Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72158-2 | U-bolts, front spring, check-tighten (one axle) | Bulong chữ U, Bó nhíp trước, kiểm tra siết chặt (một trục) | 0.2 |
| 702 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72203-2 | Rear spring U-bolt, replace | Thay thế bulong chữ U cố định bó nhíp sau | 0.6 |
| 703 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72218-2 | Rear spring, replace (one) | Thay thế bó nhíp sau (01 bên) | 1.9 |
| 704 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72226-2 | Rear spring, replace (two) | Thay thế bó nhíp sau (02 bên) | 3.6 |
| 705 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72200-2 | Spring rear, leaf spring. Secondary operation number | Nhíp sau, lá nhíp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 706 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72500-2 | Spring front, hydraulic, gas and air bellow. Secondary operation number | Nhíp trước, thủy lực, khí và không khí bên dưới | 0 |
| 707 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72647-2 | Rear anchorage both side, fasteners, replace. Campaign only | Thay thế các bulong giá định vị sau 02 bên. Chỉ dành cho chiến dịch | 3 |
| 708 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72600-2 | Spring rear, hydraulic, gas and air bellow. Secondary operation number | Nhíp sau, thủy lực, khí và không khí bên dưới | 0 |
| 709 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72700-2 | Hollow rubber spring, bump stop. Secondary operation number | Lò xo cao su rỗng, cao su dừng. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 710 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72856-2 | Air pipes, check | Kiểm tra đường khí nén | 0.3 |
| 711 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72809-2 | Control valve, rear axle, replace | Thay thế van điều khiển cầu sau | 0.6 |
| 712 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72900-2 | Springs, miscellaneous. Secondary operation number | Nhíp, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 713 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76000-2 | Shock absorber, anti-roll bar, level and side control, general. Secondary operation number | Giảm xóc (phuộc), thanh cân bằng ngang chống lật khi quay vòng, mức độ và bên kiểm soát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 714 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76103-2 | Front shock absorber bracket, replace (lower) | Thay thế pát đỡ giảm chấn trước (phía dưới) | 1.5 |
| 715 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76110-2 | Front shock absorber bushings, replace | Thay thế cao su giảm chấn trước | 0.7 |
| 716 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76102-2 | Front shock absorber, replace (one) | Thay thế giảm xóc (phuộc) trước (một cái) | 0.4 |
| 717 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76104-2 | Rear shock absorber, replace (one) | Thay thế giảm chấn sau (một) | 0.3 |
| 718 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76232-2 | Anti-roll bar and frame anchorage, replace | Thay thế thanh cân bằng và khung cố định | 0.8 |
| 719 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76200-2 | Anti-roll bar. Secondary operation number | Thanh cân bằng. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 720 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76245-2 | Link rod and frame anchorage, anti-roll bar, replace (one side) | Thay thế thanh liên kết và khung cố định, thanh cân bằng (01 bên) | 0.5 |
| 721 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76246-2 | Link rod and frame anchorage, anti-roll bar, replace (two sides) | Thay thế thanh liên kết và khung cố định, thanh cân bằng (02 bên) | 0.7 |
| 722 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76228-2 | Rubber bearings, anti-roll bar front axle, replace | Thay thế cao su thanh cân bằng trước | 0.3 |
| 723 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76400-2 | Level control (separate systems). Secondary operation number | Kiểm soát mức độ (hệ thống riêng lẻ). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 724 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 76900-2 | Shock absorber, anti-roll bar, level and side control, miscellaneous. Secondary operation number | Giảm xóc (phuộc), thanh cân bằng ngang chống lật khi quay vòng, mức độ và bên kiểm soát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 725 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77014-2 | Driving wheels, remove-install (one side). Including wheel nuts, torque- tighten | Tháo, lắp bánh xe chủ động (01 bên) Đã bao gồm: cân moment siết đai ốc bánh | 0.7 |
