Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4180 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27400-2 | Cold start control. Secondary operation number | Điều khiển khởi động lạnh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4181 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27500-2 | Automatic cruise control. Secondary operation number | Kiểm soát hành trình tự động. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4182 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27900-2 | Engine controls, miscellaneous. Secondary operation number | Điều khiển động cơ,hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4183 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28000-2 | Ignition and control system, general. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4184 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28100-2 | Ignition coil, spark plug, ignition cable. Secondary operation number | Cuộn dây đánh lửa, bugi, dây cáp đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4185 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28200-2 | Distributor. Secondary operation number | Bộ phân phối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4186 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28300-2 | Control system, ignition. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển, đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4187 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28400-2 | Control system, fuel supply. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển cung cấp nhiên liệu. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4188 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28421-2 | Control unit, replace. Programming included | Thay thế bộ phận điều khiển (hộp điều khiển điện tử). Bao gồm chạy chương trình | 0.5 |
| 4189 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28501-2 | Coolant temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 1.1 |
| 4190 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28502-2 | Flywheel sensor, replace | Thay thế cảm biến bánh đà | 0.4 |
| 4191 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28516-2 | Oil pressure sensor, engine, replace | Thay thế cảm biến áp suất nhớt động cơ | 0.5 |
| 4192 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28500-2 | Combined control system. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển kết hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4193 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28600-2 | Engine wires and mounting parts. Secondary operation number | Dây điện động cơ và các bộ phận liên quan. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4194 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28610-2 | Power cable damage, visual check. Only campaign | Hư hỏng cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |
| 4195 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28608-2 | Power cable position, visual check. Only campaign | Vị trí cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 4196 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28611-2 | Power cable, replace. Only campaign | Thay thế cáp nguồn. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 4197 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28601-2 | Wiring harness, injector, replace | Thay thế bộ dây điện kim phun | 1.3 |
| 4198 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28908-2 | EMS software, update. Campaign only | cập nhật phần mềm EMS. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |
| 4199 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28900-2 | Ignition and control system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4200 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4201 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29100-2 | Packed sets. Secondary operation number | Bộ đóng gói. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4202 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29900-2 | Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation number | Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 4203 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20007-3 | Engine protection data | Dữ liệu bảo vệ động cơ | 0.2 |
| 4204 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20006-3 | Engine statistics data | Dữ liệu thống kê động cơ | 0.2 |
| 4205 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20005-3 | Fuel consumption data | Dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu | 0.2 |
| 4206 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21006-3 | Cylinder Compression, test | Kiểm tra áp suất nén tại xi lanh động cơ | 0.2 |
| 4207 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21072-1 | Engine, install | Lắp động cơ | 4.5 |
| 4208 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21038-5 | Engine, install and remove from overhaul stand | Tháo và lắp động cơ từ giá đỡ đại tu | 1.7 |
| 4209 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21070-1 | Engine, remove | Tháo lắp động cơ | 3.5 |
| 4210 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21131-5 | Coolant plug, cylinder head, replace (side or rear). Cylinder head removed | Thay thế đồng tiền nước, nắp máy (bên hông hoặc phía sau). Đầu xi lanh bị loại bỏ | 0.5 |
| 4211 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21107-5 | Cylinder head screws, clean (one cylinder head) | Vệ sinh bulong mặt máy (một nắp máy) | 0.3 |
| 4212 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21124-1 | Cylinder head, install Including: Setting, adjusting valves, unit injectors and functional check | Lắp mặt máy Bao gồm: Cài đặt, điều chỉnh xú pắp, kim phun và kiểm tra các chức năng | 4.1 |
| 4213 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21184-5 | Cylinder head, install and remove from overhaul stand | Lắp và tháo mặt máy từ giá đỡ đại tu | 0.7 |
| 4214 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21125-4 | Cylinder head, install. Engine removed | Lắp mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 2.9 |
| 4215 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21171-4 | Cylinder head, pressure test (first). Cylinder head removed | Nắp máy, kiểm tra áp suất (lần đầu). Mặt máy đã được tháo | 1.1 |
| 4216 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21122-1 | Cylinder head, remove | Tháo mặt máy (còn trên xe) | 2.5 |
| 4217 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21123-4 | Cylinder head, remove. Engine removed | Tháo mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 1.8 |
| 4218 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21132-3 | Cylinder head, replace. Coolant drained | Thay thế mặt máy. Nước làm mát đã được xả | 8.4 |
| 4219 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21177-4 | Cylinder head, transfer parts | Nắp máy,chuyển đổi phụ tùng | 1.8 |
| 4220 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21110-3 | Sealing strip, valve cover, replace | Thay thế gioăng nắp dàn cò (nắp xú pắp) | 0.4 |
| 4221 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21108-3 | Sealing strip, valve cover, replace. Upper valve cover, removed | Thay thế gioăng nắp dàn cò. Nắp dàn cò phía trên đã được tháo. | 0.4 |
| 4222 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21154-1 | Valve cover, install | Lắp nắp dàn cò | 0.5 |
| 4223 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21153-1 | Valve cover, remove | Tháo nắp dàn cò | 0.4 |
| 4224 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21105-5 | Valve seat, replace (one). One valve seat | Thay thế đế xú pắp (một). Một đế xú pắp | 0.7 |
| 4225 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21212-5 | Core plug, replace | Thay thế các nắp đồng tiền nước | 0.3 |
| 4226 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21235-3 | Flywheel housing run-out, check. Clutch removed | Kiểm tra độ lệch tâm của vỏ bánh đà. Ly hợp đã được tháo | 0.4 |
| 4227 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21205-4 | Flywheel housing, replace | Thay thế vỏ bánh đà | 2.8 |
| 4228 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21233-3 | Flywheel housing, replace. Flywheel and air filter housing removed and coolant drained | Thay thế vỏ bánh đà. Bánh đà và vỏ lọc gió động cơ đã được tháo và nước làm mát động cơ đã được xả | 3.6 |
| 4229 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21207-5 | Threads in engine block, clean (one cylinder head) | Vệ sinh các đường nước, nhớt của thân máy (mặt máy liền) | 0.2 |