Danh sách chi tiết của: e4_lke_210

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
451E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43130-2Output shaft sealing ring, replaceThay thế phốt đuôi hộp số

1

452E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43997-2Transmission ECU cover, install. Campaign onlyLắp vỏ ECU hộp số. Chỉ dành cho chiến dịch

0.5

453E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45110-2Propeller shaft front, remove-installTháo lắp trục các đăng trước

0.6

454E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45116-2Propeller shaft intermediate, remove-installTháo lắp trục các đăng trung gian

0.7

455E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45108-2Propeller shaft rear, remove-installTháo lắp trục các đăng sau

0.6

456E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45106-2Propeller shaft, replaceThay thế trục các đăng

0.6

457E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45302-2Intermediate bearing, replaceThay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp

0.9

458E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45900-2Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation numberTrục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

459E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46103-2Breather vent, replaceThay thế ổng thở

0.2

460E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46100-2Rear axle casing. Secondary operation numberVỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ

0

461E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46500-2Final drive (front and rear). Secondary operation numberBắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ

0

462E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46514-2Final drive (front and rear). Secondary operation numberBánh răng cùi - dĩa (trước và sau). Mã số hoạt động phụ

0.6

463E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46602-2Drive shaft, replace (one)Thay thế trục dẫn động cầu (một)

0.3

464E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46800-2Differential lock with control. Secondary operation numberBộ điều khiển Khóa vi sai . Mã hoạt động phụ

0

465E4 LKE 210Group 4
Hộp số
48000-2Power take-off, general. Secondary operation numberBộ trích xuất công suất, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

466E4 LKE 210Group 4
Hộp số
48134-2Solenoid valve power take-off, replaceThay thế van solenoid bộ trích xuất công suất

0.5

467E4 LKE 210Group 4
Hộp số
49143-2Gearbox coolant line, replace. Campaign onlyThay thế đường ống làm mát hộp số. Chỉ dành cho chiến dịch

0.1

468E4 LKE 210Group 4
Hộp số
41103-3Clutch plate, replace. Gearbox removedThay thế bố côn. Hộp số đã được hạ xuống

0.9

469E4 LKE 210Group 4
Hộp số
41104-3Clutch, wear checkKiểm tra độ mòn ly hợp

0.2

470E4 LKE 210Group 4
Hộp số
41216-4Bearing clutch fork, replaceThay thế đòn bẩy bạc đạn chà (bi T)

0.3

471E4 LKE 210Group 4
Hộp số
41281-5Release bearing, replaceThay thế bạc đạn chà (bi T)

0.4

472E4 LKE 210Group 4
Hộp số
41375-4Clutch servo, overhaul. RemovedĐại tu bộ trợ lực ly hợp. Bộ trợ lực đã được tháo

1.2

473E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43610-4Clutch housing, replaceThay thế vỏ bộ ly hợp (đầu hộp số)

0.5

474E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43181-5Countershaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục truyền bánh răng hộp số

0.6

475E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43187-4Gearbox, disassemble-inspect-assemble. Gearbox removedTháo rã kiểm tra và lắp lại hộp số. Hộp số đã được hạ xuống

6.6

476E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43172-1Gearbox, installLắp hộp số

1

477E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43170-1Gearbox, removeTháo lắp hộp số

1

478E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43197-5Input shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục vào hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài

0.3

479E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43173-5Main shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục chính hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài

1.1

480E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43195-5Reverse shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục bánh răng số lùi

0.3

481E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43131-4Sealing ring input shaft, replace. Gearbox removedThay thế phớt trục vào. Hộp số đã được hạ xuống

0.8

482E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43117-4Seals gearbox rear end, replace. Gearbox removedThay thế phốt đuôi hộp số. Đã hạ hộp số

2.5

483E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43224-1Control housing, installLắp vỏ điều khiển

0.3

484E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43244-5Control housing, installLắp vỏ bộ điều khiển số

0.2

485E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43278-4Control housing, overhaul. RemovedĐại tu bộ điều khiển số

0.7

486E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43222-1Control housing, removeTháo vỏ bộ điều khiển

0.2

487E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43243-5Control housing, removeTháo lắp bộ điều khiển vỏ máy

0.1

488E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43921-1Gear lever, installLắp cần số

0.3

489E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43920-1Gear lever, removeTháo cần số

0.3

490E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43276-1Gearbox cover, installLắp vỏ bộ càng lừa số

0.8

491E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43275-5Gearbox cover, overhaul. RemovedĐại tu vỏ bộ càng lừa số

0.6

492E4 LKE 210Group 4
Hộp số
43274-1Gearbox cover, removeTháo vỏ bộ càng lừa số

0.7

493E4 LKE 210Group 4
Hộp số
45171-4Universal joints, replace (each). Removed propeller shaftThay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo

1.2

494E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46072-1Rear axle, install. Incl. adjustment brakesLắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh

1.7

495E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46070-1Rear axle, removeTháo cầu sau

1.7

496E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46572-1Differential carrier, installLắp bộ vi sai cầu

1.1

497E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46571-4Differential carrier, overhaul. RemovedĐại tu bộ vi sai cầu. Đã tháo bộ vi sai

2.8

498E4 LKE 210Group 4
Hộp số
46570-1Differential carrier, removeTháo bộ vi sai cầu

0.9

499E4 LKE 210Group 4
Hộp số
49148-3Transmission, coolant hose clamp, replaceThay thế cổ dê ống nước làm mát hộp số

0.6

500E4 LKE 210Group 5
Phanh
51000-2Wheel brake, general. Secondary operation numberPhanh, nói chung. Mã hoạt động phụ

0