Model
Danh sách chi tiết của: e4_cwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3790 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71103-3 | Front spring anchorage rear, replace (one). Spring end removed | Giá định vị phía sau của bộ nhíp trước, thay thế (một). | 1 |
| 3791 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71101-3 | Front spring anchorage, replace (one). Spring end removed | Thay thế giá treo bó nhíp trước (một). Nhíp cuối đã tháo | 1.1 |
| 3792 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71713-1 | Underrun guard, install | Lắp xương (vành) chắn ở cản trước | 0.9 |
| 3793 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71712-1 | Underrun guard, remove | Tháo xương (vành) chắn ở cản trước | 1 |
| 3794 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72106-5 | Front spring bushing (rear), replace (one). Front spring removed | Thay thế bạc ắc nhíp trước (đầu sau) (một) (Nhíp trước đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 3795 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72181-4 | Front spring leaf, replace (one) | Thay thế bộ nhíp trước (một) | 0.5 |
| 3796 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72017-3 | U-bolts, front spring, check tighten. one axle | Kiểm tra lực siết bu lông chữ U bó nhíp trước. Một cầu | 0.1 |
| 3797 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72205-5 | Rear spring bushing (front), replace | Thay thế bạc ắc nhíp sau (đầu trước) | 0.4 |
| 3798 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72270-1 | Rear spring, remove (one) | Tháo nhíp sau (01 bên) | 1.1 |
| 3799 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72274-1 | Rear springs, remove (two) | Tháo nhíp sau (02 bên) | 2.2 |
| 3800 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72278-1 | Spring assembly, install | Lắp bộ nhíp lá | 1.1 |
| 3801 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72258-3 | U-bolts, rear spring, check tighten. one axle | Kiểm tra lực siết bu lông chữ U bó nhíp sau. Một cầu | 0.1 |
| 3802 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72881-3 | Level sensor, calibration | Hiệu chuẩn cảm biến mức cân bằng | 0.3 |
| 3803 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76117-3 | Front shock absorber bracket, upper, replace (each). Absorber removed | Thay thế giá đỡ liên kết giảm chấn trước, phía trên (mỗi một). (Giảm chấn đã được tháo trước đó) | 0.2 |
| 3804 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76123-1 | Front shock absorber, install | Lắp giảm chấn (phuộc) phía trước | 0.3 |
| 3805 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76124-1 | Front shock absorber, remove | Tháo giảm chấn (phuộc) phía trước | 0.2 |
| 3806 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76125-1 | Rear shock absorber, install | Lắp giảm chấn (phuộc) phía sau | 0.1 |
| 3807 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76126-1 | Rear shock absorber, remove | Tháo giảm chấn (phuộc) phía sau | 0.1 |
| 3808 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77145-3 | Wheel nuts, check tightening (all) | Kiểm tra và siết chặt đai ốc bánh xe (tất cả) | 0.8 |
| 3809 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77321-3 | Driving wheel bearing, adjust (one wheel). Wheel removed | Điều chỉnh bạc đạn bánh (một bánh) (Bánh xe đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 3810 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77333-4 | Front wheel bearing, wear ring and sealing ring, replace. Hub removed | Bạc đạn bánh trước và phớt làm kín (moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.5 |
| 3811 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77371-3 | Front wheel hub, install. Wheel and brake drum removed, wheel removed on disk brake | Lắp moay-ơ bánh trước. (bánh xe và trống phanh đã được tháo, bánh xe đã được tháo đối với phanh đĩa) | 0.5 |
| 3812 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77385-3 | Front wheel hub, remove-install. Wheel and brake drum removed | Moay-ơ bánh trước, tháo và lắp (Bánh xe và trống phanh đã được tháo) | 0.8 |
| 3813 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77365-3 | Front wheel hub, remove. Wheel and brake drum removed, wheel removed on disk brake | Tháo moay-ơ bánh trước. (bánh xe và trống phanh đã được tháo, bánh xe đã được tháo đối với phanh đĩa) | 0.4 |
| 3814 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77307-3 | Inner front wheel bearing and race, replace (one) | Thay thế bạc đạn trong bánh xe trước (một) (moay-ơ đã được tháo trước đó) | 2.6 |
| 3815 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77301-3 | Inner rear wheel bearing and race, replace (one). Hub removed Including: Seal and grease, replace | Thay thế bạc đạn trong bánh xe sau (một) (moay-ơ đã được tháo trước đó) Đã bao gồm: thay thế phớt làm kín & mỡ bò | 0.4 |
| 3816 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77387-5 | Outer wheel bearing race, driven or trailing wheel, replace (one). Hub removed | Thay thế bạc đạn ngoài bánh xe (một). (Moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.2 |
| 3817 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77383-5 | Outer wheel bearing race, replace (one). Hub removed | Thay thế bạc đạn ngoài bánh xe (một). (Moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.3 |
| 3818 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77302-3 | Rear wheel hub UNIT, replace (one side). Wheel removed | Thay thế moay-ơ bánh sau (một bên). Bánh xe đã tháo | 1.7 |
| 3819 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77306-3 | Rear wheel hub unit, install. Wheel removed | Lắp moay-ơ bánh sau (một bên). Bánh xe đã tháo | 1 |
| 3820 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77305-3 | Rear wheel hub unit, remove. Wheel removed | Tháo các chi tiết moay-ơ bánh sau (bánh xe đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 3821 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77376-1 | Rear wheel hub, install | Lắp moay-ơ bánh sau | 1.4 |
| 3822 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77367-3 | Seal and grease, rear wheel hub drive or trailing wheel, replace (one side). Wheel and brake drum removed | Phớt làm kín và mỡ bò, moay-ơ bánh sau, thay thế (một bên) | 1.1 |
| 3823 | E4 CWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77343-3 | Wheel stud, replace. Wheel and drum removed | Tắc kê bánh, thay thế (Bánh xe và trống phanh đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 3824 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81000-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3825 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81808-2 | Cab bracket bushing, replace (one side) | Ống bọc giá đỡ cabin, thay thế (một bên) | 0.2 |
| 3826 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81877-2 | Cab bracket, replace (left side) | Thay thế giá đỡ cabin (bên trái) | 2.2 |
| 3827 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81878-2 | Cab bracket, replace (right side) | Thay thế giá đỡ cabin (bên phải) | 2.2 |
| 3828 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81042-2 | Cab link bracket, replace both side. Campaign only | Giá đỡ liên kết cabin, thay thế cả 02 bên. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.8 |
| 3829 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81800-2 | Cab mounting. Secondary operation number | Các chi tiết lắp cabin. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 3830 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81856-2 | Cab screws, tightening. Only campaign | Vít vặn cố định cabin, siết chặt. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.4 |
| 3831 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81820-2 | Cab shock absorber rear, replace (one) | Giảm sốc cabin phía sau, thay thế (01 cái) | 0.4 |
| 3832 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81826-2 | Cab shock absorber rear, replace (two) | Giảm sốc cabin phía sau, thay thế (02 cái) | 0.6 |
| 3833 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81801-2 | Cab tilt cylinder, replace | Ty nâng, hạ cabin, thay thế | 0.7 |
| 3834 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81802-2 | Cab tilt pump, replace | Bơm nâng cabin, thay thế | 1.1 |
| 3835 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81817-2 | Electric motor, hydraulic pump, replace | Mô tơ điện, bơm thủy lực, thay thế | 1.2 |
| 3836 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81835-2 | Hydraulic hoses, cab tilt, replace | Ống thủy lực, nâng cabin, thay thế | 0.7 |
| 3837 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81825-2 | Level control cab, adjust | Mức độ kiểm soát cabin, điều chỉnh | 0.5 |
| 3838 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81847-2 | Level control valve, front, replace | Van kiểm soát mức độ, phía trước, thay thế | 0.5 |
| 3839 | E4 CWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81858-2 | Level control valve, rear, replace | Van kiểm soát mức độ, phía sau, thay thế | 0.7 |