Model
Danh sách chi tiết của: e4_cwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3440 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32204-3 | Charging regulator, replace | Thay thế bộ điều chỉnh sạc (IC) | 0.3 |
| 3441 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33172-1 | Starter motor, install | Lắp máy khởi động (củ đề) | 0.4 |
| 3442 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33170-1 | Starter motor, remove | Tháo máy khởi động (củ đề) | 0.5 |
| 3443 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33114-3 | Starter motor, replace | Thay thế máy khởi động (Củ đề) | 0.4 |
| 3444 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33311-3 | Preheater, test | Thử nghiệm bộ xông nóng | 0.2 |
| 3445 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37101-1 | Battery cable shoe, replace | Thay thế đầu dây ắcquy | 0.3 |
| 3446 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37102-3 | Electric wires and connections, check | Kiểm tra dây điện và các kết nối | 0.4 |
| 3447 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38118-3 | Instrument gauges, check | Kiểm tra thiết bị đo | 0.4 |
| 3448 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38117-3 | Instrument, check | Kiểm tra thiết bị | 0.4 |
| 3449 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38356-3 | K-factor, test | Kiểm tra hệ số K | 0.6 |
| 3450 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39746-3 | Telematics system, GPS, test | Thử nghiệm hệ thống viễn thông, GPS | 0.2 |
| 3451 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39733-3 | Telematics system, SIM ID, calibration | Hệ thống viễn thông, ID SIM, hiệu chuẩn | 0.2 |
| 3452 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41003-2 | Clutch fluid, replace | Thay thế dầu ly hợp | 0.4 |
| 3453 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41000-2 | Clutch, general. Secondary operation number | Bộ ly hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3454 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41101-2 | Clutch, replace | Thay thế ly hợp | 4.6 |
| 3455 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41200-2 | Release bearing, fork, shaft. Secondary operation number | Bạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3456 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41314-2 | Clutch cylinder, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xi lanh trợ lực (servo) ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.9 |
| 3457 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41341-2 | Clutch pedal return spring, replace | Thay thế lò xo hồi vị chân ly hợp | 0.8 |
| 3458 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41202-2 | Clutch pedal, adjust | Điều chỉnh bàn đạp ly hợp | 0.3 |
| 3459 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41312-2 | Clutch servo, overhaul Included: Function and leakage check | Đại tu xi lanh trợ lực ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 1.3 |
| 3460 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41342-2 | Clutch system, bleed | Hệ thống xả gió bộ ly hợp | 0.4 |
| 3461 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41323-2 | Hydraulic hose, replace | Thay thế ống thuỷ lực | 0.7 |
| 3462 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41340-2 | Master cylinder clutch, replace Included: Function and leakage check | Thay thế trụ xy lanh chính ly hợp (tổng côn trên) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.6 |
| 3463 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41322-2 | Master cylinder for clutch complete, overhaul | Đại tu tổng côn trên | 1 |
| 3464 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41218-2 | Pedal pad clutch pedal, replace | Thay thế miếng đệm chân bàn đạp ly hợp | 0.1 |
| 3465 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41380-2 | Servo reservoir, replace. Including venting | Bình dầu ly hợp, thay thế. Bao gồm cả việc xả gió | 0.5 |
| 3466 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 41400-2 | Hydrodynamic clutch/torque converter. Secondary operation number | Bộ biến mô/Bộ chuyển đổi moment. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3467 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43000-2 | Gearbox, general. Secondary operation number | Hộp số, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3468 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43110-2 | Bearing, output shaft, replace | Thay thế bạc đạn trục đầu ra | 5.6 |
| 3469 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43031-2 | Gearbox, new install | Lắp mới hộp số | 5.2 |
| 3470 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43266-2 | Range cylinder, overhaul | Đại tu xy lanh chuyển phạm vị số | 3.3 |
| 3471 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43238-2 | Range cylinder, replace | Thay thế xy lanh chuyển phạm vị số | 1.7 |
| 3472 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43250-2 | Ball joint, gear selector, replace | Thay thế đầu rotuyn dây chọn số | 1 |
| 3473 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43320-2 | Bar, Gear shift lever carrier, replace | Thay thế Thanh đòn của bộ điều khiển sang số | 0.4 |
| 3474 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43200-2 | Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation number | Bộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3475 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43214-2 | Gear lever carrier, overhaul | Đại tu bộ điều khiển số | 1 |
| 3476 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43206-2 | Gear lever, replace | Thay thế bộ điều khiển số | 0.5 |
| 3477 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43315-2 | Gear selector and shifter cable, replace | Thay thế dây chọn số và dây chuyển số | 0.9 |
| 3478 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43249-2 | Gear shfiter plunger, lubrication. Campaign only | Tra dầu tít tông cần sang số. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 3479 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43235-2 | Position sensor range cylinder, replace | Thay thế cảm biến vị trí xy lanh chuyển phạm vi số | 0.1 |
| 3480 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 43130-2 | Output shaft sealing ring, replace | Thay thế phốt đuôi hộp số | 1 |
| 3481 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45103-2 | Inter-axle propeller shaft, remove-install | Tháo lắp trục các đăng giữa 2 cầu chủ động | 0.4 |
| 3482 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45110-2 | Propeller shaft front, remove-install | Tháo lắp trục các đăng trước | 0.6 |
| 3483 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45108-2 | Propeller shaft rear, remove-install | Tháo lắp trục các đăng sau | 0.4 |
| 3484 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45126-2 | Propeller shaft support, bearing bracket position, check/adjust. Campaign only | Kiểm tra/điều chỉnh: bạc đạn treo láp. Chỉ trong chiến dịch | 0.7 |
| 3485 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45302-2 | Intermediate bearing, replace | Thay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp | 0.9 |
| 3486 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 45900-2 | Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Trục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3487 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 46103-2 | Breather vent, replace | Thay thế ổng thở | 0.3 |
| 3488 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 46100-2 | Rear axle casing. Secondary operation number | Vỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3489 | E4 CWE 330 | Group 4 Hộp số | 46500-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ | 0 |