Model
Danh sách chi tiết của: e4_pke_250
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1470 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56182-2 | Silencer, air drier, replace | Bộ giảm âm, bộ lọc làm khô khí nén, thay thế | 0.1 |
| 1471 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56203-2 | Air tank bracket, replace | Thay thế giá đỡ bình khí nén | 0.5 |
| 1472 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56233-2 | Air tank strap and bracket, replace | Giá treo và dây buộc bình khí nén, thay thế | 0.5 |
| 1473 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56202-2 | Air tank strap, replace (one or two) | Thay thế dây đai bình khí nén (một hoặc hai) | 0.3 |
| 1474 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56230-2 | Compressed air reservoir, replace | Bình tích khí nén, thay thế | 0.4 |
| 1475 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56200-2 | Compressed-air tank and mounting. Secondary operation number | Bình chứ khí nén và các chi tiết lắp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1476 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56404-2 | Double check valve, service brake relay, replace | Van kiểm tra, rơ le phanh chính, thay thế | 0.4 |
| 1477 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56348-2 | Drain valve, replace | Thay thế van xả | 0.2 |
| 1478 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56322-2 | Footbrake valve, overhaul | Đại tu van phanh chân | 1.8 |
| 1479 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56317-2 | Footbrake valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van phanh chân Đã bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.9 |
| 1480 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56344-2 | Four-circuit protection valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van bảo vệ 4 mạch (tại bộ làm khô khí nén) Đã bao gồm: kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.5 |
| 1481 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56338-2 | Pressure limiter valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van giới hạn áp suất Bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.3 |
| 1482 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56333-2 | Quick release valve, replace (front) | Thay thế van xả nhanh (trước) | 0.4 |
| 1483 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56913-2 | Relay valve, replace (rear) | Van rơ le, thay thế (sau) | 0.6 |
| 1484 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56508-2 | Brake hose front, replace | Thay thế ống phanh trước | 0.3 |
| 1485 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56510-2 | Brake hose rear, replace | Thay thế ống phanh sau | 0.5 |
| 1486 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 56500-2 | Brake pipe and connections, compressed air. Secondary operation number | Ống phanh và các kết nối, máy nén khi. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1487 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59100-2 | Electro-magnetic brake. Secondary operation number | Phanh điện phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1488 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59384-2 | ABS control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ABS | 0.5 |
| 1489 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59319-2 | Solenoid valve, ABS, replace (front) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.4 |
| 1490 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59329-2 | Solenoid valve, ABS, replace (rear) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.5 |
| 1491 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59348-2 | Wheel speed sensor, front, replace | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe, trước | 0.5 |
| 1492 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 59350-2 | Wheel speed sensor, replace (rear axle) Included: Function check brakes | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe (cầu sau) Đã bao gồm: kiểm tra chức năng phanh | 1.6 |
| 1493 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51071-1 | Brake linings, wear check (one axle). Through inspection window | Kiểm tra độ mòn má phanh (một cầu) Thông qua cửa kiểm tra | 0.1 |
| 1494 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51153-3 | Brake anchorage front wheel, replace (one). Wheel, hub and shoes removed | Thay thế giá cố định phanh bánh trước (một). Bánh xe, moa-ơ và guốc phanh đã được tháo | 1.1 |
| 1495 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51186-1 | Brake cylinder, front wheel, remove | Tháo xy lanh phanh, bánh trước | 0.2 |
| 1496 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51198-3 | Brake cylinder, front wheel, replace. Wheel removed | Thay thế xy lanh phanh, bánh trước. Bánh xe đã được tháo | 0.3 |
| 1497 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51188-1 | Brake cylinder, install (front wheel) | Lắp xy lanh phanh (bánh trước) | 0.2 |
| 1498 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51185-3 | Brake drum, front wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh trước, tháo & lắp (một). Bánh xe đã tháo trước đó | 0.3 |
| 1499 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51174-1 | Brake linings, check (one front wheel) Included: Remove-install wheel and brake drum | Kiểm tra má phanh (một bánh trước) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh xe & tang trống | 0.8 |
| 1500 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51180-1 | Brake linings, check (two front wheels) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh hai bánh trước) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh xe, tang trống, moay - ơ, thay thế mỡ bò và phốt bánh. | 1.4 |
| 1501 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 1502 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51111-3 | Front wheel brake, overhaul (one wheel). Removed brake drum | Đại tu phanh bánh trước (một bánh). Đã tháo trống phanh | 2.7 |
| 1503 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51298-3 | Brake cylinder, drive axle, replace. Wheel removed | Thay thế xi lanh phanh cầu chủ động. Bánh xe đã tháo | 0.4 |
| 1504 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 1505 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51278-1 | Brake linings, check (one rear wheel) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh (một bánh sau) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh, trống phanh và moay - ơ. Thay thế mỡ bò và phốt bánh | 1.4 |
| 1506 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51251-3 | Brakes rear wheel, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh bánh sau (một bánh) Trống phanh đã được tháo | 2.5 |
| 1507 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.4 |
| 1508 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51284-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, install | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 1509 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51282-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, remove | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.2 |
| 1510 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51311-3 | Brake cylinder, trailing axle, replace | Thay thế bầu phanh trục kéo theo | 0.3 |
| 1511 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51405-3 | Brake cam, replace (one driven wheel). Hub and brake shoes removed | Thay thế cam phanh (một bánh chủ động). Moay - ơ và guốc phanh đã tháo | 0.6 |
| 1512 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51401-3 | Brake cam, replace (one front wheel) | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1 |
| 1513 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51442-3 | Bushings and sealings, brake cam driven wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Thay thế Bạc lót và phớt, cam tác động phanh bánh chủ động (một bánh). Moay - ơ và trống phanh đã được tháo | 0.8 |
| 1514 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51441-3 | Bushings and sealings, brake cam front wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Bạc lót & phớt, trục cam tác động phanh bánh trước, thay thế (một bánh). Moay-ơ & trống phanh đã được tháo trước đó. | 1.2 |
| 1515 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51446-4 | Control arm, replace | Thay thế tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.2 |
| 1516 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51472-1 | Slack adjuster, install (front or trailing wheels) | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước hoặc bánh kéo theo) | 0.4 |
| 1517 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51437-1 | Slack adjuster, install. left side, driven wheels | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh chủ động bên trái) | 0.5 |
| 1518 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51436-1 | Slack adjuster, install. right side, driven wheels | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh chủ động bên phải) | 0.5 |
| 1519 | E4 PKE 250 | Group 5 Phanh | 51470-1 | Slack adjuster, remove (front or trailing wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước và kéo theo) | 0.2 |