Model
Danh sách chi tiết của: e4_gwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6835 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61103-3 | Steering knuckle, overhaul (one). Hub removed | Đại tu trục khớp nối dẫn hướng (một) Đã tháo moay-ơ trước đó. | 2.4 |
| 6836 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61272-1 | Front axle complete, install. Excl. springs and bleeding | Lắp cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp & xả gió | 1.8 |
| 6837 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61276-1 | Front axle complete, install. Incl. springs, Excl. bleeding | Lắp cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp, chưa bao gồm xả gió | 3 |
| 6838 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61270-1 | Front axle complete, remove. Excl. springs | Tháo cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp | 2.2 |
| 6839 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61274-1 | Front axle complete, remove. Incl. springs | Tháo cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp | 1.9 |
| 6840 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64162-1 | Steering column lock, install | Lắp ổ khóa đề | 0.2 |
| 6841 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64160-1 | Steering column lock, remove | Tháo ổ khóa đề | 0.2 |
| 6842 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64152-1 | Steering column, install | Lắp trụ lái | 0.4 |
| 6843 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64150-1 | Steering column, remove | Tháo trụ lái | 0.5 |
| 6844 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64172-1 | Steering wheel, install | Lắp vô lăng | 0.2 |
| 6845 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64170-1 | Steering wheel, remove | Tháo vô lăng | 0.3 |
| 6846 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64244-3 | Backlash, sector shaft, adjust | Điều chỉnh khe hở tay dòn dọc | 0.2 |
| 6847 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64262-4 | Housing assembly, steering gearbox, replace | Thay thế cụm vỏ bót lái | 0.8 |
| 6848 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64261-4 | Housing cover, steering gear, replace | Thay thế vỏ bót lái | 0.8 |
| 6849 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64260-4 | Piston assembly, steering gear, replace | Thay thế cụm pít tông bót lái | 1.3 |
| 6850 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64271-4 | Sealings steering gear, replace | Thay thế phớt chặn nhớt bót lái | 2 |
| 6851 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64258-4 | Sector shaft, replace | Thay thế trục cung răng (bót lái) | 0.9 |
| 6852 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64284-1 | Steering gear, install | Lắp bót lái | 1.2 |
| 6853 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64282-1 | Steering gear, remove | Tháo bót lái | 1.1 |
| 6854 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64305-5 | Pitman arm, replace | Thay thế cánh tay đòn dọc bót lái | 0.4 |
| 6855 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64331-3 | Steering arm, replace (one) | Thay thế vai chuyển hướng (một) (liên kết giữa bánh và thanh lái ngang) | 0.5 |
| 6856 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64357-5 | Track rod end, replace (one). Rod removed | Thay thế rotuyn thanh lái ngang (Thanh lái ngang đã được tháo trước đó) | 0.2 |
| 6857 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64372-1 | Track rod, install | Lắp thanh lái ngang (điều khiển hướng) | 1 |
| 6858 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64370-1 | Track rod, remove | Thay thế thanh lái ngang (điều khiển hướng) | 0.2 |
| 6859 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64511-4 | Gear drive, power steering pump, replace | Thay thế bánh răng bơm trợ lực lái | 0.3 |
| 6860 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64525-3 | Oil filter, power steering, replace | Thay thế lọc nhớt bơm trợ lực lái | 0.2 |
| 6861 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64572-1 | Power steering pump, install | Lắp bơm trợ lực lái | 0.2 |
| 6862 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64570-1 | Power steering pump, remove | Tháo bơm trợ lực lái | 0.3 |
| 6863 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65901-3 | Base plate, V-stay, replace. V-stay removed | Thay tấm giá đỡ thanh giằng V. Thanh giằng đã được tháo | 0.2 |
| 6864 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65902-3 | Bracket, V-stay and brake chamber mounting, replace. V-stay removed | Thay thế giá treo thanh giằng V và buồng phanh | 0.6 |
| 6865 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65276-1 | Reaction rod, install (one) | Lắp thanh giằng dọc (giò gà) (một) | 0.3 |
| 6866 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65275-4 | Reaction rod, rear, overhaul. Removed | Thay thế cao su giò gà (thanh giằng dọc) | 0.4 |
| 6867 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65274-1 | Reaction rod, remove (one) | Thay thế thanh giằng dọc (giò gà giằng cầu) (một) | 0.3 |
| 6868 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65273-5 | V-rod, centre joint, overhaul | Thay thế cao su trung tâm thanh giằng V (02 bên) | 0.5 |
| 6869 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65271-5 | V-rod, outer ball joint, overhaul | Thay thế cao su 02 bên thanh giằng V | 0.6 |
| 6870 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65270-1 | V-rod, remove | Tháo thanh giằng chữ V | 0.6 |
| 6871 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65272-1 | V-stay rod, install | Lắp thanh giằng cầu chữ V | 0.7 |
| 6872 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65561-3 | Parallelism, perpendicularity, rear axles, adjust. With camera | Điều chỉnh sự thẳng hàng, tính vuông góc và song song của cầu sau. Sử dụng camera | 0.6 |
| 6873 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65508-3 | Spring anchorage bracket, replace. Rear link removed | Thay thế giá treo bó nhíp (Liên kết phía sau đã được tháo trước đó) | 1.7 |
| 6874 | E4 GWE 330 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65572-1 | Spring cradle, install | Lắp gối đỡ balance | 1.4 |
| 6875 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71000-2 | Frame, general. Secondary operation number | Khung, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6876 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71100-2 | Frame, complete. Secondary operation number | Khung, hoàn chỉnh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6877 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71200-2 | Frame reinforcement. Secondary operation number | Khung gia cố. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6878 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71300-2 | Spare wheel mounting. Secondary operation number | Các chi tiết lốp dự phòng. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6879 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71303-2 | Spare wheel winch, replace | Thay thế cơ cấu quay lốp dự phòng | 1 |
| 6880 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71400-2 | Frame link. Secondary operation number | Liên kết khung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6881 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71500-2 | Protecting plates attached to frame. Secondary operation number | Tấm bảo vệ gắn với khung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6882 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71711-2 | Underrun guard front, replace | Xương (vành) trước. Mã Mã hoạt động phụ | 1.8 |
| 6883 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71700-2 | Underrun guard. Secondary operation number | Xương (vành). Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 6884 | E4 GWE 330 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72000-2 | Springs, general. Secondary operation number | Nhíp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |