Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11563 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 45108-2 | Propeller shaft rear, remove-install | Tháo lắp trục các đăng sau | 0.4 |
| 11564 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 45126-2 | Propeller shaft support, bearing bracket position, check/adjust. Campaign only | Kiểm tra/điều chỉnh: bạc đạn treo láp. Chỉ trong chiến dịch | 0.7 |
| 11565 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 45302-2 | Intermediate bearing, replace | Thay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp | 0.9 |
| 11566 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 45900-2 | Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Trục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11567 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46103-2 | Breather vent, replace | Thay thế ổng thở | 0.2 |
| 11568 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46100-2 | Rear axle casing. Secondary operation number | Vỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11569 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46102-2 | Rear axle casing. Secondary operation number | Thay thế vỏ cầu sau. Mã số hoạt động phụ | 7.9 |
| 11570 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46500-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11571 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46514-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bánh răng cùi - dĩa (trước và sau). Mã số hoạt động phụ | 0.8 |
| 11572 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46602-2 | Drive shaft, replace (one) | Thay thế trục dẫn động cầu (một) | 0.2 |
| 11573 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46800-2 | Differential lock with control. Secondary operation number | Bộ điều khiển Khóa vi sai . Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11574 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46900-2 | Rear axle, drive shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Cạnh vỏ cầu, trục truyền động. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11575 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 48000-2 | Power take-off, general. Secondary operation number | Bộ trích xuất công suất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11576 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 48134-2 | Solenoid valve power take-off, replace | Thay thế van solenoid bộ trích xuất công suất | 0.5 |
| 11577 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 48103-2 | Transmission, range sensor, check. Campaign only | Kiểm tra cảm biến phạm vi chuyển số, hộp số. Chỉ trong chiến dịch | 0.1 |
| 11578 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49150-2 | Coolant hose, re-route | Siết lại đường ống dẫn nước làm mát | 0.1 |
| 11579 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49111-2 | Coolant return pipe, cooler, replace. at gearbox | Thay thế ống hồi nước làm mát, bộ làm mát. Tại hộp số | 1.1 |
| 11580 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49107-2 | Coolant supply pipe, cooler, replace. at gearbox | Thay thế ống cung cấp nước làm mát. Tại hộp số | 1.1 |
| 11581 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49114-2 | Gearbox oil cooler pipes, replace | Thay thế đường ống bộ làm mát nhớt hộp số | 0.6 |
| 11582 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49106-2 | Oil cooler, replace Included: Coolant pipe replacement (one) | Thay thế bộ giải nhiệt nhớt Bao gồm: Thay thế đường ống làm mát (một) | 1.4 |
| 11583 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 49100-2 | Oil cooler, transmission. Secondary operation number | Bộ giải nhiệt nhớt hộp số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11584 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 41104-3 | Clutch, wear check | Kiểm tra độ mòn ly hợp | 0.1 |
| 11585 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 41216-4 | Bearing clutch fork, replace | Thay thế đòn bẩy bạc đạn chà (bi T) | 0.5 |
| 11586 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 41222-3 | Lock ring, clutch release bearing, replace | Thay thế vòng kháo bạc đạn bi T | 0.8 |
| 11587 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 41281-5 | Release bearing, replace | Thay thế bạc đạn chà (bi T) | 0.1 |
| 11588 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 41375-4 | Clutch servo, overhaul. Removed | Đại tu bộ trợ lực ly hợp. Bộ trợ lực đã được tháo | 1.1 |
| 11589 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43610-4 | Clutch housing, replace | Thay thế vỏ bộ ly hợp (đầu hộp số) | 0.5 |
| 11590 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43181-5 | Countershaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục truyền bánh răng hộp số | 0.7 |
| 11591 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43187-4 | Gearbox, disassemble-inspect-assemble. Gearbox removed | Tháo rã kiểm tra và lắp lại hộp số. Hộp số đã được hạ xuống | 6.1 |
| 11592 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43172-1 | Gearbox, install | Lắp hộp số | 2.1 |
| 11593 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43170-1 | Gearbox, remove | Tháo lắp hộp số | 1.9 |
| 11594 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43197-5 | Input shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục vào hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 0.3 |
| 11595 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43173-5 | Main shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục chính hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 1.5 |
| 11596 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43176-1 | Range gear, install | Lắp bộ bánh răng phạm vi chuyển số | 1 |
| 11597 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43175-5 | Range gear, overhaul. Unit removed | Đại tu bộ bánh răng phạm vi chuyển số. Đơn vị đã được tháo xuống | 1.1 |
| 11598 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43174-1 | Range gear, remove | Tháo bộ bánh răng phạm vi chuyển số. Đơn vị đã được tháo xuống | 1 |
| 11599 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43195-5 | Reverse shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục bánh răng số lùi | 0.7 |
| 11600 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43131-4 | Sealing ring input shaft, replace. Gearbox removed | Thay thế phớt trục vào. Hộp số đã được hạ xuống | 0.7 |
| 11601 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43244-5 | Control housing, install | Lắp vỏ bộ điều khiển số | 0.2 |
| 11602 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43278-4 | Control housing, overhaul. Removed | Đại tu bộ điều khiển số | 1.3 |
| 11603 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43243-5 | Control housing, remove | Tháo lắp bộ điều khiển vỏ máy | 0.1 |
| 11604 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43921-1 | Gear lever, install | Lắp cần số | 0.3 |
| 11605 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43920-1 | Gear lever, remove | Tháo cần số | 0.3 |
| 11606 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43276-1 | Gearbox cover, install | Lắp vỏ bộ càng lừa số | 0.2 |
| 11607 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43275-5 | Gearbox cover, overhaul. Removed | Đại tu vỏ bộ càng lừa số | 0.6 |
| 11608 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43274-1 | Gearbox cover, remove | Tháo vỏ bộ càng lừa số | 0.3 |
| 11609 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43219-1 | Interlock valve, install | Lắp van ăn khớp | 0.2 |
| 11610 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43209-1 | Interlock valve, remove | Tháo lắp van khóa liên động | 0.3 |
| 11611 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 43145-4 | Sealing ring for output shaft, replace. Gearbox removed | Thay thế phớt đầu ra hộp số. Hộp số đã được hạ xuống | 0.5 |
| 11612 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 45171-4 | Universal joints, replace (each). Removed propeller shaft | Thay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo | 1.2 |