Model
Danh sách chi tiết của: e4_gwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6735 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56333-2 | Quick release valve, replace (front) | Thay thế van xả nhanh (trước) | 0.5 |
| 6736 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56335-2 | Quick-release valve, replace (rear) | Thay thế van xả nhanh (sau) | 0.2 |
| 6737 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56912-2 | Relay valve, replace (front) | Van rơ le, thay thế (trước) | 0.5 |
| 6738 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56913-2 | Relay valve, replace (rear) | Van rơ le, thay thế (sau) | 0.6 |
| 6739 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56306-2 | Trailer brake control valve, overhaul | Đại tu van điều khiển phanh mooc | 1.5 |
| 6740 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56508-2 | Brake hose front, replace | Thay thế ống phanh trước | 0.2 |
| 6741 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56510-2 | Brake hose rear, replace | Thay thế ống phanh sau | 0.3 |
| 6742 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56500-2 | Brake pipe and connections, compressed air. Secondary operation number | Ống phanh và các kết nối, máy nén khi. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6743 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56502-2 | Brake pipe, replace (one plastic pipe) | Thay thế ống phanh (một ống plastic) | 0.2 |
| 6744 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 57107-2 | Trailer brake control valve, replace | Thay thế van điều khiển | 0.3 |
| 6745 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 57103-2 | Trailer brake hand control, replace | Thay thế điều khiển phanh tay mooc | 0.5 |
| 6746 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 57210-2 | Hose, trailer brake connection, replace | Ống mềm, kết nối phanh mooc, thay thế | 0.2 |
| 6747 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 57301-2 | Trailer bracket, replace | Thay thế giá treo mooc | 0.8 |
| 6748 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 59384-2 | ABS control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ABS | 0.5 |
| 6749 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 59348-2 | Wheel speed sensor, front, replace | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe, trước | 0.5 |
| 6750 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51071-1 | Brake linings, wear check (one axle). Through inspection window | Kiểm tra độ mòn má phanh (một cầu) Thông qua cửa kiểm tra | 0.1 |
| 6751 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51003-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (one axle) | Vệ sinh phanh (một cầu) | 0.4 |
| 6752 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51006-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (three axles) | Vệ sinh phanh (ba cầu) | 1 |
| 6753 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51005-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (two axles) | Vệ sinh phanh (hai cầu) | 0.7 |
| 6754 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51185-3 | Brake drum, front wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh trước, tháo & lắp (một). Bánh xe đã tháo trước đó | 0.3 |
| 6755 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51117-3 | Brake shoes, replace (one front wheel). Brake drum removed | Thay thế guốc phanh (một bánh trước) Trống phanh đã được tháo trước đó | 0.5 |
| 6756 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 6757 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.6 |
| 6758 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51231-3 | Brake shoes, replace (one rear wheel). Brake drum removed | Thay thế guốc phanh (một bánh sau). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.5 |
| 6759 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 6760 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51388-1 | Brake cylinder trailing axle, install (single diaphragm) | Lắp bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.3 |
| 6761 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51386-1 | Brake cylinder trailing axle, remove (single diaphragm) | Tháo bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.2 |
| 6762 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51335-3 | Brake drum, trailing wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh xe kéo theo, tháo & lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 6763 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51351-3 | Brakes trailing axle, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh trục kéo theo (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó | 2.8 |
| 6764 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51407-3 | Brake cam, replace (one trailing wheel). Wheel, hub and shoes removed | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1.2 |
| 6765 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51443-3 | Bushings and sealings, brake cam trailing wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Bạc lót & phớt, trục cam tác động phanh bánh xe kéo theo, thay thế (một bánh). Moay-ơ & trống phanh đã được tháo trước đó. | 1.4 |
| 6766 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51446-4 | Control arm, replace | Thay thế tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.2 |
| 6767 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51492-1 | Slack adjuster, install (driving wheels) | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 1.4 |
| 6768 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51472-1 | Slack adjuster, install (front or trailing wheels) | Lắp tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.9 |
| 6769 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51490-1 | Slack adjuster, remove (driving wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 0.6 |
| 6770 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51470-1 | Slack adjuster, remove (front or trailing wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước và kéo theo) | 0.4 |
| 6771 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 51978-4 | Brake drum, inspect | Kiểm tra trống phanh | 0.3 |
| 6772 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 56125-3 | Air drier insert, replace | Thay thế lọc bộ tách ẩm khí nén | 0.2 |
| 6773 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 57303-3 | Coupling head, trailer brake connection, replace | Thay thế đầu khớp nối, kết nối phanh mooc | 0.3 |
| 6774 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 59376-3 | Activate ABS valve, test | Kiểm tra hoạt động van ABS | 0.4 |
| 6775 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 59310-5 | Sensor wheel, replace. Front wheel hub removed | Thay thế cảm biến tại bánh xe. Moay-ơ bánh trước đã được tháo | 0.2 |
| 6776 | E4 GWE 330 | Group 5 Phanh | 50020-3 | Wheel speed sensor, test | Kiểm tra cảm biến tốc độ bánh xe | 0.6 |
| 6777 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60000-2 | General, general. Secondary operation number | Nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6778 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60124-2 | Toe-in, check Incl. Tyre pressure check | Kiểm tra độ chụm bánh xe Đã bao gồm: kiểm tra áp suất lốp | 1.2 |
| 6779 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60108-2 | Wheel alignment, check | Kiểm tra góc đặt bánh xe | 1.1 |
| 6780 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60100-2 | Wheel alignment. Secondary operation number | Góc đặt bánh xe. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6781 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60900-2 | General, miscellaneous. Secondary operation number | Nói chung, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6782 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61000-2 | Front wheel suspension, general. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh trước, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6783 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61101-2 | King pin, check. Bearing play, check | Kiểm tra ắc qui dê, khe hở | 1 |
| 6784 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61200-2 | Front axle member, control arm. Secondary operation number | Trục trước, Tay điều khiển (càng chữ A). Mã hoạt động phụ | 0 |