Danh sách chi tiết của: e4_lke_210

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
651E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
69900-2Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation numberHỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

652E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
60113-3Curve angles, one axle, adjust. With cameraĐiều chỉnh góc cong, một cầu. Với camera

0.3

653E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
60131-3Toe-in, adjustĐiều chỉnh độ chụm bánh xe

0.3

654E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61107-3Bearing, king pin, replaceThay thế bạc đạn chà ắc qui dê

2.9

655E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61103-3Steering knuckle, overhaul (one). Hub removedĐại tu trục khớp nối dẫn hướng (một) Đã tháo moay-ơ trước đó.

1.5

656E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61272-1Front axle complete, install. Excl. springs and bleedingLắp cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp & xả gió

1.5

657E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61276-1Front axle complete, install. Incl. springs, Excl. bleedingLắp cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp, chưa bao gồm xả gió

1.9

658E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61270-1Front axle complete, remove. Excl. springsTháo cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp

1.2

659E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
61274-1Front axle complete, remove. Incl. springsTháo cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp

1.2

660E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64160-1Steering column lock, removeTháo ổ khóa đề

0.2

661E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64152-1Steering column, installLắp trụ lái

0.4

662E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64150-1Steering column, removeTháo trụ lái

0.5

663E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64172-1Steering wheel, installLắp vô lăng

0.2

664E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64170-1Steering wheel, removeTháo vô lăng

0.2

665E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64244-3Backlash, sector shaft, adjustĐiều chỉnh khe hở tay dòn dọc

0.3

666E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64271-4Sealings steering gear, replaceThay thế phớt chặn nhớt bót lái

0.8

667E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64284-1Steering gear, installLắp bót lái

0.5

668E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64282-1Steering gear, removeTháo bót lái

0.5

669E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64317-1Link rod, installLắp thanh liên kết

0.2

670E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64316-1Link rod, removeTháo thanh liên kết

0.3

671E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64305-5Pitman arm, replaceThay thế cánh tay đòn dọc bót lái

0.4

672E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64331-3Steering arm, replace (one)Thay thế vai chuyển hướng (một) (liên kết giữa bánh và thanh lái ngang)

0.3

673E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64357-5Track rod end, replace (one). Rod removedThay thế rotuyn thanh lái ngang (Thanh lái ngang đã được tháo trước đó)

0.2

674E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64372-1Track rod, installLắp thanh lái ngang (điều khiển hướng)

0.6

675E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64370-1Track rod, removeThay thế thanh lái ngang (điều khiển hướng)

0.4

676E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64511-4Gear drive, power steering pump, replaceThay thế bánh răng bơm trợ lực lái

0.2

677E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64525-3Oil filter, power steering, replaceThay thế lọc nhớt bơm trợ lực lái

0.1

678E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64572-1Power steering pump, installLắp bơm trợ lực lái

0.5

679E4 LKE 210Group 6
Hệ thống treo và lái
64570-1Power steering pump, removeTháo bơm trợ lực lái

0.2

680E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71000-2Frame, general. Secondary operation numberKhung, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

681E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71100-2Frame, complete. Secondary operation numberKhung, hoàn chỉnh. Mã hoạt động phụ

0

682E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71116-2Towing member, rear, installLắp bộ phận kéo xe phía sau

0.2

683E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71114-2Towing member, rear, removeTháo bộ phận kéo xe phía sau

0.2

684E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71200-2Frame reinforcement. Secondary operation numberKhung gia cố. Mã hoạt động phụ

0

685E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71302-2Spare wheel carrier mounting bolt, re-tightening. Campaign onlySiết lại bu long hệ thống lái. Chỉ áp dụng cho chiến dịch

0.3

686E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71300-2Spare wheel mounting. Secondary operation numberCác chi tiết lốp dự phòng. Mã hoạt động phụ

0

687E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71303-2Spare wheel winch, replaceThay thế cơ cấu quay lốp dự phòng

0.5

688E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71400-2Frame link. Secondary operation numberLiên kết khung. Mã Mã hoạt động phụ

0

689E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71500-2Protecting plates attached to frame. Secondary operation numberTấm bảo vệ gắn với khung. Mã Mã hoạt động phụ

0

690E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71711-2Underrun guard front, replaceXương (vành) trước. Mã Mã hoạt động phụ

0.5

691E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
71700-2Underrun guard. Secondary operation numberXương (vành). Mã Mã hoạt động phụ

0

692E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72000-2Springs, general. Secondary operation numberNhíp, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

693E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72120-2Centre bolt, front spring, replace (one)Thay thế ruồi nhíp trước (một cái)

1.8

694E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72103-2Front spring U-bolt, replaceThay thế bulong chữ U bó nhíp trước

0.5

695E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72146-2Front spring bushing, front, replace (two sides)Thay thế cao su ắc nhíp trước, đầu trước (02 bên)

1.7

696E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72110-2Front spring, replace (left-hand side)Thay thế bó nhíp trước (bên trái)

1.6

697E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72111-2Front spring, replace (right-hand side)Thay thế bó nhíp trước (bên phải)

1.5

698E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72104-2Front spring, replace (two)Thay thế bó nhíp trước (hai bên)

3.3

699E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72202-2Rear spring u-bolts, check tightenKiểm tra lực siết bu lông U bó nhíp sau

0.2

700E4 LKE 210Group 7
Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe
72100-2Spring front, leaf spring. Secondary operation numberBó nhíp trước, lá nhíp. Mã hoạt động phụ

0