Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12063 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86180-1 | Bumper, remove | Tháo cản xe | 0.5 |
| 12064 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.9 |
| 12065 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 0.9 |
| 12066 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 12067 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.3 |
| 12068 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Bộ làm mát, kiểm tra hiệu suất | 0.2 |
| 12069 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87032-4 | Desiccant, replace. Condenser removed | Thay thế chất hút ẩm (giàn nóng đã được tháo trước đó) | 0.1 |
| 12070 | E5 CDE 280 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87416-3 | High pressure hose, replace Excluding draining and refilling of refrigerant | Ống cao áp, thay thế Không bao gồm nạp & xả môi chất lạnh | 2.4 |
| 12071 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 91300-2 | Pump. Secondary operation number | Máy bơm. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 12072 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 12073 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 12074 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 92200-2 | Fifth wheel, towing hitch with connectous. Secondary operation number | Mâm kéo, móc kết nối kéo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 12075 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 92232-2 | Rear mudguard, replace | Chắn bùn sau, thay thế | 1 |
| 12076 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 12077 | E5 CDE 280 | Group 9 Hỗn hợp | 99000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |