Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4280 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23323-3 | Control valve, fuel pump, replace | Thay thế van điều khiển, bơm nhiên liệu | 0.4 |
| 4281 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23311-3 | Filter, water separator, replace | Thay thế lọc nhiên liệu tách nước | 0.3 |
| 4282 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23331-3 | Fuel filter housing, replace. Bleeding not included | Thay thế vỏ bộ lọc nhiên liệu. Không bao gồm sự xả gió | 0.3 |
| 4283 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23306-3 | Fuel filter, replace (one) | Thay thế lọc nhiên liệu (một) | 0.2 |
| 4284 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23346-3 | Fuel pre-filter, replace. Chassis mounted | Thay thế lọc tách nước tại chassis | 0.3 |
| 4285 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23414-3 | Filter for fuel tank ventilation, replace | Thay thế lọc thông khí bình nhiệu liệu | 0.2 |
| 4286 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23415-3 | Fuel tank strainer, clean and drain condensation water | Vệ sinh màng lọc thô bình nhiên liệu và xả nước ngưng tự tại bình | 0.3 |
| 4287 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23472-1 | Fuel tank, install | Lắp bình chứa nhiên liệu | 0.7 |
| 4288 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23470-1 | Fuel tank, remove | Tháo bình chứa nhiên liệu | 0.4 |
| 4289 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23471-4 | Parts transfer to replacement fuel tank | Thay thế các bộ phận chuyển (nắp bình, bộ lọc) đến bình nhiên liệu | 0.1 |
| 4290 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23411-3 | Tank bracket, replace (each). Fuel tank removed | Thay thế giá đỡ bình nhiên liệu (mỗi một). Thùng nhiên liệu đã được tháo | 0.3 |
| 4291 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23664-3 | Fuel pump, common rail system, replace | Thay thế bơm nhiên liệu, hệ thống common rail | 0.8 |
| 4292 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23615-3 | Injector function | Chức năng kim phun | 0.2 |
| 4293 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23727-4 | Common rail, replace | Thay thế ống common rail | 0.7 |
| 4294 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23722-3 | Injector pressure pipes, replace. others each | Thay thế các ống áp suất kim phun. Mỗi ống | 0.5 |
| 4295 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23767-3 | Injector seals, replace. all | Thay thế sin kim phun (tất cả) | 2.9 |
| 4296 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23712-3 | Injector shut off, manual | Ngắt kim phun, thủ công | 0.2 |
| 4297 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23754-3 | Injectors, calibration | Hiệu chuẩn kim phun | 0.4 |
| 4298 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23774-1 | Injectors, install (all) Including: Start of engine and leak test | Lắp kim phun (tất cả) Bao gồm: Khởi động động cơ và kiểm tra rò rỉ | 2.4 |
| 4299 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23772-1 | Injectors, remove (all) | Tháo kim phun (tất cả) | 1.4 |
| 4300 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23744-3 | Injectors, replace (all) | Lắp kim phun (tất cả) | 1.1 |
| 4301 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23726-4 | Injectors, replace (all) | Thay thế kim phun (tất cả) | 2.9 |
| 4302 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23730-4 | Pressure pipes, replace (all) | Thay thế ống chịu áp (tất cả) | 0.5 |
| 4303 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23035-3 | Pressure sensor, common rail, replace. Valve cover removed | Thay thế cảm biến áp suất ống rail. Nắp đậy dàn cò đã tháo | 0.2 |
| 4304 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23016-3 | Cylinder balancing, check | Kiểm tra sự cân bằng của xi lanh | 0.2 |
| 4305 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25003-3 | Boost pressure, test | Thử nghiệm áp suất tăng áp | 0.4 |
| 4306 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25006-3 | Inlet and exhaust systems, check | Kiểm tra hệ thống nạp & xả | 0.2 |
| 4307 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25005-3 | Response, test | Kiểm tra phản hồi | 0.4 |
| 4308 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25103-3 | Gaskets for inlet manifold, replace | Thay gioăng đường ống nạp | 1.8 |
| 4309 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25311-3 | Air hose control cylinder, replace | Thay thế xi lanh điều khiển đường gió | 0.2 |
| 4310 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25336-3 | Engine brake function, test | Kiểm tra chức năng của phanh động cơ | 0.4 |
| 4311 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25373-4 | Exhaust brake control cylinder, overhaul. Removed | Đại tu xi lanh điều khiển phanh khí xả. Đã tháo xuống | 0.2 |
| 4312 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25350-3 | Exhaust brake, replace. including control cylinder | Thay thế Phanh khí xả. bao gồm xi lanh điều khiển | 0.4 |
| 4313 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25340-3 | Warm hold function, test | Thử nghiệm chức năng giữ ấm | 0.2 |
| 4314 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25463-3 | NOx conversion, test | Thử nghiệm chuyển đổi Nox | 0.5 |
| 4315 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25479-4 | Tank filter, AdBlue, replace. AdBlue tank removed | Thay thế lọc bình Adblue. Bình Adblue đã tháo | 0.1 |
| 4316 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25585-3 | Actuator by-pass valve, test | Thử nghiệm van nhánh bộ chấp hành | 0.4 |
| 4317 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25572-1 | Turbocharger, install | Lắp turbo | 0.9 |
| 4318 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25570-1 | Turbocharger, remove | Tháo turbo | 0.7 |
| 4319 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25581-3 | Turbocharger, replace | Thay thế turbo | 0.7 |
| 4320 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25631-3 | Air filter housing, install | Lắp vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.2 |
| 4321 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25651-1 | Air filter housing, install | Lắp vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.4 |
| 4322 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25630-3 | Air filter housing, remove | Tháo vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.2 |
| 4323 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25650-1 | Air filter housing, remove | Tháo vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.4 |
| 4324 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25627-3 | Filter insert, air cleaner, replace. Only valid for primary filter | Thay thế lõi lọc gió động cơ. Chỉ áp dụng cho lỗi lọc gió động cơ sơ cấp | 0.2 |
| 4325 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25625-3 | Secondary air filter, replace. Air filter insert removed | Thay thế lõi lọc gió phụ. Lọc gió sơ cấp đã được tháo | 0.1 |
| 4326 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25858-4 | AdBlue tank, clean. Urea tank removed | Làm sạch bình chứa adblue. Bình chứa ure đã được tháo. | 0.4 |
| 4327 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25805-1 | AdBlue tank, install | Lắp bình chứa AdBlue | 0.9 |
| 4328 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25804-1 | AdBlue tank, remove | Tháo bình chứa AdBlue | 1.3 |
| 4329 | E4 CGE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25942-4 | Combi valve, replace. Pump unit | Thay thế van kết hợp. Cụm bơm u rê | 0.2 |