Model
Danh sách chi tiết của: e4_cge_370
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5450 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35315-2 | License plate lamp, replace | Thay thế đèn soi biển số | 0.3 |
| 5451 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35310-2 | Tail lamp complete, replace (One side) | Thay thế cụm đèn hậu (một bên) | 0.2 |
| 5452 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35334-2 | Tail lamp, refit | Sắp lại đèn hậu | 0.2 |
| 5453 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35506-2 | Entrance light complete, replace | Thay thế cụm đèn soi cabin | 0.2 |
| 5454 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35400-2 | Lighting, interior. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng nội thất. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5455 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35516-2 | Lens for side marking light, replace | Thay thế mặt đèn hiệu bên hông | 0.2 |
| 5456 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35500-2 | Side lighting. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng bên hông. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5457 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35502-2 | Side marking lamp complete, replace | Thay thế toàn bộ đèn hiệu bên hông | 0.2 |
| 5458 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35600-2 | Extra lamps, accessories. Secondary operation number | Đèn phụ, phụ kiện. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5459 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35648-2 | Fog lamp, new install | Lắp mới đèn sương mù | 0.3 |
| 5460 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35900-2 | Lighting, miscellaneous. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5461 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36000-2 | Other electrical equipment, general. Secondary operation number | Các thiết bị điện khác, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5462 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36201-2 | Air horn, replace | Thay thế còi hơi | 1.1 |
| 5463 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36202-2 | Electric horn, replace | Thay thế còi điện | 0.2 |
| 5464 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36408-2 | Horn button, replace Included: Function check | Thay thế Nút còi Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.4 |
| 5465 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36323-2 | Crank, wiper linkage system, replace | Thay thế Hệ thống liên kết tay quay, gạt nước | 0.5 |
| 5466 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36338-2 | Washer reservoir, replace | Thay bình nước rửa kính | 0.3 |
| 5467 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36340-2 | Windscreen washer nozzle, replace (one) | Thay thế vòi phun nước rửa kính (một) | 0.1 |
| 5468 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36324-2 | Windscreen washer pump, replace | Thay thế bơm phun nước rửa kính | 0.2 |
| 5469 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36384-2 | Windscreen wiper arm, replace | Thay thế cần gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 5470 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36304-2 | Windscreen wiper blade, replace Included: Function check | Thay thế cao su gạt nước rửa kính Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.1 |
| 5471 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36428-2 | Windscreen wiper contact, replace | Thay thế điều khiển gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 5472 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36302-2 | Windscreen wiper motor, replace | Thay thế motor gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 5473 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36353-2 | Wiper motor and relay kit, replace. Campaign only | Thay thế motor gạt nước rửa kính và bộ rơ le. Chỉ dành cho chiến dịch | 2 |
| 5474 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36450-2 | Cab lock contact, replace | Thay thế ngàm khóa cabin | 0.9 |
| 5475 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36403-2 | Cigarette lighter, replace | Thay thế mồi thuốc | 0.3 |
| 5476 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36406-2 | Door contact, interior light, replace | Thay thế công tắc đèn báo cửa (đóng/mở) | 0.1 |
| 5477 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36402-2 | Flasher relay, replace | Thay thế rơ le chớp (xi nhan) | 0.5 |
| 5478 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36447-2 | Main switch, replace | Thay thế công tắc chính | 0.2 |
| 5479 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36931-2 | PTO Switch, replace | Thay thế công tắc PTO | 0.2 |
| 5480 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36499-2 | Power window switch kit, install. Campaign only | Lắp đặt Bộ công tắc cửa sổ điện, cài đặt. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 5481 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36442-2 | Reversing lights contact, replace | Thay thế cảm biến đèn lùi | 0.2 |
| 5482 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36410-2 | Stalk, direction indicator switch, replace | Thay thế công tắc điều báo rẽ | 0.3 |
| 5483 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36923-2 | Switch, parking brake indicator, replace | Thay thế công tắc tín hiệu đèn báo đỗ (đậu xe) | 0.4 |
| 5484 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36405-2 | Switch, window lift, replace | Thay thế công tắc nâng cửa sổ | 0.1 |
| 5485 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36704-2 | Wiper circuit diode, check/remove. Campaign only | Kiểm tra và tháo lắp điốt mạch gạt mưa. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 5486 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37006-2 | Wiper relay kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ rơ le gạt nước rửa kính. Chỉ dành cho chiến dịch | 1 |
| 5487 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36595-2 | Base plate, stalk module, replace | Thay thế đế công tắc tổ hợp | 0.6 |
| 5488 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36555-2 | Integrated electronic control unit (IECU), replace | Thay thế Bộ điều khiển điện tử tích hợp (IECU) | 0.6 |
| 5489 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37000-2 | Cables and fuses, general. Secondary operation number | Cáp và cầu chì, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5490 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37163-2 | ABS coil, replace. Only campaign | Thay thế cuộn cảm ABS. Chỉ trong chiến dịch | 0.1 |
| 5491 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37131-2 | Power cable connector, check and retightening (one operation). Campaign only | Kiểm tra và siết lại đầu nối cáp nguồn (Một thao tác). Chỉ dành cho chiến dịch | 0.1 |
| 5492 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37200-2 | Electrical distribution box, fuse box, junction box. Secondary operation number | Hộp chia điện, hộp cầu chì, hộp nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 5493 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37205-2 | Fuse and relay centre, replace | Thay thế cầu chì và rơ le trung tâm | 4.1 |
| 5494 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37510-2 | Function kit auxillary brake, new install | Lắp mới bộ chức năng phanh phụ | 0.5 |
| 5495 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37555-2 | IP wiring harness grounding wire, install | Lắp dây nối đất IP | 0.5 |
| 5496 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38168-2 | Instrument cluster complete, replace | Thay thế cụm đồng hồ táp lô | 0.5 |
| 5497 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38310-2 | Sensor, speedometer, replace | Thay thế Cảm biến tốc độ | 0.2 |
| 5498 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38401-2 | Reverse buzzer, replace | Thay thế còi báo lùi | 0.2 |
| 5499 | E4 CGE 370 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38400-2 | Warning system. Secondary operation number | Hệ thống cảnh báo. Mã hoạt động phụ | 0 |