Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81819-1 | Torsion bar, install | Lắp thanh xoắn | 0.5 |
| 902 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81809-1 | Torsion bar, remove | Tháo thanh xoắn | 0.4 |
| 903 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84657-5 | Rear view mirror kit (new), assemble | Lắp mới bộ gương chiếu hậu sau | 0.2 |
| 904 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85151-1 | Door upholstery, install | Lắp táp pi cửa | 0.2 |
| 905 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85150-1 | Door upholstery, remove | Tháo táp pi cửa | 0.2 |
| 906 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85321-1 | Front seat, passenger seat, install | Lắp ghế hành khách trước | 0.2 |
| 907 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85301-1 | Passenger seat with frame, remove-install | Tháo, lắp ghế hành khách (gồm khung) | 0.4 |
| 908 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86181-1 | Bumper, install | Lắp cản xe | 1.2 |
| 909 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86180-1 | Bumper, remove | Tháo cản xe | 0.6 |
| 910 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.7 |
| 911 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 1 |
| 912 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 913 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87096-3 | Accumulator, replace. Excluding draining and filling of refrigerant | Thay thế phin lọc gas. Chưa bao gồm xả và nạp môi chất lạnh | 0.2 |
| 914 | E4 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.5 |
| 915 | E4 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 916 | E4 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 917 | E4 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92207-2 | Towing hook, new install | Lắp mới móc kéo xe | 0.2 |
| 918 | E4 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 919 | E4 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 99000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |