Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_370
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5350 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25103-3 | Gaskets for inlet manifold, replace | Thay thế gioăng ống nạp | 1.6 |
| 5351 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25105-3 | Gaskets, exhaust manifold, replace. Turbocharger, removed | Thay thế gioăng ống xả. Turbocharger đã được tháo | 0.6 |
| 5352 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25336-3 | Engine brake function, test | Kiểm tra chức năng của phanh động cơ | 0.4 |
| 5353 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25318-4 | Exhaust pressure governor, overhaul. Removed | Đại tu xi lanh điều khiển phanh khí xả. Đã tháo xuống | 0.6 |
| 5354 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25340-3 | Warm hold function, test | Thử nghiệm chức năng giữ ấm | 0.2 |
| 5355 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25479-4 | Tank filter, AdBlue, replace. AdBlue tank removed | Thay thế lọc thùng Adblue. Thùng Adblue đã được tháo | 0.1 |
| 5356 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25585-3 | Actuator by-pass valve, test | Thử nghiệm van nhánh bộ chấp hành | 0.4 |
| 5357 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25502-3 | Charge air pressure sensor, replace | Thay thế cảm biến áp suất khí nạp | 0.2 |
| 5358 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25550-3 | Inlet and outlet system, turbo, cleaning | Làm sạch hệ thống nạp và xả turbo | 0.3 |
| 5359 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25507-3 | Turbocharger, axial and radial play, check | Kiểm tra khe hở hướng tâm và hướng trục Turbocharge | 0.3 |
| 5360 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25572-1 | Turbocharger, install | Lắp turbo | 0.9 |
| 5361 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25570-1 | Turbocharger, remove | Tháo turbo | 0.6 |
| 5362 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25581-3 | Turbocharger, replace | Thay thế turbo | 1.3 |
| 5363 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25631-3 | Air filter housing, install | Lắp vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.2 |
| 5364 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25651-1 | Air filter housing, install | Lắp vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.4 |
| 5365 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25630-3 | Air filter housing, remove | Tháo vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.2 |
| 5366 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25650-1 | Air filter housing, remove | Tháo vỏ bộ lọc gió động cơ | 0.4 |
| 5367 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25627-3 | Filter insert, air cleaner, replace. Only valid for primary filter | Thay thế lõi lọc gió động cơ. Chỉ áp dụng cho lỗi lọc gió động cơ sơ cấp | 0.2 |
| 5368 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25603-3 | Pressure drop indicator, air cleaner, replace | Thay thế chỉ báo giảm áp suất bộ lọc gió | 0.1 |
| 5369 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25625-3 | Secondary air filter, replace. Air filter insert removed | Thay thế lõi lọc gió phụ. Lọc gió sơ cấp đã được tháo | 0.1 |
| 5370 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25858-4 | AdBlue tank, clean. Urea tank removed | Làm sạch bình chứa adblue. Bình chứa ure đã được tháo. | 0.4 |
| 5371 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25805-1 | AdBlue tank, install | Lắp bình chứa AdBlue | 1 |
| 5372 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25804-1 | AdBlue tank, remove | Tháo bình chứa AdBlue | 1.5 |
| 5373 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25942-4 | Combi valve, replace. Pump unit | Thay thế van kết hợp. Cụm bơm u rê | 0.2 |
| 5374 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25828-4 | Combined tank unit, replace. AdBlue tank removed | Thay thế cụm lọc (kiểu lưới) tại bình u rê. Đã tháo bình adblue | 0.3 |
| 5375 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25887-4 | Control valve, replace. Pump unit | Thay thế van điều khiển. Cụm bơm | 0.2 |
| 5376 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25046-3 | Dosage nozzle, replace | Thay thế vòi định lượng | 0.3 |
| 5377 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25922-3 | Filler cap, AdBlue, replace | Thay thế nắp bình u rê | 0.1 |
| 5378 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25944-4 | Inlet and filter, replace. Pump unit | Thay thế ống vào & lọc. Cụm bơm | 0.1 |
| 5379 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25036-3 | Nozzle, clean. Nozzle removed from silencer | Làm sạch vòi phun u rê. Vòi phun đã được tháo khỏi bộ xúc tác | 0.2 |
| 5380 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25945-4 | Overflow valve, replace. Pump unit | Thay thế van thoát. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 5381 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25941-4 | Pressure sensor, air, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất khí. Cụm bơm | 0.1 |
| 5382 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25885-4 | Pressure sensor, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 5383 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25810-1 | Pump unit, install | Lắp cụm bơm | 0.6 |
| 5384 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25808-1 | Pump unit, remove | Tháo cụm bơm | 0.6 |
| 5385 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25938-4 | Pump, replace. Pump unit | Thay thế bơm. Cụm bơm | 0.2 |
| 5386 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25861-1 | SCR catalytic muffler, install | Lắp bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 0.9 |
| 5387 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25860-1 | SCR catalytic muffler, remove | Tháo bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 1 |
| 5388 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25847-3 | SCR system draining, test | Thử nghiệm xả hệ thống SCR | 0.2 |
| 5389 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25953-3 | SCR system, forced heating, test | Thử nghiệm sấy nóng cưỡng bức hệ thống SCR | 0.5 |
| 5390 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25846-3 | SCR system, test | Thử nghiệm hệ thống SCR | 0.5 |
| 5391 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25848-3 | Strainer, replace. Pump unit | Thay thế bộ lọc. Cụm máy bơm | 0.3 |
| 5392 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26028-1 | Coolant, filling | Châm nước làm mát đồng cơ | 0.7 |
| 5393 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26111-3 | Radiator hose, replace (lower). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía dưới). Đã xả nước làm mát | 0.2 |
| 5394 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26107-3 | Radiator hose, replace (upper). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía trên). Đã xả nước làm mát | 0.2 |
| 5395 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26172-1 | Radiator, install | Lắp két nước làm mát động cơ | 1.2 |
| 5396 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26170-1 | Radiator, remove | Tháo két nước làm mát động cơ | 0.9 |
| 5397 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26117-3 | Radiator, replace. Coolant drained | Thay thế két nước làm mát động cơ. Đã xả nước làm mát | 1.6 |
| 5398 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26272-1 | Coolant pump, install | Lắp bơm nước làm mát động cơ | 1.2 |
| 5399 | E4 CGE 370 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26270-1 | Coolant pump, remove | Tháo bơm nước làm mát động cơ | 0.5 |