Danh sách chi tiết của: e4_gwe_330

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
6585E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
32204-3Charging regulator, replaceThay thế bộ điều chỉnh sạc (IC)

0.3

6586E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
33172-1Starter motor, installLắp máy khởi động (củ đề)

0.4

6587E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
33170-1Starter motor, removeTháo máy khởi động (củ đề)

0.5

6588E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
33114-3Starter motor, replaceThay thế máy khởi động (Củ đề)

0.4

6589E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
33311-3Preheater, testThử nghiệm bộ xông nóng

0.2

6590E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
37101-1Battery cable shoe, replaceThay thế đầu dây ắcquy

0.3

6591E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
37102-3Electric wires and connections, checkKiểm tra dây điện và các kết nối

0.4

6592E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
38118-3Instrument gauges, checkKiểm tra thiết bị đo

0.4

6593E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
38117-3Instrument, checkKiểm tra thiết bị

0.4

6594E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
38356-3K-factor, testKiểm tra hệ số K

0.6

6595E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
39746-3Telematics system, GPS, testThử nghiệm hệ thống viễn thông, GPS

0.2

6596E4 GWE 330Group 3
Hệ thống điện và cụm điều khiển
39733-3Telematics system, SIM ID, calibrationHệ thống viễn thông, ID SIM, hiệu chuẩn

0.2

6597E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41003-2Clutch fluid, replaceThay thế dầu ly hợp

0.4

6598E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41000-2Clutch, general. Secondary operation numberBộ ly hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

6599E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41101-2Clutch, replaceThay thế ly hợp

4.6

6600E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41200-2Release bearing, fork, shaft. Secondary operation numberBạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ

0

6601E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41314-2Clutch cylinder, replace Included: Function and leakage checkThay thế xi lanh trợ lực (servo) ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ

0.9

6602E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41341-2Clutch pedal return spring, replaceThay thế lò xo hồi vị chân ly hợp

0.8

6603E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41202-2Clutch pedal, adjustĐiều chỉnh bàn đạp ly hợp

0.3

6604E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41312-2Clutch servo, overhaul Included: Function and leakage checkĐại tu xi lanh trợ lực ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ

1.3

6605E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41342-2Clutch system, bleedHệ thống xả gió bộ ly hợp

0.4

6606E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41323-2Hydraulic hose, replaceThay thế ống thuỷ lực

0.7

6607E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41340-2Master cylinder clutch, replace Included: Function and leakage checkThay thế trụ xy lanh chính ly hợp (tổng côn trên) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ

0.6

6608E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41322-2Master cylinder for clutch complete, overhaulĐại tu tổng côn trên

1

6609E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41218-2Pedal pad clutch pedal, replaceThay thế miếng đệm chân bàn đạp ly hợp

0.1

6610E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41380-2Servo reservoir, replace. Including ventingBình dầu ly hợp, thay thế. Bao gồm cả việc xả gió

0.5

6611E4 GWE 330Group 4
Hộp số
41400-2Hydrodynamic clutch/torque converter. Secondary operation numberBộ biến mô/Bộ chuyển đổi moment. Mã hoạt động phụ

0

6612E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43000-2Gearbox, general. Secondary operation numberHộp số, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

6613E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43110-2Bearing, output shaft, replaceThay thế bạc đạn trục đầu ra

5.6

6614E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43031-2Gearbox, new installLắp mới hộp số

5.1

6615E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43266-2Range cylinder, overhaulĐại tu xy lanh chuyển phạm vị số

1.9

6616E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43238-2Range cylinder, replaceThay thế xy lanh chuyển phạm vị số

1.7

6617E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43250-2Ball joint, gear selector, replaceThay thế đầu rotuyn dây chọn số

1

6618E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43320-2Bar, Gear shift lever carrier, replaceThay thế Thanh đòn của bộ điều khiển sang số

0.4

6619E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43200-2Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation numberBộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ

0

6620E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43214-2Gear lever carrier, overhaulĐại tu bộ điều khiển số

1

6621E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43206-2Gear lever, replaceThay thế bộ điều khiển số

0.5

6622E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43315-2Gear selector and shifter cable, replaceThay thế dây chọn số và dây chuyển số

0.9

6623E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43249-2Gear shfiter plunger, lubrication. Campaign onlyTra dầu tít tông cần sang số. Chỉ trong chiến dịch

0.3

6624E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43235-2Position sensor range cylinder, replaceThay thế cảm biến vị trí xy lanh chuyển phạm vi số

0.1

6625E4 GWE 330Group 4
Hộp số
43130-2Output shaft sealing ring, replaceThay thế phốt đuôi hộp số

1

6626E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45103-2Inter-axle propeller shaft, remove-installTháo lắp trục các đăng giữa 2 cầu chủ động

0.4

6627E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45110-2Propeller shaft front, remove-installTháo lắp trục các đăng trước

0.6

6628E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45108-2Propeller shaft rear, remove-installTháo lắp trục các đăng sau

0.4

6629E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45126-2Propeller shaft support, bearing bracket position, check/adjust. Campaign onlyKiểm tra/điều chỉnh: bạc đạn treo láp. Chỉ trong chiến dịch

0.7

6630E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45302-2Intermediate bearing, replaceThay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp

0.9

6631E4 GWE 330Group 4
Hộp số
45900-2Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation numberTrục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

6632E4 GWE 330Group 4
Hộp số
46103-2Breather vent, replaceThay thế ổng thở

0.3

6633E4 GWE 330Group 4
Hộp số
46100-2Rear axle casing. Secondary operation numberVỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ

0

6634E4 GWE 330Group 4
Hộp số
46500-2Final drive (front and rear). Secondary operation numberBắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ

0