Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38310-2 | Sensor, speedometer, replace | Thay thế Cảm biến tốc độ | 0.2 |
| 402 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38401-2 | Reverse buzzer, replace | Thay thế còi báo lùi | 0.2 |
| 403 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38400-2 | Warning system. Secondary operation number | Hệ thống cảnh báo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 404 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38676-2 | Clutch pedal microswitch, replace | Thay thế công tắc ngắt mạch bàn đạp ly hợp | 0.3 |
| 405 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38694-2 | Fuel level sensor, strainer, replace | Thay thế cảm biến mức nhiên liệu, tại bộ lọc | 0.3 |
| 406 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38634-2 | Sensor air pressure gauge, replace | Thay thế cảm biến đo áp suất khí nén | 0.4 |
| 407 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38681-2 | Sensor, ambient air temperature, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ môi trường xung quanh | 0.4 |
| 408 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38900-2 | Instruments, miscellaneous. Secondary operation number | Cụm điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 409 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39216-2 | Radio, replace | Thay thế radio | 0.3 |
| 410 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39508-2 | Antenna, replace | Thay thế ăngten | 0.1 |
| 411 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39502-2 | Loudspeaker, replace | Thay thế loa | 0.2 |
| 412 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39515-2 | Radio antenna cable, dash, replace | Thay thế cáp ăng ten raido tại bảng dụng cụ | 1.5 |
| 413 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39516-2 | Radio antenna cable, pillar, replace | Thay thế cáp ăn ten radio ngoài trời | 0.3 |
| 414 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39510-2 | Telematic antenna cable, replace | Thay thế cáp ăng ten Telematic | 1.1 |
| 415 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39506-2 | Telematic antenna, replace | Thay thế ăng ten Telematic | 1.8 |
| 416 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39600-2 | Accessories. Secondary operation number | Phụ kiện. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 417 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39792-2 | Telematic gateway, replace | Thay thế cổng thông tin viễn thông | 0.6 |
| 418 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39806-2 | Telematic SIM card, replace | Thay thế SIM thông tin viễn thông | 0.5 |
| 419 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39807-2 | Telematic unit, new install | Lắp mới đơn vị thông tin viễn thông | 2.5 |
| 420 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31172-1 | Batteries, install (all) | Lắp đặt bình ắc quy (toàn bộ) | 0.4 |
| 421 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31170-1 | Batteries, remove (all) | Tháo ắc quy (tất cả) | 0.3 |
| 422 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31105-3 | Battery system, test. Battery tester | Thử nghiệm hệ thống ắc quy. Thiết bị kiểm tra và chẩn đoán tình trạng ắc quy | 0.3 |
| 423 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32172-1 | Alternator, install | Lắp máy phát điện | 0.5 |
| 424 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32170-1 | Alternator, remove | Tháo máy phát điện | 0.4 |
| 425 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32105-3 | Alternators, cleaning | Vệ sinh máy phát điện | 0.3 |
| 426 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32108-5 | Bearings, alternator, replace | Thay thế bạc đạn máy phát điện | 0.2 |
| 427 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32185-5 | Carbon brushes, replace | Thay thế chổi than máy phát | 0.2 |
| 428 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32204-3 | Charging regulator, replace | Thay thế bộ điều chỉnh sạc (IC) | 0.7 |
| 429 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33172-1 | Starter motor, install | Lắp máy khởi động (củ đề) | 0.3 |
| 430 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33170-1 | Starter motor, remove | Tháo máy khởi động (củ đề) | 0.3 |
| 431 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33114-3 | Starter motor, replace | Thay thế máy khởi động (Củ đề) | 0.4 |
| 432 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37101-1 | Battery cable shoe, replace | Thay thế đầu dây ắcquy | 0.4 |
| 433 | E4 LKE 210 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37102-3 | Electric wires and connections, check | Kiểm tra kết nối và dây điện hệ thống điện | 0.4 |
| 434 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41003-2 | Clutch fluid, replace | Thay thế dầu ly hợp | 0.4 |
| 435 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41000-2 | Clutch, general. Secondary operation number | Bộ ly hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 436 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41101-2 | Clutch, replace | Thay thế ly hợp | 2.8 |
| 437 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41200-2 | Release bearing, fork, shaft. Secondary operation number | Bạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 438 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41314-2 | Clutch cylinder, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xi lanh trợ lực (servo) ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.7 |
| 439 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41341-2 | Clutch pedal return spring, replace | Thay thế lò xo hồi vị chân ly hợp | 0.8 |
| 440 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41312-2 | Clutch servo, overhaul Included: Function and leakage check | Đại tu xi lanh trợ lực ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 1.9 |
| 441 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41342-2 | Clutch system, bleed | Hệ thống xả gió bộ ly hợp | 0.4 |
| 442 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41340-2 | Master cylinder clutch, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xy lanh chính ly hợp (tổng côn trên) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.7 |
| 443 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41322-2 | Master cylinder for clutch complete, overhaul | Đại tu tổng côn trên | 1.3 |
| 444 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41218-2 | Pedal pad clutch pedal, replace | Thay thế miếng đệm chân bàn đạp ly hợp | 0.1 |
| 445 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41403-2 | Cab firewall plug, refit. Campaign only | Sửa chữa lại vách chống cháy cabin. Chỉ dành cho chiến dịch | 0.2 |
| 446 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43021-2 | Gearbox, replace | Thay thế hộp số | 1.7 |
| 447 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43902-2 | Seal, input shaft, replace | Thay thế phốt trục đầu vào | 2.6 |
| 448 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43200-2 | Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation number | Bộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 449 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43212-2 | Gear lever handle, replace Included: Function check | Thay thế tay chuyển số Bao gồm: Kiểm tra chức năng | 0.2 |
| 450 | E4 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43206-2 | Gear lever, replace | Thay thế bộ điều khiển số | 0.5 |