Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11213 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27100-2 | Accelerator pedal control. Secondary operation number | Điều khiển bàn đạp ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11214 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27117-2 | Accelerator pedal, replace | Thay thế bàn đạp ga | 0.3 |
| 11215 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27200-2 | Hand throttle and choke control. Secondary operation number | Dây ga và điều khiển bướm ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11216 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27300-2 | Stop control. Secondary operation number | Kiểm soát dừng Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11217 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27400-2 | Cold start control. Secondary operation number | Điều khiển khởi động lạnh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11218 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27500-2 | Automatic cruise control. Secondary operation number | Kiểm soát hành trình tự động. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11219 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27900-2 | Engine controls, miscellaneous. Secondary operation number | Điều khiển động cơ,hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11220 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28000-2 | Ignition and control system, general. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11221 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28100-2 | Ignition coil, spark plug, ignition cable. Secondary operation number | Cuộn dây đánh lửa, bugi, dây cáp đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11222 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28200-2 | Distributor. Secondary operation number | Bộ phân phối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11223 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28300-2 | Control system, ignition. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển, đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11224 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28400-2 | Control system, fuel supply. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển cung cấp nhiên liệu. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11225 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28421-2 | Control unit, replace. Programming included | Thay thế bộ phận điều khiển (hộp điều khiển điện tử). Bao gồm chạy chương trình | 0.7 |
| 11226 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28501-2 | Coolant temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 1.1 |
| 11227 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28502-2 | Flywheel sensor, replace | Thay thế cảm biến bánh đà | 0.4 |
| 11228 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28516-2 | Oil pressure sensor, engine, replace | Thay thế cảm biến áp suất nhớt động cơ | 0.5 |
| 11229 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28500-2 | Combined control system. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển kết hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11230 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28600-2 | Engine wires and mounting parts. Secondary operation number | Dây điện động cơ và các bộ phận liên quan. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11231 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28610-2 | Power cable damage, visual check. Only campaign | Hư hỏng cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |
| 11232 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28608-2 | Power cable position, visual check. Only campaign | Vị trí cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 11233 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28611-2 | Power cable, replace. Only campaign | Thay thế cáp nguồn. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 11234 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28601-2 | Wiring harness, injector, replace | Thay thế bộ dây điện kim phun | 1.3 |
| 11235 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28908-2 | EMS software, update. Campaign only | cập nhật phần mềm EMS. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |
| 11236 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28900-2 | Ignition and control system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11237 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11238 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29100-2 | Packed sets. Secondary operation number | Bộ đóng gói. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11239 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29900-2 | Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation number | Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 11240 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20007-3 | Engine protection data | Dữ liệu bảo vệ động cơ | 0.2 |
| 11241 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20006-3 | Engine statistics data | Dữ liệu thống kê động cơ | 0.2 |
| 11242 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20005-3 | Fuel consumption data | Dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu | 0.2 |
| 11243 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21006-3 | Cylinder Compression, test | Kiểm tra áp suất nén tại xi lanh động cơ | 0.2 |
| 11244 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21072-1 | Engine, install | Lắp động cơ | 4.5 |
| 11245 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21038-5 | Engine, install and remove from overhaul stand | Tháo và lắp động cơ từ giá đỡ đại tu | 1.7 |
| 11246 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21070-1 | Engine, remove | Tháo lắp động cơ | 3.5 |
| 11247 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21131-5 | Coolant plug, cylinder head, replace (side or rear). Cylinder head removed | Thay thế đồng tiền nước, nắp máy (bên hông hoặc phía sau). Đầu xi lanh bị loại bỏ | 0.5 |
| 11248 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21107-5 | Cylinder head screws, clean (one cylinder head) | Vệ sinh bulong mặt máy (một nắp máy) | 0.3 |
| 11249 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21124-1 | Cylinder head, install Including: Setting, adjusting valves, unit injectors and functional check | Lắp mặt máy Bao gồm: Cài đặt, điều chỉnh xú pắp, kim phun và kiểm tra các chức năng | 4.1 |
| 11250 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21184-5 | Cylinder head, install and remove from overhaul stand | Lắp và tháo mặt máy từ giá đỡ đại tu | 0.7 |
| 11251 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21125-4 | Cylinder head, install. Engine removed | Lắp mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 2.9 |
| 11252 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21171-4 | Cylinder head, pressure test (first). Cylinder head removed | Nắp máy, kiểm tra áp suất (lần đầu). Mặt máy đã được tháo | 1.1 |
| 11253 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21122-1 | Cylinder head, remove | Tháo mặt máy (còn trên xe) | 2.5 |
| 11254 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21123-4 | Cylinder head, remove. Engine removed | Tháo mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 1.8 |
| 11255 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21132-3 | Cylinder head, replace. Coolant drained | Thay thế mặt máy. Nước làm mát đã được xả | 8.4 |
| 11256 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21177-4 | Cylinder head, transfer parts | Chuyển đổi các phụ tùng mặt máy | 1.8 |
| 11257 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21110-3 | Sealing strip, valve cover, replace | Thay thế gioăng nắp dàn cò (nắp xú pắp) | 0.4 |
| 11258 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21108-3 | Sealing strip, valve cover, replace. Upper valve cover, removed | Thay thế gioăng nắp dàn cò. Nắp dàn cò phía trên đã được tháo. | 0.4 |
| 11259 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21154-1 | Valve cover, install | Lắp nắp dàn cò | 0.5 |
| 11260 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21153-1 | Valve cover, remove | Tháo nắp dàn cò | 0.4 |
| 11261 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21105-5 | Valve seat, replace (one). One valve seat | Thay thế đế xú pắp (một). Một đế xú pắp | 0.7 |
| 11262 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21212-5 | Core plug, replace | Thay thế các nắp đồng tiền nước | 0.3 |