Danh sách chi tiết của: e4_pke_250

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
1420E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43278-4Control housing, overhaul. RemovedĐại tu bộ điều khiển số

0.7

1421E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43222-1Control housing, removeTháo vỏ bộ điều khiển

0.2

1422E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43243-5Control housing, removeTháo lắp bộ điều khiển vỏ máy

0.1

1423E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43921-1Gear lever, installLắp cần số

0.3

1424E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43920-1Gear lever, removeTháo cần số

0.3

1425E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43276-1Gearbox cover, installLắp vỏ bộ càng lừa số

0.8

1426E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43275-5Gearbox cover, overhaul. RemovedĐại tu vỏ bộ càng lừa số

0.6

1427E4 PKE 250Group 4
Hộp số
43274-1Gearbox cover, removeTháo vỏ bộ càng lừa số

0.7

1428E4 PKE 250Group 4
Hộp số
45171-4Universal joints, replace (each). Removed propeller shaftThay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo

1.3

1429E4 PKE 250Group 4
Hộp số
46072-1Rear axle, install. Incl. adjustment brakesLắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh

1.7

1430E4 PKE 250Group 4
Hộp số
46070-1Rear axle, removeTháo cầu sau

1.7

1431E4 PKE 250Group 4
Hộp số
46572-1Differential carrier, installLắp bộ vi sai cầu

1.2

1432E4 PKE 250Group 4
Hộp số
46571-4Differential carrier, overhaul. RemovedĐại tu bộ vi sai cầu. Đã tháo bộ vi sai

3.9

1433E4 PKE 250Group 4
Hộp số
46570-1Differential carrier, removeTháo bộ vi sai cầu

0.9

1434E4 PKE 250Group 4
Hộp số
49148-3Transmission, coolant hose clamp, replaceThay thế cổ dê ống nước làm mát hộp số

0.6

1435E4 PKE 250Group 5
Phanh
51000-2Wheel brake, general. Secondary operation numberPhanh, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

1436E4 PKE 250Group 5
Phanh
51413-2Brake cam bracket, replace (one front wheel)Thay thế giá treo trục cam tác động phanh (một bánh trước)

0.6

1437E4 PKE 250Group 5
Phanh
51426-2Brake cam bushing and seals, replace (one front- or trailing wheel)Thay thế ống lót và phớt trục cam tác động phanh

2.7

1438E4 PKE 250Group 5
Phanh
51120-2Brake cylinder, replace (front)Thay thế xy lanh phanh (trước)

0.4

1439E4 PKE 250Group 5
Phanh
51134-2Brake drum, replace (one front wheel)Thay thế trống phanh (một bánh trước)

0.7

1440E4 PKE 250Group 5
Phanh
51173-2Brake lining, replace (two front wheels)Thay thế guốc phanh (02 bánh trước)

3.3

1441E4 PKE 250Group 5
Phanh
51110-2Diaphragm, brake cylinder, replaceThay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen)

0.6

1442E4 PKE 250Group 5
Phanh
51100-2Front wheel brake. Secondary operation numberPhanh bánh trước. Mã hoạt động phụ

0

1443E4 PKE 250Group 5
Phanh
51258-2Brake anchorage, rear wheel, replace (one)Thay thế giá cố định phanh, bánh sau (một)

2.5

1444E4 PKE 250Group 5
Phanh
51412-2Brake cam bracket, drive wheel, replace (one)Thay thế cam phanh, bánh xe chủ động (một)

2.5

1445E4 PKE 250Group 5
Phanh
51234-2Brake drum, replace (one drive wheel)Thay thế trống phanh (Một bánh chủ động)

1.3

1446E4 PKE 250Group 5
Phanh
51203-2Brake linings drive axle, replace (two wheels)Thay thế guốc phanh cầu chủ động (02 bánh)

3.2

1447E4 PKE 250Group 5
Phanh
51200-2Rear wheel brake. Secondary operation numberPhanh bánh sau. Mã hoạt động phụ

0

1448E4 PKE 250Group 5
Phanh
51228-2Single diaphragm, brake cylinder driven axle, replaceThay thế màng phanh đơn, xy lanh phanh cầu chủ động

0.7

1449E4 PKE 250Group 5
Phanh
51421-2Slack adjuster, replace (one front wheel)Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước)

0.5

1450E4 PKE 250Group 5
Phanh
51422-2Slack adjuster, replace (one). Driven wheelThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động)

0.7

1451E4 PKE 250Group 5
Phanh
51218-2Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage checkThay thế búp sen, bánh xe dẫn động

0.5

1452E4 PKE 250Group 5
Phanh
51435-2Slack adjuster, replace. left side, driven wheelsThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động

0.7

1453E4 PKE 250Group 5
Phanh
51434-2Slack adjuster, replace. right side, driven wheelsThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên phải, bánh dẫn động

0.7

1454E4 PKE 250Group 5
Phanh
52400-2Brake control. Secondary operation numberKiểm soát phanh. Mã hoạt động phụ

0

1455E4 PKE 250Group 5
Phanh
55000-2Parking brake, general. Secondary operation numberPhanh đỗ, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

1456E4 PKE 250Group 5
Phanh
56324-2Parking brake hand control, replaceThay thế điều khiển phanh tay

0.4

1457E4 PKE 250Group 5
Phanh
56020-2Cooling coil, replaceThay thế cuộn làm mát

0.8

1458E4 PKE 250Group 5
Phanh
56001-2Pressure drop in compressed air system, checkKiểm tra sự giảm áp trong hệ thống khí nén

0.5

1459E4 PKE 250Group 5
Phanh
56126-2Air drier, drier insert, replaceThay thế lọc khô khí nén

0.3

1460E4 PKE 250Group 5
Phanh
56204-2Air drier, exhaust valve, replaceLọc khô khí nén, van xả, thay thế

0.6

1461E4 PKE 250Group 5
Phanh
56116-2Air drier, replace Included: function and leakage check and air drier calibrationThay thế, lọc khô khí nén

0.6

1462E4 PKE 250Group 5
Phanh
56183-2Air drier, valve unit replaceLọc khô khí nén, van bảo vệ, thay thế

0.6

1463E4 PKE 250Group 5
Phanh
56184-2Compressor, performance testKiểm tra hiệu suất máy nén khí

0.7

1464E4 PKE 250Group 5
Phanh
56111-2Compressor, replace Included:Coolant draining and refillingThay thế máy nén lạnh (lốc lạnh) Bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh

1.2

1465E4 PKE 250Group 5
Phanh
56161-2Cylinder head gasket, compressor, replaceThay thế roong nắp máy nén lạnh

1.3

1466E4 PKE 250Group 5
Phanh
56160-2Cylinder head, compressor, replaceThay thế nắp máy nén lạnh

1.4

1467E4 PKE 250Group 5
Phanh
56132-2Inlet pipe, compressor, replaceỐng vào, máy nén lạnh, thay thế

0.4

1468E4 PKE 250Group 5
Phanh
56110-2Lubricating oil hose between the compressor and the cylinder block, replaceỐng dầu bôi trơn giữa máy nén lạnh và lốc máy, thay thế

0.3

1469E4 PKE 250Group 5
Phanh
56058-2Relay valve, replaceThay thế van rơ le

0.4