Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_370
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5250 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29100-2 | Packed sets. Secondary operation number | Bộ đóng gói. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5251 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29900-2 | Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation number | Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5252 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20007-3 | Engine protection data | Dữ liệu bảo vệ động cơ | 0.2 |
| 5253 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20006-3 | Engine statistics data | Dữ liệu thống kê động cơ | 0.2 |
| 5254 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20005-3 | Fuel consumption data | Dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu | 0.2 |
| 5255 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21006-3 | Cylinder Compression, test | Kiểm tra áp suất nén tại xi lanh động cơ | 0.2 |
| 5256 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21035-4 | Engine parts, transferring | Di dời các bộ phận động cơ | 3.7 |
| 5257 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21072-1 | Engine, install | Lắp động cơ | 2.8 |
| 5258 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21038-5 | Engine, install and remove from overhaul stand | Tháo và lắp động cơ từ giá đỡ đại tu | 2.1 |
| 5259 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21070-1 | Engine, remove | Tháo lắp động cơ | 3.8 |
| 5260 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21131-5 | Coolant plug, cylinder head, replace (side or rear). Cylinder head removed | Thay thế đồng tiền nước, nắp máy (bên hông hoặc phía sau). Đầu xi lanh bị loại bỏ | 0.5 |
| 5261 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21107-5 | Cylinder head screws, clean (one cylinder head) | Vệ sinh bulong mặt máy (một nắp máy) | 0.3 |
| 5262 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21124-1 | Cylinder head, install Including: Setting, adjusting valves, unit injectors and functional check | Lắp mặt máy Bao gồm: Cài đặt, điều chỉnh xú pắp, kim phun và kiểm tra các chức năng | 7 |
| 5263 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21184-5 | Cylinder head, install and remove from overhaul stand | Lắp và tháo mặt máy từ giá đỡ đại tu | 0.8 |
| 5264 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21171-4 | Cylinder head, pressure test (first). Cylinder head removed | Nắp máy, kiểm tra áp suất (lần đầu). Mặt máy đã được tháo | 1.2 |
| 5265 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21122-1 | Cylinder head, remove | Tháo mặt máy (còn trên xe) | 3.6 |
| 5266 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21132-3 | Cylinder head, replace. Coolant drained | Thay thế mặt máy. Nước làm mát đã được xả | 10.8 |
| 5267 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21177-4 | Cylinder head, transfer parts | Nắp quy lát, di dời các bộ phận | 1.1 |
| 5268 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21110-3 | Sealing strip, valve cover, replace | Thay thế gioăng nắp dàn cò (nắp xú pắp) | 0.4 |
| 5269 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21176-3 | Sleeve, injector replace (all). Coolant drained and injectors removed | Thay thế ống lót kim phun (tất cả). Nước làm mát đã xả và kim phun đã tháo | 1.6 |
| 5270 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21148-3 | Sleeve, injector, replace (one). Injector removed | Thay thế ống lót kim phun (một). Kim phun đã tháo | 0.3 |
| 5271 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21105-5 | Valve seat, replace (one). One valve seat | Thay thế đế xú pắp (một). Một đế xú pắp | 0.6 |
| 5272 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21103-5 | Valve seats, replace (one cylinder) | Thay thế đế xú pắp (một xy lanh) | 0.8 |
| 5273 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21235-3 | Flywheel housing run-out, check. Clutch removed | Kiểm tra độ lệch tâm của vỏ bánh đà. Ly hợp đã được tháo | 0.4 |
| 5274 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21233-3 | Flywheel housing, replace. Flywheel and air filter housing removed and coolant drained | Thay thế vỏ bánh đà. Bánh đà và vỏ lọc gió động cơ đã được tháo và nước làm mát động cơ đã được xả | 6.5 |
| 5275 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21207-5 | Threads in engine block, clean (one cylinder head) | Vệ sinh các đường nước, nhớt của thân máy (mặt máy liền) | 0.2 |
