Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59384-2 | ABS control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ABS | 0.5 |
| 552 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59319-2 | Solenoid valve, ABS, replace (front) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.4 |
| 553 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59329-2 | Solenoid valve, ABS, replace (rear) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.5 |
| 554 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59348-2 | Wheel speed sensor, front, replace | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe, trước | 0.5 |
| 555 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59350-2 | Wheel speed sensor, replace (rear axle) Included: Function check brakes | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe (cầu sau) Đã bao gồm: kiểm tra chức năng phanh | 1.6 |
| 556 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51071-1 | Brake linings, wear check (one axle). Through inspection window | Kiểm tra độ mòn má phanh (một cầu) Thông qua cửa kiểm tra | 0.1 |
| 557 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51153-3 | Brake anchorage front wheel, replace (one). Wheel, hub and shoes removed | Thay thế giá cố định phanh bánh trước (một). Bánh xe, moa-ơ và guốc phanh đã được tháo | 1.3 |
| 558 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51186-1 | Brake cylinder, front wheel, remove | Tháo xy lanh phanh, bánh trước | 0.2 |
| 559 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51198-3 | Brake cylinder, front wheel, replace. Wheel removed | Thay thế xy lanh phanh, bánh trước. Bánh xe đã được tháo | 0.3 |
| 560 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51188-1 | Brake cylinder, install (front wheel) | Lắp xy lanh phanh (bánh trước) | 0.2 |
| 561 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51185-3 | Brake drum, front wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh trước, tháo & lắp (một). Bánh xe đã tháo trước đó | 0.3 |
| 562 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51174-1 | Brake linings, check (one front wheel) Included: Remove-install wheel and brake drum | Kiểm tra má phanh (một bánh trước) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh xe & tang trống | 0.8 |
| 563 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51180-1 | Brake linings, check (two front wheels) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh hai bánh trước) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh xe, tang trống, moay - ơ, thay thế mỡ bò và phốt bánh. | 1.4 |
| 564 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 565 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51111-3 | Front wheel brake, overhaul (one wheel). Removed brake drum | Đại tu phanh bánh trước (một bánh). Đã tháo trống phanh | 2.7 |
| 566 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51298-3 | Brake cylinder, drive axle, replace. Wheel removed | Thay thế xi lanh phanh cầu chủ động. Bánh xe đã tháo | 0.5 |
| 567 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 568 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51278-1 | Brake linings, check (one rear wheel) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh (một bánh sau) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh, trống phanh và moay - ơ. Thay thế mỡ bò và phốt bánh | 1.4 |
| 569 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51251-3 | Brakes rear wheel, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh bánh sau (một bánh) Trống phanh đã được tháo | 2.4 |
| 570 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.5 |
| 571 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51284-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, install | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 572 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51282-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, remove | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 573 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51311-3 | Brake cylinder, trailing axle, replace | Thay thế bầu phanh trục kéo theo | 0.3 |
| 574 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51405-3 | Brake cam, replace (one driven wheel). Hub and brake shoes removed | Thay thế cam phanh (một bánh chủ động). Moay - ơ và guốc phanh đã tháo | 0.6 |
| 575 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51401-3 | Brake cam, replace (one front wheel) | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1 |
| 576 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51442-3 | Bushings and sealings, brake cam driven wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Thay thế Bạc lót và phớt, cam tác động phanh bánh chủ động (một bánh). Moay - ơ và trống phanh đã được tháo | 0.8 |
| 577 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51441-3 | Bushings and sealings, brake cam front wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Bạc lót & phớt, trục cam tác động phanh bánh trước, thay thế (một bánh). Moay-ơ & trống phanh đã được tháo trước đó. | 1.2 |
| 578 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51446-4 | Control arm, replace | Thay thế tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.2 |
| 579 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51472-1 | Slack adjuster, install (front or trailing wheels) | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động | 0.4 |
| 580 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51437-1 | Slack adjuster, install. left side, driven wheels | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh chủ động bên trái) | 0.5 |
| 581 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51436-1 | Slack adjuster, install. right side, driven wheels | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh chủ động bên phải) | 0.5 |
| 582 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51470-1 | Slack adjuster, remove (front or trailing wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước và kéo theo) | 0.2 |
| 583 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51440-1 | Slack adjuster, remove. left side, driven wheels | Thao cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động bên trái, bánh xe chủ động | 0.2 |
| 584 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51438-1 | Slack adjuster, remove. right side, driven wheels | Thao cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động bên phải, bánh xe chủ động | 0.2 |
| 585 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51978-4 | Brake drum, inspect | Kiểm tra trống phanh | 0.3 |
| 586 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56166-3 | Air drier cassette, replace | Thay thế lọc tách ẩm khí nén | 0.2 |
| 587 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56125-3 | Air drier insert, replace | Thay thế lọc bộ tách ẩm khí nén | 0.2 |
| 588 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56025-1 | Air drier, install | Lắp cụm lọc tách ẩm khí nén | 0.3 |
| 589 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56117-4 | Air drier, overhaul. Removed | Đại tu cụm lọc tách ẩm khí nén | 0.3 |
| 590 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56181-4 | Compressor parts, transfer | Phụ tùng máy nén lạnh, chuyển đổi | 0.6 |
| 591 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56172-1 | Compressor, install | Lắp máy nén lạnh | 1.5 |
| 592 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56171-4 | Compressor, overhaul. Compressor removed | Đại tu máy nén lạnh. Máy nén lạnh đã được tháo trước đó | 1.9 |
| 593 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56170-1 | Compressor, remove | Tháo máy nén lạnh | 1.1 |
| 594 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56003-4 | Compressor, replace. Engine removed | Thay thế máy nén lạnh. Động cơ đã được tháo trước đó | 2 |
| 595 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56164-4 | Cylinder head gasket, compressor, replace | Thay thế roong nắp máy nén lạnh | 0.4 |
| 596 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56163-4 | Cylinder head, compressor, replace | Thay thế nắp máy nén lạnh | 0.4 |
| 597 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56215-1 | Air tank, install | Lắp bình khí nén | 0.3 |
| 598 | E4 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56213-1 | Air tank, remove | Tháo bình khí nén | 0.3 |
| 599 | E4 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60000-2 | General, general. Secondary operation number | Nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 600 | E4 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60124-2 | Toe-in, check Incl. Tyre pressure check | Kiểm tra độ chụm bánh xe Đã bao gồm: kiểm tra áp suất lốp | 0.8 |