Model
Danh sách chi tiết của: e4_gwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6685 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46574-4 | Differential carrier, first rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 1. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 5.8 |
| 6686 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46530-1 | Differential carrier, first rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 1 | 1.1 |
| 6687 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46528-1 | Differential carrier, second rear axle, install | Lắp bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 6688 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46576-4 | Differential carrier, second rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 2. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 4.9 |
| 6689 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46527-1 | Differential carrier, second rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 6690 | E4 GWE 330 | Group 4 Hộp số | 46534-5 | Shift unit, differential lock, overhaul | Đại tu đơn vị chuyển khóa bộ vi sai | 0.3 |
| 6691 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51000-2 | Wheel brake, general. Secondary operation number | Phanh, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6692 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51907-2 | Brake chamber, leak test. Campaign only | Kiểm tra rò rỉ buồng phanh (búp sen). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 6693 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51120-2 | Brake cylinder, replace (front) | Thay thế xy lanh phanh (trước) | 0.7 |
| 6694 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51134-2 | Brake drum, replace (one front wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh trước) | 1.6 |
| 6695 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51110-2 | Diaphragm, brake cylinder, replace | Thay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen) | 0.7 |
| 6696 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51108-2 | Dust cover, replace (one wheel) | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh) | 0.3 |
| 6697 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51100-2 | Front wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6698 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51239-2 | Control arm bracket and kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ giá treo tay điều khiển (càng chữ A). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.9 |
| 6699 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51200-2 | Rear wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6700 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51421-2 | Slack adjuster, replace (one front wheel) | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước) | 0.7 |
| 6701 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51422-2 | Slack adjuster, replace (one). Driven wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động) | 0.7 |
| 6702 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51423-2 | Slack adjuster, replace (one). Trailing wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe kéo theo) | 0.6 |
| 6703 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51218-2 | Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage check | Thay thế búp sen, bánh xe dẫn động | 0.5 |
| 6704 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51415-2 | Brake cam bracket, trailing wheel, replace (one) | Thay thế giá treo trục cam tác động phanh, bánh xe kéo theo (một) | 2.8 |
| 6705 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51320-2 | Brake cylinder trailing axle, replace (single diaphragm) | Thay thế bầu phanh (búp sen) của trục kéo theo (bầu phanh 1 tầng) | 0.5 |
| 6706 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51334-2 | Brake drum, replace (one trailing wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh kéo theo) | 1 |
| 6707 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51435-2 | Slack adjuster, replace. left side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động | 0.9 |
| 6708 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51414-2 | Stroke, slack adjuster, check (two front and two drive wheels) | Kiểm tra hành trình trục liên kết với cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (02 bánh trước và 02 bánh dẫn động) | 1.6 |
| 6709 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 52400-2 | Brake control. Secondary operation number | Kiểm soát phanh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6710 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 52406-2 | Brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh | 0.7 |
| 6711 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 52401-2 | Pedal pad, brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh, tấm lót chân phanh | 0.1 |
| 6712 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 55000-2 | Parking brake, general. Secondary operation number | Phanh đỗ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6713 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56347-2 | Parking brake hand control, overhaul | Đại tu điều khiển phanh tay | 1.1 |
| 6714 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56324-2 | Parking brake hand control, replace | Thay thế điều khiển phanh tay | 0.5 |
| 6715 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56001-2 | Pressure drop in compressed air system, check | Kiểm tra sự giảm áp trong hệ thống khí nén | 0.4 |
| 6716 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56126-2 | Air drier, drier insert, replace | Thay thế lọc khô khí nén | 0.3 |
| 6717 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56204-2 | Air drier, exhaust valve, replace | Lọc khô khí nén, van xả, thay thế | 0.7 |
| 6718 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56116-2 | Air drier, replace Included: function and leakage check and air drier calibration | Thay thế, lọc khô khí nén | 0.5 |
| 6719 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56183-2 | Air drier, valve unit replace | Lọc khô khí nén, van bảo vệ, thay thế | 0.6 |
| 6720 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56167-2 | Air dryer, inspect. Campaign only | Lọc khô khí nén, kiểm tra. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 6721 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56184-2 | Compressor, performance test | Kiểm tra hiệu suất máy nén lạnh | 0.7 |
| 6722 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56132-2 | Inlet pipe, compressor, replace | Ống vào, máy nén lạnh, thay thế | 0.6 |
| 6723 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56110-2 | Lubricating oil hose between the compressor and the cylinder block, replace | Ống dầu bôi trơn giữa máy nén lạnh và lốc máy, thay thế | 0.3 |
| 6724 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56182-2 | Silencer, air drier, replace | Bộ giảm âm, bộ lọc làm khô khí nén, thay thế | 0.1 |
| 6725 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56233-2 | Air tank strap and bracket, replace | Giá treo và dây buộc bình khí nén, thay thế | 0.6 |
| 6726 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56230-2 | Compressed air reservoir, replace | Bình tích khí nén, thay thế | 1 |
| 6727 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56200-2 | Compressed-air tank and mounting. Secondary operation number | Các chi tiết bình tích khí nén. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6728 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56402-2 | ABS, Modulator valve, replace (rear) | Thay thế van điều tiết ABS | 0.5 |
| 6729 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56955-2 | Double check valve, replace | Thay thế van kiểm tra kép | 0.5 |
| 6730 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56348-2 | Drain valve, replace | Thay thế van xả | 0.3 |
| 6731 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56322-2 | Footbrake valve, overhaul | Đại tu van phanh chân | 0.7 |
| 6732 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56317-2 | Footbrake valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van phanh chân Đã bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1 |
| 6733 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56344-2 | Four-circuit protection valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van bảo vệ 4 mạch (tại bộ làm khô khí nén) Đã bao gồm: kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.4 |
| 6734 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56301-2 | Non-return valve, replace | Thay thế van 1 chiều | 0.3 |