Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11613 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46072-1 | Rear axle, install. Incl. adjustment brakes | Lắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh | 1.9 |
| 11614 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46070-1 | Rear axle, remove | Tháo cầu sau | 1.4 |
| 11615 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46572-1 | Differential carrier, install | Lắp bộ vi sai cầu | 1.1 |
| 11616 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46571-4 | Differential carrier, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu. Đã tháo bộ vi sai | 4.9 |
| 11617 | E5 CDE 280 | Group 4 Hộp số | 46570-1 | Differential carrier, remove | Tháo bộ vi sai cầu | 0.8 |
| 11618 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51000-2 | Wheel brake, general. Secondary operation number | Phanh, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11619 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51426-2 | Brake cam bushing and seals, replace (one front- or trailing wheel) | Thay thế ống lót và phớt trục cam tác động phanh | 2.8 |
| 11620 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51907-2 | Brake chamber, leak test. Campaign only | Kiểm tra rò rỉ buồng phanh (búp sen). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 11621 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51120-2 | Brake cylinder, replace (front) | Thay thế xy lanh phanh (trước) | 0.7 |
| 11622 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51134-2 | Brake drum, replace (one front wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh trước) | 1.5 |
| 11623 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51156-2 | Brake lining, replace (one front wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh trước) (thị trường UD) | 3.9 |
| 11624 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51173-2 | Brake lining, replace (two front wheels) | Thay thế guốc phanh (02 bánh trước) | 3.9 |
| 11625 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51110-2 | Diaphragm, brake cylinder, replace | Thay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen) | 0.7 |
| 11626 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51108-2 | Dust cover, replace (one wheel) | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh) | 0.3 |
| 11627 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51100-2 | Front wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11628 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51234-2 | Brake drum, replace (one drive wheel) | Thay thế trống phanh (Một bánh chủ động) | 1.3 |
| 11629 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51263-2 | Brake lining, replace (one driving wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh chủ động) (thị trường UD) | 2.5 |
| 11630 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51203-2 | Brake linings drive axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh cầu chủ động (02 bánh) | 3.9 |
| 11631 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51239-2 | Control arm bracket and kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ giá treo tay điều khiển (càng chữ A). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.9 |
| 11632 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51200-2 | Rear wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11633 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51421-2 | Slack adjuster, replace (one front wheel) | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước) | 0.7 |
| 11634 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51422-2 | Slack adjuster, replace (one). Driven wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động) | 0.7 |
| 11635 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51423-2 | Slack adjuster, replace (one). Trailing wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe kéo theo) | 0.6 |
| 11636 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51218-2 | Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage check | Thay thế búp sen, bánh xe dẫn động | 0.5 |
| 11637 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51358-2 | Brake anchorage, trailing axle, replace (one) | Thay thế giá cố định của phanh, trục kéo theo (một) | 2.7 |
| 11638 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51415-2 | Brake cam bracket, trailing wheel, replace (one) | Thay thế giá treo trục cam tác động phanh, bánh xe kéo theo (một) | 2.8 |
| 11639 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51320-2 | Brake cylinder trailing axle, replace (single diaphragm) | Thay thế bầu phanh (búp sen) của trục kéo theo (bầu phanh 1 tầng) | 0.5 |
| 11640 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51334-2 | Brake drum, replace (one trailing wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh kéo theo) | 1.1 |
| 11641 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51316-2 | Brake lining, replace, one trailing wheel (UD market) | Thay thế guốc phanh, một bánh trục kéo theo (thị trường UD) | 2.6 |
| 11642 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51303-2 | Brake linings trailing axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh trục kéo theo (02 bánh) | 3.6 |
| 11643 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51435-2 | Slack adjuster, replace. left side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động | 0.9 |
| 11644 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51434-2 | Slack adjuster, replace. right side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên phải, bánh dẫn động | 0.9 |
| 11645 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 51414-2 | Stroke, slack adjuster, check (two front and two drive wheels) | Kiểm tra hành trình trục liên kết với cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (02 bánh trước và 02 bánh dẫn động) | 1.6 |
| 11646 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 52400-2 | Brake control. Secondary operation number | Kiểm soát phanh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11647 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 52406-2 | Brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh | 0.7 |
| 11648 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 52401-2 | Pedal pad, brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh, tấm lót chân phanh | 0.1 |
| 11649 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 55000-2 | Parking brake, general. Secondary operation number | Phanh đỗ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11650 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56347-2 | Parking brake hand control, overhaul | Đại tu điều khiển phanh tay | 1.1 |
| 11651 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56324-2 | Parking brake hand control, replace | Thay thế điều khiển phanh tay | 0.5 |
| 11652 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56001-2 | Pressure drop in compressed air system, check | Kiểm tra sự giảm áp trong hệ thống khí nén | 0.4 |
| 11653 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56126-2 | Air drier, drier insert, replace | Thay thế lọc khô khí nén | 0.3 |
| 11654 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56204-2 | Air drier, exhaust valve, replace | Lọc khô khí nén, van xả, thay thế | 0.7 |
| 11655 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56116-2 | Air drier, replace Included: function and leakage check and air drier calibration | Thay thế, lọc khô khí nén | 0.5 |
| 11656 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56183-2 | Air drier, valve unit replace | Lọc khô khí nén, van bảo vệ, thay thế | 0.6 |
| 11657 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56167-2 | Air dryer, inspect. Campaign only | Lọc khô khí nén, kiểm tra. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 11658 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56184-2 | Compressor, performance test | Kiểm tra hiệu suất máy nén lạnh | 0.7 |
| 11659 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56132-2 | Inlet pipe, compressor, replace | Ống vào, máy nén lạnh, thay thế | 0.6 |
| 11660 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56110-2 | Lubricating oil hose between the compressor and the cylinder block, replace | Ống dầu bôi trơn giữa máy nén lạnh và lốc máy, thay thế | 0.3 |
| 11661 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56182-2 | Silencer, air drier, replace | Bộ giảm âm, bộ lọc làm khô khí nén, thay thế | 0.1 |
| 11662 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 56233-2 | Air tank strap and bracket, replace | Giá treo và dây buộc bình khí nén, thay thế | 0.6 |