Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11063 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21200-2 | Cylinder block. Secondary operation number | Lốc máy. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11064 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21234-2 | Flywheel housing, replace | Thay thế vỏ bánh đà | 6.6 |
| 11065 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21300-2 | Cylinder liner and piston. Secondary operation number | Ống lót xi lanh và píttông. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11066 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21400-2 | Valve mechanism. Secondary operation number | Cơ chế van. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11067 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21416-2 | Valve stem seals, replace | Thay thế phớt gít | 7.9 |
| 11068 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21412-2 | Valves, adjust | Điều chỉnh van | 1.3 |
| 11069 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21516-2 | Camshaft wear, check Included: Remove and install rocker arms and push rods | Kiểm tra độ mòn trục cam Bao gồm: Tháo và lắp các trục cò mổ và đũa đẩy | 1.1 |
| 11070 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21522-2 | Camshaft, replace | Thay thế Trục cam | 6.5 |
| 11071 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21500-2 | Engine transmission. Secondary operation number | Bộ truyền động cơ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11072 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21548-2 | Timing gears, replace (all) | Thay thế tất cả điều chỉnh bộ bánh răng phối khí | 6.3 |
| 11073 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21605-2 | Connecting rod bearings, replace (all) | Thay thế tất cả các bạc lót thanh truyền | 3.2 |
| 11074 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21600-2 | Crank mechanism. Secondary operation number | Cơ cấu tay quay. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11075 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21612-2 | Crankshaft drive belt pulley, replace | Thay thế dây đai dẫn động puli trục khuỷu | 2.1 |
| 11076 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21688-2 | Crankshaft seal, replace (Front) | Phớt trục khuỷu, thay thế (Mặt trước) | 3.7 |
| 11077 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21620-2 | Flywheel, replace | Thay thế Bánh đà | 7.4 |
| 11078 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21624-2 | Main bearing, replace (all) | Thay thế bạc trục khuỷu (tất cả) | 3.7 |
| 11079 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21652-2 | Sealant crankshaft cover assembly, replace (front) | Bôi keo nắp chụp đầu trục khuỷu | 4.3 |
| 11080 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21691-2 | Vibration dampener, replace | Thay thế Bộ giảm rung | 1.4 |
| 11081 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21702-2 | Oil pan gasket, replace | Thay thế gioăng cạc te | 1.2 |
| 11082 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21701-2 | Oil sump, replace | Thay thế cạc te | 1.2 |
| 11083 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21700-2 | Sump. Secondary operation number | Cạc te. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11084 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21804-2 | Engine mounting bracket, replace (front) | Giá lắp cao su chân máy, thay thế (phía trước) | 1.1 |
| 11085 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21865-2 | Engine mounting bracket, replace (left rear) Included: Rubber cushion, replace | Giá lắp cao su chân máy, thay thế (bên trái) Bao gồm: thay thế cao su chân máy | 1.4 |
| 11086 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21867-2 | Engine mounting bracket, replace (right rear) Included: Rubber cushion, replace | Giá lắp cao su chân máy, thay thế (bên phải) Bao gồm: thay thế cao su chân máy | 1.6 |
| 11087 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21806-2 | Engine mounting pad front, replace (one) | Thay thế cao su chân máy trước, thay thế (một) | 1.1 |
| 11088 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21818-2 | Engine mounting pad rear, replace (one) | Thay thế cao su chân máy sau, thay thế (một) | 1.5 |
| 11089 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21800-2 | Engine mounting. Secondary operation number | Cao su chân máy. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11090 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21900-2 | Engine, miscellaneous. Secondary operation number | Động cơ, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11091 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22000-2 | Lubricating and oil system, general. Secondary operation number | Hệ thống nhớt & bôi trơn, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11092 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22123-2 | Dipstick tube, replace | Que thăm nhớt, thay thế | 0.6 |
| 11093 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22108-2 | Oil fill tube, replace | Ống châm nhớt, thay thế | 0.6 |
| 11094 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22100-2 | Oil pump and line. Secondary operation number | Bơm nhớt và đường ống. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11095 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22212-2 | Gasket oil filter housing, replace | Gioăng vỏ lọc nhớt | 1.7 |
| 11096 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22213-2 | Oil filter housing, replace | Thay thế vỏ lọc nhớt | 1.7 |
| 11097 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22200-2 | Oil filter. Secondary operation number | Bộ lọc nhớt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11098 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22320-2 | Oil cooler, replace Included: Drain and refill coolant | Bộ làm mát nhớt, thay thế Bao gồm: Xả và nạp lại nước làm mát | 1.9 |
| 11099 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22300-2 | Oil cooler. Secondary operation number | Bộ làm mát nhớt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11100 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22400-2 | Extra oil reservoir with connections. Secondary operation number | Kết nối với các Bình chứa dầu phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11101 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22900-2 | Lubricating and oil system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống nhớt & bôi trơn, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11102 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23000-2 | Fuel system, excluding gas propulsion, general. Secondary operation number | Hệ thống nhiên liệu, không bao gồm động cơ đẩy khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11103 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23100-2 | Carburettor. Secondary operation number | Bộ chế hòa khí. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11104 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23327-2 | Engine fuel filter housing, replace | Vỏ bộ lọc nhiên liệu động cơ, thay thế | 0.5 |
| 11105 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23354-2 | Fuel and water separator filter, replace | Bộ lọc tách nước và nhiên liệu, thay thế | 0.4 |
| 11106 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23352-2 | Fuel pressure sensor, replace | Thay thế cảm biến áp suất nhiên liệu | 0.4 |
| 11107 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23300-2 | Fuel pump and strainer. Secondary operation number | Bơm nhiên liệu và bộ lọc. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11108 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23314-2 | Water separator, water draining | Bộ tách nước, xả nước | 0.5 |
| 11109 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23407-2 | Fuel line, replace (separator to engine) | Đường dẫn nhiên liệu, thay thế (từ bộ chia đến động cơ) | 0.8 |
| 11110 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23406-2 | Fuel line, replace (tank to separator) | Đường dẫn nhiên liệu, thay thế (từ thùng chứa nhiên liệu đến bộ chia) | 0.7 |
| 11111 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23423-2 | Fuel lines, replace. Engine mounted | Thay thế đường ống nhiên liệu. Lắp trên động cơ | 0.9 |
| 11112 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 23422-2 | Fuel tank, clean | Vệ sinh thùng nhiên liệu | 1 |