Model
Danh sách chi tiết của: e4_pke_250
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1720 | E4 PKE 250 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77376-1 | Rear wheel hub, install | Lắp moay-ơ bánh sau | 1.1 |
| 1721 | E4 PKE 250 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77370-1 | Rear wheel hub, remove | Tháo moay-ơ bánh sau | 0.7 |
| 1722 | E4 PKE 250 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77343-3 | Wheel stud, replace. Wheel and drum removed | Thay thế tắc kê bánh. Bánh xe và trống phanh đã được tháo | 0.4 |
| 1723 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81000-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1724 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81051-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0.1 |
| 1725 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81808-2 | Cab bracket bushing, replace (one side) | Ống bọc giá đỡ cabin, thay thế (một bên) | 0.6 |
| 1726 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81044-2 | Cab lock link remove and install | Tháo, lắp thanh liên kết khóa cabin | 0.3 |
| 1727 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81829-2 | Cab lock, cushion upper, replace | Thay thế đệm trêm khóa cabin | 0.2 |
| 1728 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81899-2 | Cab mount fasteners, replace. Campaign only | Thay thế móc cài cabin | 0.3 |
| 1729 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81038-2 | Cab mounting bracket, replace | Thay thế giá đỡ cabin | 3.1 |
| 1730 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81800-2 | Cab mounting. Secondary operation number | Khung cabin. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1731 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81810-2 | Lock mechanism, replace | Cơ cấu khóa cabin, thay thế | 0.4 |
| 1732 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81895-2 | Primary lock rod, replace | Thay thế thanh kéo móc khóa cabin | 0.4 |
| 1733 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81023-2 | Tilt stop, replace | Thay thế thanh nâng cabin | 0.3 |
| 1734 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81832-2 | Torsion bars, replace | Thay thế thanh xoắn | 0.8 |
| 1735 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82331-2 | Lock, front hatch, replace (one) | Ngàm khóa nắp ca bô, thay thế (một) | 0.2 |
| 1736 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82425-2 | Connecting wire, replace | Thay thế dây bật cabo | 0.4 |
| 1737 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82424-2 | Corner panel, replace | Thay thế ốp gò má | 0.6 |
| 1738 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82405-2 | Front panel, replace | Ca bô trước, thay thế | 0.5 |
| 1739 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82400-2 | Front section. Secondary operation number | Mặt trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1740 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82508-2 | Fender support, replace (LH) | Thay thế khung đỡ chắn bùn (trái) | 0.7 |
| 1741 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82511-2 | Fender support, replace (RH) | Thay thế khung đỡ chắn bùn (Phải) | 0.7 |
| 1742 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82514-2 | Front mudguard, front section, replace Incl. transfer footstep | Chắn bùn trước, phần phía trước, thay thế Bao gồm: chuyển đổi bậc bước chân | 0.4 |
| 1743 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82518-2 | Front mudguard, rear, replace (one side) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (01 bên) | 0.5 |
| 1744 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82540-2 | Front mudguard, rear, replace (two sides) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (02 bên) | 0.9 |
| 1745 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82500-2 | Front mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn trước. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1746 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82512-2 | Wheel arch liner, replace | Vòm chắn bùn bánh xe, thay thế | 0.2 |
| 1747 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82600-2 | Rear mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn sau. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1748 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82700-2 | Footstep and stairs. Secondary operation number | Bậc bước chân và cầu thang. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1749 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82706-2 | Footstep, mounted on chassis, replace | Thay thế bậc bước chân được lắp trên chassis | 0.2 |
| 1750 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82701-2 | Footstep, replace (one) | Bậc bước chân, thay thế | 0.2 |
| 1751 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82772-2 | Lower footstep bracket, replace | Thay thế pát đỡ bệ bước chân dưới | 0.6 |
| 1752 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82771-2 | Lower footstep cover, replace | Thay thế chụp bậc bước chân dưới | 0.3 |
| 1753 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82740-2 | Upper footstep bracket, replace. left side | Thay thế pát đỡ bậc bước chân trên bên trái | 0.4 |
| 1754 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82738-2 | Upper footstep bracket, replace. right side | Thay thế pát đỡ bậc bước chân trên bên phải | 0.4 |
| 1755 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82770-2 | Upper footstep cover, replace | Thay thế chụp bậc bước chân trên | 0.4 |
| 1756 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82703-2 | Upper footstep, mounted on cab, replace | Bậc bước chân phía trên, gắn trên cabin, thay thế | 0.3 |
| 1757 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83000-2 | Doors and lids, general. Secondary operation number | Cửa và nắp đậy, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1758 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83101-2 | Door complete, replace | Cánh cửa hoàn chỉnh, thay thế | 1.1 |
| 1759 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83125-2 | Door hinge, replace (one) | Bản lề cửa, thay thế (một) | 0.9 |
| 1760 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83138-2 | Backrest cushion, replace | Đệm tựa lưng, thay thế | 0.5 |
| 1761 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83131-2 | Door stop, replace | Thanh giới hạn cửa, thay thế | 0.2 |
| 1762 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83100-2 | Side door with operation. Secondary operation number | Hoạt động của cửa bên. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1763 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83145-2 | Door guide, adjust (one) | Móc chốt cửa. Điều chỉnh (một) | 0.2 |
| 1764 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83402-2 | Door handle inside, replace | Tay mở cửa bên trong, thay thế | 0.4 |
| 1765 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83404-2 | Door handle outside, replace | Tay mở cửa bên ngoài, thay thế | 0.4 |
| 1766 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83414-2 | Door lock, replace (one side) | Cơ cấu khóa cửa, thay thế (một bên) | 0.6 |
| 1767 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83408-2 | Lock cylinder, replace (one) | Ổ khóa cửa, thay thế (một) | 0.3 |
| 1768 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83400-2 | Lock, handle. Secondary operation number | Khóa tay nắm cửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1769 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83503-2 | Window lift motor, replace | Thay thế mô tơ nâng hạ kính cửa | 0.9 |