Model
Danh sách chi tiết của: e4_pke_250
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1870 | E4 PKE 250 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Kiểm tra hiệu suất bộ làm mát không khí | 0.2 |
| 1871 | E4 PKE 250 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1872 | E4 PKE 250 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1873 | E4 PKE 250 | Group 9 Hỗn hợp | 92207-2 | Towing hook, new install | Lắp mới móc kéo xe | 0.2 |
| 1874 | E4 PKE 250 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 1875 | E4 PKE 250 | Group 9 Hỗn hợp | 99000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |