Model
Danh sách chi tiết của: e5_cde_280
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11363 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25627-3 | Filter insert, air cleaner, replace. Only valid for primary filter | Thay thế lõi lọc gió động cơ. Chỉ áp dụng cho lỗi lọc gió động cơ sơ cấp | 0.2 |
| 11364 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25625-3 | Secondary air filter, replace. Air filter insert removed | Thay thế lõi lọc gió phụ. Lọc gió sơ cấp đã được tháo | 0.1 |
| 11365 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25857-3 | AdBlue crystallization, catalytic silencer, regeneration. Dosage valve, parts Only standard time | Chạy tái tạo kết tinh Adblue của bầu xúc tác. Van định lượng, các bộ phận. Chỉ giờ tiêu chuẩn | 1.5 |
| 11366 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25858-4 | AdBlue tank, clean. Urea tank removed | Làm sạch bình chứa adblue. Bình chứa ure đã được tháo. | 0.4 |
| 11367 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25805-1 | AdBlue tank, install | Lắp bình chứa AdBlue | 1.1 |
| 11368 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25804-1 | AdBlue tank, remove | Tháo bình chứa AdBlue | 1.5 |
| 11369 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25942-4 | Combi valve, replace. Pump unit | Thay thế van kết hợp. Cụm bơm u rê | 0.2 |
| 11370 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25828-4 | Combined tank unit, replace. AdBlue tank removed | Thay thế cụm lọc (kiểu lưới) tại bình u rê. Đã tháo bình adblue | 0.3 |
| 11371 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25887-4 | Control valve, replace. Pump unit | Thay thế van điều khiển. Cụm bơm | 0.2 |
| 11372 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25046-3 | Dosage nozzle, replace | Thay thế vòi định lượng | 0.4 |
| 11373 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25920-3 | Exhaust aftertreatment system, service regeneration | Hệ thống xử lý khí thải, tái tạo dịch vụ | 1.8 |
| 11374 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25922-3 | Filler cap, AdBlue, replace | Thay thế nắp bình u rê | 0.1 |
| 11375 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25944-4 | Inlet and filter, replace. Pump unit | Thay thế ống vào & lọc. Cụm bơm | 0.1 |
| 11376 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25036-3 | Nozzle, clean. Nozzle removed from silencer | Làm sạch vòi phun u rê. Vòi phun đã được tháo khỏi bộ xúc tác | 0.2 |
| 11377 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25945-4 | Overflow valve, replace. Pump unit | Thay thế van thoát. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 11378 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25941-4 | Pressure sensor, air, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất khí. Cụm bơm | 0.1 |
| 11379 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25885-4 | Pressure sensor, replace. Pump unit | Thay thế cảm biến áp suất. Cụm máy bơm | 0.2 |
| 11380 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25810-1 | Pump unit, install | Lắp cụm bơm | 0.6 |
| 11381 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25808-1 | Pump unit, remove | Tháo cụm bơm | 0.6 |
| 11382 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25938-4 | Pump, replace. Pump unit | Thay thế bơm. Cụm bơm | 0.2 |
| 11383 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25861-1 | SCR catalytic muffler, install | Lắp bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 0.8 |
| 11384 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25860-1 | SCR catalytic muffler, remove | Tháo bộ giảm âm bộ xúc tác SCR | 0.6 |
| 11385 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25847-3 | SCR system draining, test | Thử nghiệm xả hệ thống SCR | 0.2 |
| 11386 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25953-3 | SCR system, forced heating, test | Thử nghiệm sấy nóng cưỡng bức hệ thống SCR | 0.5 |
| 11387 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25846-3 | SCR system, test | Thử nghiệm hệ thống SCR | 0.5 |
| 11388 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25848-3 | Strainer, replace. Pump unit | Thay thế bộ lọc. Cụm máy bơm | 0.3 |
| 11389 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26027-1 | Coolant, draining | Xả nước làm mát động cơ | 0.6 |
| 11390 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26028-1 | Coolant, filling | Châm nước làm mát đồng cơ | 0.7 |
| 11391 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26007-3 | Cooling system, clean | Vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | 1.7 |
| 11392 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26111-3 | Radiator hose, replace (lower). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía dưới). Đã xả nước làm mát | 0.1 |
| 11393 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26107-3 | Radiator hose, replace (upper). Coolant drained | Thay thế ống mềm két nước làm mát (phía trên). Đã xả nước làm mát | 0.2 |
| 11394 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26172-1 | Radiator, install | Lắp két nước làm mát động cơ | 1.1 |
| 11395 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26170-1 | Radiator, remove | Tháo két nước làm mát động cơ | 0.8 |
| 11396 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26117-3 | Radiator, replace. Coolant drained | Thay thế két nước làm mát động cơ. Đã xả nước làm mát | 1.5 |
| 11397 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26272-1 | Coolant pump, install | Lắp bơm nước làm mát động cơ | 1.5 |
| 11398 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26270-1 | Coolant pump, remove | Tháo bơm nước làm mát động cơ | 0.9 |
| 11399 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26208-3 | Coolant pump, replace. Coolant drained | Thay thế bơm nước làm mát động cơ. Đã xả nước làm mát | 1.5 |
| 11400 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26203-3 | Pulley, coolant pump, replace | Thay thế pu li bơm nước | 0.8 |
| 11401 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26247-3 | Seal, coolant pump and thermostat housing, replace | Thay thế gioăng/trét keo làm kin bơm nước làm mát và vỏ van hằng nhiệt | 0.3 |
| 11402 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26255-5 | Thermostat, check | Kiểm tra van hằng nhiệt | 0.7 |
| 11403 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26228-3 | Thermostat, replace. excluded test | Thay thế van hằng nhiệt. Đã bao gồm thử nghiệm | 0.2 |
| 11404 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26307-3 | Drive belts fan, replace | Lắp dây đai dẫn động cánh quạt | 0.3 |
| 11405 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26308-3 | Fan belt tensioner, replace | Thay thế bạc đạn đỡ dây đai cánh quạt | 0.3 |
| 11406 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26508-1 | Charge air cooler, install | Lắp bộ làm mát khí nạp | 1.5 |
| 11407 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26506-1 | Charge air cooler, remove | Tháo bộ làm mát khí nạp | 0.8 |
| 11408 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26507-3 | Charge air cooler, replace.. Coolant drained | Thay thế bộ làm mát khí nạp. Đã xả nước làm mát | 1.6 |
| 11409 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26517-3 | Charge air hose, replace | Thay thế ống gió khí nạp | 0.2 |
| 11410 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27102-3 | Accelerator pedal, test | Thử nghiệm bàn đạp ga | 0.2 |
| 11411 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27503-3 | Cruise control, test | Thử nghiệm hệ thống điều khiển ga tự động | 0.5 |
| 11412 | E5 CDE 280 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28002-3 | Camshaft position sensor, replace | Thay thế vị trí cảm biến trục cam | 0.1 |