Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11463 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35900-2 | Lighting, miscellaneous. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11464 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36000-2 | Other electrical equipment, general. Secondary operation number | Các thiết bị điện khác, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11465 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36201-2 | Air horn, replace | Thay thế còi hơi | 1.1 |
| 11466 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36202-2 | Electric horn, replace | Thay thế còi điện | 0.2 |
| 11467 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36408-2 | Horn button, replace Included: Function check | Thay thế Nút còi Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.2 |
| 11468 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36323-2 | Crank, wiper linkage system, replace | Thay thế Hệ thống liên kết tay quay, gạt nước | 0.5 |
| 11469 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36338-2 | Washer reservoir, replace | Thay bình nước rửa kính | 0.3 |
| 11470 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36340-2 | Windscreen washer nozzle, replace (one) | Thay thế vòi phun nước rửa kính (một) | 0.1 |
| 11471 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36324-2 | Windscreen washer pump, replace | Thay thế bơm phun nước rửa kính | 0.2 |
| 11472 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36384-2 | Windscreen wiper arm, replace | Thay thế cần gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 11473 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36304-2 | Windscreen wiper blade, replace Included: Function check | Thay thế cao su gạt nước rửa kính Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.1 |
| 11474 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36428-2 | Windscreen wiper contact, replace | Thay thế điều khiển gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 11475 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36302-2 | Windscreen wiper motor, replace | Thay thế motor gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 11476 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36450-2 | Cab lock contact, replace | Thay thế ngàm khóa cabin | 0.9 |
| 11477 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36403-2 | Cigarette lighter, replace | Thay thế mồi thuốc | 0.3 |
| 11478 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36406-2 | Door contact, interior light, replace | Thay thế công tắc đèn báo cửa (đóng/mở) | 0.1 |
| 11479 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36402-2 | Flasher relay, replace | Thay thế rơ le chớp (xi nhan) | 0.5 |
| 11480 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36447-2 | Main switch, replace | Thay thế công tắc chính | 0.2 |
| 11481 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36931-2 | PTO Switch, replace | Thay thế công tắc PTO | 0.2 |
| 11482 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36499-2 | Power window switch kit, install. Campaign only | Lắp đặt Bộ công tắc cửa sổ điện, cài đặt. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 11483 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36442-2 | Reversing lights contact, replace | Thay thế cảm biến đèn lùi | 0.2 |
| 11484 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36410-2 | Stalk, direction indicator switch, replace | Thay thế công tắc điều báo rẽ | 0.3 |
| 11485 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36923-2 | Switch, parking brake indicator, replace | Thay thế công tắc tín hiệu đèn báo đỗ (đậu xe) | 0.4 |
| 11486 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36405-2 | Switch, window lift, replace | Thay thế công tắc nâng cửa sổ | 0.1 |
| 11487 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36704-2 | Wiper circuit diode, check/remove. Campaign only | Kiểm tra và tháo lắp điốt mạch gạt mưa. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 11488 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36595-2 | Base plate, stalk module, replace | Thay thế đế công tắc tổ hợp | 0.6 |
| 11489 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36555-2 | Integrated electronic control unit (IECU), replace | Thay thế Bộ điều khiển điện tử tích hợp (IECU) | 0.6 |
| 11490 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37000-2 | Cables and fuses, general. Secondary operation number | Cáp và cầu chì, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11491 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37163-2 | ABS coil, replace. Only campaign | Thay thế cuộn cảm ABS. Chỉ trong chiến dịch | 0.1 |
| 11492 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37200-2 | Electrical distribution box, fuse box, junction box. Secondary operation number | Hộp chia điện, hộp cầu chì, hộp nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11493 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37205-2 | Fuse and relay centre, replace | Thay thế cầu chì và rơ le trung tâm | 4.1 |
| 11494 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37555-2 | IP wiring harness grounding wire, install | Lắp dây nối đất IP | 0.5 |
| 11495 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38168-2 | Instrument cluster complete, replace | Thay thế cụm đồng hồ táp lô | 0.5 |
| 11496 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38310-2 | Sensor, speedometer, replace | Thay thế Cảm biến tốc độ | 0.2 |
| 11497 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38401-2 | Reverse buzzer, replace | Thay thế còi báo lùi | 0.2 |
| 11498 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38400-2 | Warning system. Secondary operation number | Hệ thống cảnh báo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11499 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38676-2 | Clutch pedal microswitch, replace | Thay thế công tắc ngắt mạch bàn đạp ly hợp | 0.3 |
| 11500 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38618-2 | Fuel tank gauge sender, replace Included: Tank strainer gasket, replace. Blow clean. Function and leakage check | Thay thế phao báo nhiên liệu Bao gồm: Thay thế Gioăng lọc bồn chứa. Thổi sạch. Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 0.5 |
| 11501 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38634-2 | Sensor air pressure gauge, replace | Thay thế cảm biến đo áp suất khí nén | 0.3 |
| 11502 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38681-2 | Sensor, ambient air temperature, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ môi trường xung quanh | 0.2 |
| 11503 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38900-2 | Instruments, miscellaneous. Secondary operation number | Cụm điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11504 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39216-2 | Radio, replace | Thay thế radio | 0.2 |
| 11505 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39508-2 | Antenna, replace | Thay thế ăngten Radio | 1.1 |
| 11506 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39502-2 | Loudspeaker, replace | Thay thế loa | 0.2 |
| 11507 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39506-2 | Telematic antenna, replace | Thay thế ăngten định vị Telematics | 1.9 |
| 11508 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39600-2 | Accessories. Secondary operation number | Phụ kiện. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11509 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39792-2 | Telematic gateway, replace | Thay thế hộp điều khiển định vị Telematics | 0.3 |
| 11510 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39806-2 | Telematic SIM card, replace | Thay thế SIM Telematics | 0.1 |
| 11511 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31172-1 | Batteries, install (all) | Lắp ắc quy (tất cả) | 0.3 |
| 11512 | E5 CDE 280 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31170-1 | Batteries, remove (all) | Tháo ắc quy (tất cả) | 0.2 |