chính | 0.5 |
| 4145 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26127-2 | Coolant pipe, replace (expansion tank to coolant pump) | Thay thế Ống dẫn dung dịch làm mát (từ bình nước đến bơm nước) | 0.6 |
| 4146 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26118-2 | Expansion tank, replace | Thay thế bình nước làm mát (chính) | 0.8 |
| 4147 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26110-2 | Insect screen, new install | Lưới ngăn côn trùng, lắp mới | 0.2 |
| 4148 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26148-2 | Mounting bracket, expansion tank, replace | Thay thế giá treo bình nước làm mát | 1.1 |
| 4149 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26100-2 | Radiator and connections. Secondary operation number | Két nước và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4150 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26120-2 | Radiator hose, replace (Upper). ncl. drain coolant | Thay thế ống nước két nước (phía trên). Đã bao gồm xả nước làm mát | 0.5 |
| 4151 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26124-2 | Radiator hose, replace (lower). (incl. drain coolant) | Thay thế ống nước két nước (phía dưới). Đã bao gồm xả nước làm mát | 0.8 |
| 4152 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26106-2 | Radiator, external cleaning Included: Function and leakage check | Két nước, vệ sinh bên ngoài Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 2.2 |
| 4153 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26108-2 | Radiator, replace Included: Function and leakage check | Thay thế két nước Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 2.3 |
| 4154 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26200-2 | Coolant pump and thermostat. Secondary operation number | Bơm nước làm mát và van hằng nhiệt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4155 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26202-2 | Coolant pump, replace Included: Function and leakage check | Thay thế Bơm nước làm mát Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 2.7 |
| 4156 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26214-2 | Piston thermostat, replace Included: Coolant draining and filling | Thay thế van hằng nhiệt Bao gồm: xả và châm nước làm mát | 1.5 |
| 4157 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26217-2 | Sealing, coolant pump housing, replace | Thay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ bơm nước làm mát | 1.6 |
| 4158 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26275-2 | Sealing, thermostat housing, replace | Thay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ van hằng nhiệt | 2 |
| 4159 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26304-2 | Drive belt, replace | Thay thế dây curoa động cơ | 0.6 |
| 4160 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26375-2 | Fan belt idler pulley, replace | Thay thế puli trung gian dây đai quạt làm mát động cơ | 0.5 |
| 4161 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26313-2 | Fan belt tensioner, replace | Thay thế bạc đạn đỡ dây cuaroa quạt làm mát động cơ | 0.6 |
| 4162 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26368-2 | Fan clutch, replace | Thay thế ly hợp cánh quạt làm mát động cơ | 1.8 |
| 4163 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26323-2 | Fan hub, replace | Thay thế cụm quạt làm mát động cơ (cánh quạt + ly hợp) | 1 |
| 4164 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26318-2 | Fan ring, replace | Thay thế lồng quạt | 1.5 |
| 4165 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26316-2 | Fan shroud, replace | Thay thế vỏ che cánh quạt | 1.4 |
| 4166 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26300-2 | Fan, fan shroud and clutch. Secondary operation number | cánh quạt, vỏ che cánh ca1h quạt và ly hợp cánh quạt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4167 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26306-2 | Thermostat fan, replace Included: Function check | Thay thế bộ điều chỉnh quạt Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 1.7 |
| 4168 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26500-2 | Charge air cooler with connection. Secondary operation number | Bộ làm mát khí nạp và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4169 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26504-2 | Charge air cooler, leakage test | Bộ làm mát khí nạp, kiểm tra rò rỉ | 1.2 |
| 4170 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26502-2 | Charge air cooler, replace Included: Function and leakage check | Thay thế bộ làm mát khí nạp Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 2.4 |
| 4171 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26522-2 | Charge air hose, replace | Ống mềm dẫn khí nạp, thay thế | 0.3 |
| 4172 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26520-2 | Charge air pipe, replace | Thay thế ống dẫn khí nạp (ống cứng) | 0.6 |
| 4173 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26900-2 | Cooling system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống làm mát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4174 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27000-2 | Engine controls, general. Secondary operation number | Điều khiển động cơ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4175 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27100-2 | Accelerator pedal control. Secondary operation number | Điều khiển bàn đạp ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4176 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27117-2 | Accelerator pedal, replace | Thay thế bàn đạp ga | 0.3 |
| 4177 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27106-2 | Sensor, accelerator pedal, replace | Thay thế cảm biến bàn đạp ga | 0.4 |
| 4178 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27200-2 | Hand throttle and choke control. Secondary operation number | Dây ga và điều khiển bướm ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4179 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27300-2 | Stop control. Secondary operation number | Kiểm soát dừng Mã hoạt động phụ | 0 |