Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11713 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 59376-3 | Activate ABS valve, test | Kiểm tra hoạt động van ABS | 0.4 |
| 11714 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 59310-5 | Sensor wheel, replace. Front wheel hub removed | Thay thế cảm biến tại bánh xe. Moay-ơ bánh trước đã được tháo | 0.2 |
| 11715 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 59335-5 | Sensor wheel, replace. Removed rear wheel hub | Thay thế cảm biến tại bánh xe. Moay-ơ bánh sau đã được tháo | 0.2 |
| 11716 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 59326-3 | Wheel speed sensor, rear axle, replace (One side). Removed wheels and brake drum | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe cầu sau (một bên). Bánh xe và trống phanh đã được tháo | 0.2 |
| 11717 | E5 CDE 280 | Group 5 Phanh | 50020-3 | Wheel speed sensor, test | Kiểm tra cảm biến tốc độ bánh xe | 0.6 |
| 11718 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60000-2 | General, general. Secondary operation number | Nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11719 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60124-2 | Toe-in, check Incl. Tyre pressure check | Kiểm tra độ chụm bánh xe Đã bao gồm: kiểm tra áp suất lốp | 1.2 |
| 11720 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60108-2 | Wheel alignment, check | Kiểm tra góc đặt bánh xe | 1.1 |
| 11721 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60100-2 | Wheel alignment. Secondary operation number | Góc đặt bánh xe. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11722 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60900-2 | General, miscellaneous. Secondary operation number | Nói chung, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11723 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61000-2 | Front wheel suspension, general. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh trước, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11724 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61101-2 | King pin, check. Bearing play, check | Kiểm tra ắc qui dê, khe hở | 1 |
| 11725 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61117-2 | Steering knuckle, overhaul (two sides). Not for driving wheel | Đại tu khớp nối dẫn hướng (02 bên). Không dành cho bánh dẫn hướng | 4.2 |
| 11726 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61200-2 | Front axle member, control arm. Secondary operation number | Trục trước, Tay điều khiển (càng chữ A). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11727 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61900-2 | Front wheel suspension, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh trước, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11728 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64000-2 | Steering, general. Secondary operation number | Hệ thống lái, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11729 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64180-2 | Bracket, steering shaft, replace | Thay thế giá treo, trục lái | 0.6 |
| 11730 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64132-2 | Control, steering wheel adjustment, replace | Điều khiển, điều chỉnh vô lăng, thay thế | 0.4 |
| 11731 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64154-2 | Steering column, replace | Thay thế trụ lái | 0.8 |
| 11732 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64116-2 | Steering shaft universal joint, replace | Thay thế khớp các đăng trục các đăng lái | 1 |
| 11733 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64174-2 | Steering shaft, replace | Thay thế trục các đăng lái | 0.4 |
| 11734 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64122-2 | Steering wheel adjuster, overhaul | Đại tu điều chỉnh vô lăng | 0.4 |
| 11735 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64100-2 | Steering wheel, column lock, steering column, shaft. Secondary operation number | Vô lăng, ổ khóa đề, trụ lái, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11736 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64104-2 | Steering wheel, replace | Thay thế vô lăng | 0.4 |
| 11737 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64250-2 | Automatically adjustable steering limiter, replace | Thay thế bộ điều chỉnh giới hạn lái tự động | 0.5 |
| 11738 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64223-2 | Steering GB mounting bolt re-torque. Only campaign | Siết lại bu long hệ thống lái. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 1 |
| 11739 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64285-2 | Steering gear anchorage, replace | Thay thế giá định vị bót lái | 1.9 |
| 11740 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64224-2 | Steering gear, anchorage mounting bolt, retightening. Campaign only | Bót lái, bu long giá định vị, siết lại. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 11741 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64213-2 | Steering gear, replace | Thay thế bót lái | 2.2 |
| 11742 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64200-2 | Steering gear. Secondary operation number | Bót lái. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11743 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64254-2 | Unloading mechanism, check and adjust | Cơ chế không tải, kiểm tra & điều chỉnh | 0.9 |
| 11744 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64313-2 | Ball joint, link rod and track rod, axial play, check | Kiểm tra rotuyn, thanh liên kết, thanh lái ngang, độ lệch trục | 0.2 |
| 11745 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64312-2 | Link rod, replace Not Included: Wheel axle adjustment | Thay thế thanh liên kết Chưa bao gồm: điều chỉnh trục xe | 0.7 |
| 11746 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64300-2 | Steering arm, track rod and connections. Secondary operation number | Vai chuyển hướng, thanh lái ngang và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11747 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64333-2 | Track rod ends, replace (two side) | Thay thế rotuyn thanh lái ngang (02 bên) | 0.6 |
| 11748 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64534-2 | Filling of hydraulic oil. Including bleeding the system | Châm nhớt trợ lực lái. Bao gồm xả gió hệ thống | 0.3 |
| 11749 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64514-2 | Oil and filter, power steering, replace | Thay thế nhớt & lọc nhớt trợ lực lái | 0.9 |
| 11750 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64500-2 | Power steering equipment. Secondary operation number | Thiết bị trợ lực lái. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11751 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64552-2 | Power steering pipe, replace | Thay thế ống nhớt trợ lực lái | 0.6 |
| 11752 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64508-2 | Power steering pump, replace Included: Oil and filter, replace. Function and leakage check | Thay thế bơm trợ lực lái Đã bao gồm: thay thế nhớt & lọc. Kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.4 |
| 11753 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64510-2 | Power steering reservoir, replace | Thay thế bình chứa nhớt trợ lực lái | 0.4 |
| 11754 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64028-2 | Power steering, function check | Kiểm tra chức năng hệ thống trợ lực lái | 1.6 |
| 11755 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64007-2 | Power steering, suction pipe, replace | Thay thế đường hút hệ thống trợ lực lái | 0.5 |
| 11756 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64600-2 | Steering damper. Secondary operation number | Thanh ổn định lái. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11757 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64700-2 | Auxiliary steering system. Secondary operation number | Hệ thống lái phụ trợ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11758 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64900-2 | Steering, miscellaneous. Secondary operation number | hệ thống lái, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11759 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65000-2 | Rear wheel and trailing wheel suspension. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11760 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65100-2 | Crossmember, bushing. Secondary operation number | Dầm ngang, bạc lót. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11761 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65218-2 | Reaction rod for trailing axle, replace | Thay thế thanh giằng dọc cho cầu kéo theo | 0.4 |
| 11762 | E5 CDE 280 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65216-2 | Reaction rod, driving axle, replace | Thay thế thanh giằng dọc (giò gà) tại cầu chủ động | 0.6 |