| 5276 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21315-3 | Cylinder Liner height, check (one). Cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (một). Mặt máy đã được tháo | 0.3 |
| 5277 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21303-3 | Cylinder liner seals, replace (one cylinder liner). Cylinder liner piston and oil pan removed | Thay thế sin xi lanh (một xi lanh).Piston, xi lanh và cạc te nhớt đã được tháo | 0.2 |
| 5278 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21307-3 | Cylinder liner seat, milling (first). Liner removed. Includes shimming | Đế xi lanh, phay (đầu tiên). Xi lanh đã được tháo. Bao gồm miếng chêm | 1.3 |
| 5279 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21377-3 | Cylinder liner seat, milling. Nearest transmission plate, Incl. shim. | Đế xi lanh, phay. Gần tấm hộp số nhất. Bao gồm miếng chêm | 1 |
| 5280 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21331-3 | Cylinder liner seats, milling (each other cylinder liners). Liner removed. Incl. shimming | Đế xi lanh, phay (mỗi xi lanh khác). Xi lanh đã tháo. Bao gồm miếng chêm | 0.9 |
| 5281 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21311-3 | Cylinder liners and pistons, replace (All). Cylinder heads and oil pan removed | Thay thế xi lanh và piston (tất cả). Mặt quy lát và cạc te nhớt đã tháo | 6.5 |
| 5282 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21316-3 | Cylinder liner height, check (all). Single cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (tất cả). Mặt máy đơn | 0.7 |
| 5283 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21357-3 | Piston and liner, replace (one). Cylinder head and sump removed | Pittông và xi lanh, thay thế (một chiều). Mặt máy và cạc te đã được tháo | 1.9 |
| 5284 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21373-5 | Piston or gudgeon pin, replace. Piston and con rod removed | Pít tông hoặc ắc pít tông, thay thế. Pít tông và thanh truyền đã được tháo | 0.4 |
| 5285 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21305-3 | Piston, rings replace (all). Cylinder head and oil pan removed | Pít tông, séc măng (tất cả), thay thế. Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.5 |
| 5286 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21335-3 | Pistons, remove and install (all). Cylinder head and oil pan removed | Tháo và lắp piston (tất cả). Mặt quy lát và cạc te nhớt đã tháo | 1.5 |
| 5287 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21451-4 | Rocker arm bushings, check | Kiểm tra bạc lót cò mổ | 0.8 |
| 5288 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21495-4 | Rocker arm mechanism, inspect. Strip, disassemble, cleaning and assemble | Cò mổ, kiểm tra. Tháo, đánh bóng, làm sạch và lắp | 1.3 |
| 5289 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21444-4 | Rocker arms, replace (all) | Thay thế cò mổ (tất cả) | 0.8 |
| 5290 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21417-5 | Valve guide wear, check. All | Kiểm tra độ mòn ống dẫn hướng xú pắp | 0.4 |
| 5291 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21415-5 | Valve guides, replace (one cylinder head) | Thay thế ống dẫn hướng xú pắp (một mặt máy) | 1.1 |
| 5292 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21418-3 | Valve stem seals, replace. Rocker arm shaft removed | Thay thế phớt xú pắp. Trục cò mổ đã được tháo | 1.8 |
| 5293 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21414-3 | Valves and engine injectors, adjust | Điều chỉnh kim phun động cơ và xú pắp | 1.4 |
| 5294 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21487-5 | Valves, grind (all). grinding with abrasive | Xoáy xú pắp (tất cả) | 1.4 |
| 5295 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21405-5 | Valves, remove and install (one cylinder). Cylinder head removed | Tháo và lắp xú pắp (một xi lanh). Mặt máy đã được tháo | 0.2 |
| 5296 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21578-3 | Backlash clearance, camshaft, adjust. Valve cover and rocker arm shaft removed | Điều chỉnh khe hở trục cam. Nắp dàn cò và trục cò mổ đã được tháo | 1.4 |
| 5297 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21545-3 | Camshaft bearing, replace. Camshaft removed | Bạc trục cam, thay thế. Trục cam đã được tháo | 0.2 |
| 5298 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21503-3 | Camshaft timing, check | Kiểm tra thời điểm trục cam | 0.4 |
| 5299 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21513-3 | Camshaft wear, check. Valve cover removed | Kiểm tra độ mòn trục cam. Nắp xú pắp đã được tháo | 0.3 |