Model
Danh sách chi tiết của: e4_gwe_330
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7085 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87040-2 | Pressure relief valve, compressor, replace | Van giảm áp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 1.6 |
| 7086 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88000-2 | Interior equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị nội thất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7087 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88101-2 | Dashboard, replace | Thay thế táp lô | 1.1 |
| 7088 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88211-2 | Sun visor, replace | Thay thế tấm che nắng | 0.1 |
| 7089 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88400-2 | Seat belt and other restraining systems. Secondary operation number | Dây đai an toàn & ngàm khóa. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7090 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88408-2 | Seat belt, replace (one) | Dây đai an toàn, thay thế (mỗi một) | 0.4 |
| 7091 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7092 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89128-2 | Wind deflector, replace | Thay thế tấm đổi hướng gió (trên gò má) | 0.4 |
| 7093 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89125-2 | Wind deflector, side window, new install | Lắp mới miếng đổi hướng gió, cửa sổ bên | 0.2 |
| 7094 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89185-2 | Wind deflector, side window, replace | Thay thế miếng đổi hướng gió, cửa sổ bên | 0.3 |
| 7095 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89600-2 | Tool, jack. Secondary operation number | Công cụ, con đội. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7096 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89702-2 | Plate, new install. Valid for number plate and marker plate (each) | Gắn tấm lắc (plate). Có hiệu lực cho biển số & tấm lắc thị trường (mỗi một) | 0.4 |
| 7097 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89716-2 | Warranty manual, replace. Campaign only | Thay thế sổ bảo hành. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 7098 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81872-1 | Cab, install Not included: Refill refrigerant | Lắp cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.7 |
| 7099 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81870-1 | Cab, remove Not included: Drain refrigerant | Tháo cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.8 |
| 7100 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81211-3 | Roof, replace | Thay thế nắp đỉnh đầu cabin (mài mối hàn, tháo các nắp đỉnh đầu cabin) | 0.1 |
| 7101 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81302-1 | Cover, A-pillar, install | Lắp nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 7102 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81303-1 | Cover, A-pillar, remove | Tháo nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 7103 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81815-4 | Anti-roll bar shaft, install. Cab removed | Lắp thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.6 |
| 7104 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81811-4 | Anti-roll bar shaft, remove. Cab removed | Tháo trục thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 7105 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81807-3 | Bearing, cab brackets, replace. Cab removed | Bạc đạn, giá đỡ cabin, thay thế (Cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 7106 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81813-4 | Bushing anti-roll bar, replace. Anti-roll bar removed | Thay thế cao su thanh ngang chống lất khi quay vòng (Thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng đã được tháo trước đó) | 0.3 |
| 7107 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85151-1 | Door upholstery, install | Lắp táp pi cửa | 0.3 |
| 7108 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85150-1 | Door upholstery, remove | Tháo táp pi cửa | 0.3 |
| 7109 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85227-1 | Driver's seat, install | Lắp ghế bên tài | 0.3 |
| 7110 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85226-1 | Driver's seat, remove | Tháo ghế bên tài | 0.3 |
| 7111 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85320-1 | Front seat, passenger seat, remove | Tháo ghế trước, ghế bên phụ | 0.2 |
| 7112 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85507-1 | Headlining, remove | Tháo la phông trần cabin xe | 1 |
| 7113 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86181-1 | Bumper, install | Lắp cản xe | 0.5 |
| 7114 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86180-1 | Bumper, remove | Tháo cản xe | 0.5 |
| 7115 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.9 |
| 7116 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 0.9 |
| 7117 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 7118 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.3 |
| 7119 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Bộ làm mát, kiểm tra hiệu suất | 0.2 |
| 7120 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87032-4 | Desiccant, replace. Condenser removed | Thay thế chất hút ẩm (giàn nóng đã được tháo trước đó) | 0.1 |
| 7121 | E4 GWE 330 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87416-3 | High pressure hose, replace Excluding draining and refilling of refrigerant | Ống cao áp, thay thế Không bao gồm nạp & xả môi chất lạnh | 2.4 |
| 7122 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 91300-2 | Pump. Secondary operation number | Máy bơm. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7123 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7124 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7125 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92220-2 | Adjusting crew, fifthwheel, replace | Thay thế vít điều chỉnh mâm kéo | 0.5 |
| 7126 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92203-2 | Deck plate ladder, replace | Tấm sắt (trên chassis che tại hộp số), thay thế | 0.2 |
| 7127 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92233-2 | Fifth wheel, king pin clearance, adjust | Mâm kéo, khe hở chốt kéo, điều chỉnh | 0.4 |
| 7128 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92202-2 | Fifth wheel, replace | Mâm kéo, thay thế | 0.8 |
| 7129 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92200-2 | Fifth wheel, towing hitch with connectous. Secondary operation number | Mâm kéo, móc kết nối kéo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 7130 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92218-2 | Handle, fifth wheel, replace | Tay kéo khóa, mâm kéo, thay thế | 0.9 |
| 7131 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92280-2 | Rear mudguard stay, replace | Giá cố định chắn bùn sau, thay thế | 0.5 |
| 7132 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92232-2 | Rear mudguard, replace | Chắn bùn sau, thay thế | 0.3 |
| 7133 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 92217-2 | Wear ring, fifth wheel, replace | Vòng mòn, mâm kéo, thay thế | 0.4 |
| 7134 | E4 GWE 330 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |