Model
Danh sách chi tiết của: e4_cwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3290 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25887-4 | Control valve, replace. Pump unit | Thay thế van điều khiển. Cụm bơm | 0.2 |
| 3291 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25046-3 | Dosage nozzle, replace | Thay thế vòi định lượng | 0.4 |
| 3292 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25920-3 | Exhaust aftertreatment system, service regeneration | Hệ thống xử lý khí thải, tái tạo dịch vụ | 1.8 |
| 3293 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25922-3 | Filler cap, AdBlue, replace | Thay thế nắp bình u rê | 0.1 |
| 3294 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25944-4 | Inlet and filter, replace. Pump unit | Thay thế ống vào & lọc. Cụm bơm | 0.1 |
| 3295 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25036-3 | Nozzle, clean. Nozzle removed from silencer | Làm sạch vòi phun u rê. Vòi phun đã được tháo khỏi bộ xúc tác | 0.2 |
| 3296 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25945-4 | Overflow valve, replace. Pump unit | Thay thế van thoát. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 3297 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25941-4 | Pressure sensor, air, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất khí. Cụm bơm | 0.1 |
| 3298 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25885-4 | Pressure sensor, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 3299 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25810-1 | Pump unit, install | Lắp cụm bơm | 0.6 |
| 3300 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25808-1 | Pump unit, remove | Tháo cụm bơm | 0.6 |
| 3301 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25938-4 | Pump, replace. Pump unit | Thay thế bơm. Cụm bơm | 0.2 |
| 3302 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25861-1 | SCR catalytic muffler, install | Lắp bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 0.8 |
| 3303 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25860-1 | SCR catalytic muffler, remove | Tháo bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 0.6 |
| 3304 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25847-3 | SCR system draining, test | Thử nghiệm xả hệ thống SCR | 0.2 |
| 3305 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25953-3 | SCR system, forced heating, test | Thử nghiệm sấy nóng cưỡng bức hệ thống SCR | 0.5 |
| 3306 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25846-3 | SCR system, test | Thử nghiệm hệ thống SCR | 0.5 |
| 3307 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25848-3 | Strainer, replace. Pump unit | Thay thế bộ lọc. Cụm máy bơm | 0.3 |
| 3308 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26027-1 | Coolant, draining | Xả nước làm mát động cơ | 0.7 |
| 3309 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26028-1 | Coolant, filling | Châm nước làm mát đồng cơ | 0.7 |
| 3310 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26007-3 | Cooling system, clean | Vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | 2 |
| 3311 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26111-3 | Radiator hose, replace (lower). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía dưới). Đã xả nước làm mát | 0.1 |
| 3312 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26107-3 | Radiator hose, replace (upper). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía trên). Đã xả nước làm mát | 0.2 |
| 3313 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26172-1 | Radiator, install | Lắp két nước làm mát động cơ | 1.3 |
| 3314 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26170-1 | Radiator, remove | Tháo két nước làm mát động cơ | 0.9 |
| 3315 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26117-3 | Radiator, replace. Coolant drained | Thay thế két nước làm mát động cơ. Đã xả nước làm mát | 1.5 |
| 3316 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26272-1 | Coolant pump, install | Lắp bơm nước làm mát động cơ | 1.6 |
| 3317 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26270-1 | Coolant pump, remove | Tháo bơm nước làm mát động cơ | 1 |
| 3318 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26208-3 | Coolant pump, replace. Coolant drained | Thay thế bơm nước làm mát động cơ. Đã xả nước làm mát | 1.5 |
| 3319 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26203-3 | Pulley, coolant pump, replace | Thay thế pu li bơm nước | 0.8 |
| 3320 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26247-3 | Seal, coolant pump and thermostat housing, replace | Thay thế gioăng/trét keo làm kin bơm nước làm mát và vỏ van hằng nhiệt | 0.3 |
| 3321 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26255-5 | Thermostat, check | Kiểm tra van hằng nhiệt | 0.7 |
| 3322 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26228-3 | Thermostat, replace. excluded test | Thay thế van hằng nhiệt. Đã bao gồm thử nghiệm | 0.2 |
| 3323 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26307-3 | Drive belts fan, replace | Lắp dây đai dẫn động cánh quạt | 0.3 |
| 3324 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26308-3 | Fan belt tensioner, replace | Thay thế bạc đạn đỡ dây đai cánh quạt | 0.3 |
| 3325 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26508-1 | Charge air cooler, install | Lắp bộ làm mát khí nạp | 1.6 |
| 3326 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26506-1 | Charge air cooler, remove | Tháo bộ làm mát khí nạp | 0.9 |
| 3327 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26507-3 | Charge air cooler, replace.. Coolant drained | Thay thế bộ làm mát khí nạp. Đã xả nước làm mát | 1.6 |
| 3328 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26517-3 | Charge air hose, replace | Thay thế ống gió khí nạp | 0.2 |
| 3329 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27102-3 | Accelerator pedal, test | Thử nghiệm bàn đạp ga | 0.2 |
| 3330 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27503-3 | Cruise control, test | Thử nghiệm hệ thống điều khiển ga tự động | 0.5 |
| 3331 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28002-3 | Camshaft position sensor, replace | Thay thế vị trí cảm biến trục cam | 0.1 |
| 3332 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28510-3 | Control unit, replace. Excl. programming | Thay thế hộp điều khiển điện tử. Chưa bao gồm chạy chương trình | 0.2 |
| 3333 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28420-3 | Flywheel and camshaft signal, test | Thử nghiệm tín hiệu trục cam và tín hiệu bánh đà (trục khuỷu) | 0.6 |
| 3334 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28906-3 | Fuel temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nhiên liệu | 0.2 |
| 3335 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28903-3 | Oil pressure sensor, engine, replace | Thay thế cảm biến áp suất nhớt động cơ | 0.2 |
| 3336 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28907-3 | Oil temperature sensor, engine, replace | Thay thế cảm biến áp suất nhớt động cơ | 0.2 |
| 3337 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28910-3 | Pressure sensor, replace. Charge pressure and temperature | Thay thế cảm biến áp suất. Áp suất khí nạp và nhiệt độ | 0.2 |
| 3338 | E4 CWE 330 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28407-3 | Sensor values, check | Kiểm tra giá trị cảm biến | 0.2 |
| 3339 | E4 CWE 330 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31104-2 | Batteries, charging | Sạc ắc quy | 0.4 |