| 726 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77016-2 | Driving wheels, remove-install (two sides) Included: Wheel nuts torque-tighten | Tháo, lắp bánh xe chủ động (02 bên) Đã bao gồm: cân moment siết đai ốc bánh | 1 |
| 727 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77038-2 | Front wheel remove-install (one side) | Tháo, lắp bánh trước (một bên) | 0.4 |
| 728 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77040-2 | Front wheels, remove-install (two sides) | Tháo, lắp bánh trước (hai bên) | 0.8 |
| 729 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77216-2 | Tyre replace. Campaign only | Thay vỏ. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.3 |
| 730 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77326-2 | Front wheel bearings and seal, replace | Thay thế phớt & bạc đạn bánh trước | 2 |
| 731 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77300-2 | Hub and bearing. Secondary operation number | Moay-ơ & bạc đạn. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 732 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77363-2 | Rear wheel bearing and seal, replace | Thay thế bạc đạn bánh sau & phớt | 2.1 |
| 733 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77334-2 | Rear wheel bearing, adjust (one wheel) | Điều chỉnh bạc đạn bánh sau (một bánh) | 1.3 |
| 734 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77318-2 | Seal and grease in front wheel hub, replace (one side). Applies also to oil lubricated hub | Thay thế phớt & mỡ bò ở moay-ơ bánh trước (một bên) Cũng áp dụng cho cầu dầu. | 1.8 |
| 735 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77330-2 | Seal/oil/grease, front wheel hub, replace (two sides) | Thay thế phớt/nhớt/mỡ bò, moay-ơ bánh sau (hai bên) | 3.2 |
| 736 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77312-2 | Seal/oil/grease, rear wheel hub, replace (one side) | Thay thế phớt/nhớt/mỡ bò, moay-ơ bánh sau (một bên) | 1.9 |
| 737 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77322-2 | Seals and grease, rear wheel hubs, replace (two sides). Includes removal and installation of wheels | phớt làm kín và mỡ bò, moay-ơ bánh sau, thay thế (hai bên) Đã bao gồm tháo và lắp bánh xe | 3.5 |
| 738 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77344-2 | Wheel stud, front, replace | Thay thế tắc kê bánh xe trước | 0.9 |
| 739 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77348-2 | Wheel stud, rear, replace (one) | Thay thế tắc kê bánh xe sau (một cái) | 1.1 |
| 740 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77400-2 | Spacer and fastener. Secondary operation number | Miếng đệm, dây buộc. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 741 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77900-2 | Wheel, tire, hub, miscellaneous. Secondary operation number | Bánh xe, lốp xe, moay-ơ, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 742 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71103-3 | Front spring anchorage rear, replace (one). Spring end removed | Giá định vị phía sau của bộ nhíp trước, thay thế (một). | 1.1 |
| 743 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71101-3 | Front spring anchorage, replace (one). Spring end removed | Thay thế giá định vị bó nhíp trước (một). | 1.2 |
| 744 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71115-3 | Rear spring anchorage, replace (one). Spring end removed | Thay thế giá định vị bó nhíp sau (một). | 1 |
| 745 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71110-3 | Towing member, front, replace | Thanh kéo xe trước | 0.3 |
| 746 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71713-1 | Underrun guard, install | Lắp xương (vành) chắn ở cản trước | 0.3 |
| 747 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 71712-1 | Underrun guard, remove | Tháo xương (vành) chắn ở cản trước | 0.2 |
| 748 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72105-5 | Front spring bushing (front), replace | Thay thế bạc ắc nhíp trước (đầu trước) | 0.4 |
| 749 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72106-5 | Front spring bushing (rear), replace (one). Front spring removed | Thay thế bạc ắc nhíp trước (đầu sau) (một) (Nhíp trước đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 750 | E4 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 72181-4 | Front spring leaf, replace (one) | Thay thế bộ nhíp trước (một) | 0.5 |