Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13639 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31170-1 | Batteries, remove (all) | Tháo ắc quy (tất cả) | 0.2 |
| 13640 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31105-3 | Battery system, test. Battery tester | Thử nghiệm hệ thống ắc quy. Thiết bị kiểm tra và chẩn đoán tình trạng ắc quy | 0.3 |
| 13641 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31303-3 | Battery box, clean and paint. Batteries removed | nắp chụp bình ắc quy, vệ sinh và sơn phủ. Đã tháo ắc quy | 0.5 |
| 13642 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32172-1 | Alternator, install | Lắp máy phát điện | 1.1 |
| 13643 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32170-1 | Alternator, remove | Tháo máy phát điện | 0.8 |
| 13644 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32105-3 | Alternators, cleaning | Vệ sinh máy phát điện | 0.3 |
| 13645 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32108-5 | Bearings, alternator, replace | Thay thế bạc đạn máy phát điện | 0.2 |
| 13646 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32185-5 | Carbon brushes, replace | Thay thế chổi than máy phát | 0.2 |
| 13647 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32195-5 | Rectifier unit, replace | Thay thế bộ chỉnh lưu máy phát | 0.2 |
| 13648 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32204-3 | Charging regulator, replace | Thay thế bộ điều chỉnh sạc (IC) | 0.3 |
| 13649 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33172-1 | Starter motor, install | Lắp máy khởi động (củ đề) | 0.4 |
| 13650 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33170-1 | Starter motor, remove | Tháo máy khởi động (củ đề) | 0.5 |
| 13651 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33114-3 | Starter motor, replace | Thay thế máy khởi động (Củ đề) | 0.4 |
| 13652 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33311-3 | Preheater, test | Thử nghiệm bộ xông nóng | 0.2 |
| 13653 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37101-1 | Battery cable shoe, replace | Thay thế đầu dây ắcquy | 0.3 |
| 13654 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37102-3 | Electric wires and connections, check | Kiểm tra kết nối và dây điện | 0.4 |
| 13655 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38118-3 | Instrument gauges, check | Kiểm tra thiết bị đo | 0.4 |
| 13656 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38117-3 | Instrument, check | Kiểm tra thiết bị | 0.4 |
| 13657 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38356-3 | K-factor, test | Kiểm tra hệ số K | 0.6 |
| 13658 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39746-3 | Telematics system, GPS, test | Thử nghiệm hệ thống viễn thông, GPS | 0.2 |
| 13659 | E5 CGE 350 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39733-3 | Telematics system, SIM ID, calibration | Hệ thống viễn thông, ID SIM, hiệu chuẩn | 0.2 |
| 13660 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41003-2 | Clutch fluid, replace | Thay thế dầu ly hợp | 0.4 |
| 13661 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41000-2 | Clutch, general. Secondary operation number | Bộ ly hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13662 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41101-2 | Clutch, replace | Thay thế ly hợp | 4.6 |
| 13663 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41200-2 | Release bearing, fork, shaft. Secondary operation number | Bạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13664 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41314-2 | Clutch cylinder, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xi lanh trợ lực (servo) ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.9 |
| 13665 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41341-2 | Clutch pedal return spring, replace | Thay thế lò xo hồi vị chân ly hợp | 0.8 |
| 13666 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41202-2 | Clutch pedal, adjust | Điều chỉnh bàn đạp ly hợp | 0.3 |
| 13667 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41312-2 | Clutch servo, overhaul Included: Function and leakage check | Đại tu xi lanh trợ lực ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 1.3 |
| 13668 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41342-2 | Clutch system, bleed | Hệ thống xả gió bộ ly hợp | 0.4 |
| 13669 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41323-2 | Hydraulic hose, replace | Thay thế ống thuỷ lực | 0.7 |
| 13670 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41340-2 | Master cylinder clutch, replace Included: Function and leakage check | Thay thế trụ xy lanh chính ly hợp (tổng côn trên) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.6 |
| 13671 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41322-2 | Master cylinder for clutch complete, overhaul | Đại tu tổng côn trên | 1 |
| 13672 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41218-2 | Pedal pad clutch pedal, replace | Thay thế miếng đệm chân bàn đạp ly hợp | 0.1 |
| 13673 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41380-2 | Servo reservoir, replace. Including venting | Bình dầu ly hợp, thay thế. Bao gồm cả việc xả gió | 0.5 |
| 13674 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 41400-2 | Hydrodynamic clutch/torque converter. Secondary operation number | Bộ biến mô/Bộ chuyển đổi moment. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13675 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43000-2 | Gearbox, general. Secondary operation number | Hộp số, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13676 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43110-2 | Bearing, output shaft, replace | Thay thế bạc đạn trục đầu ra | 5.6 |
| 13677 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43031-2 | Gearbox, new install | Lắp mới hộp số | 5.1 |
| 13678 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43266-2 | Range cylinder, overhaul | Đại tu xy lanh chuyển phạm vị số | 1.9 |
| 13679 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43238-2 | Range cylinder, replace | Thay thế xy lanh chuyển phạm vị số | 1.7 |
| 13680 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43250-2 | Ball joint, gear selector, replace | Thay thế đầu rotuyn dây chọn số | 1 |
| 13681 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43320-2 | Bar, Gear shift lever carrier, replace | Thay thế Thanh đòn của bộ điều khiển sang số | 0.4 |
| 13682 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43200-2 | Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation number | Bộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13683 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43214-2 | Gear lever carrier, overhaul | Đại tu bộ điều khiển số | 1 |
| 13684 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43206-2 | Gear lever, replace | Thay thế bộ điều khiển số | 0.5 |
| 13685 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43315-2 | Gear selector and shifter cable, replace | Thay thế dây chọn số và dây chuyển số | 0.9 |
| 13686 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43249-2 | Gear shfiter plunger, lubrication. Campaign only | Tra dầu tít tông cần sang số. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 13687 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43235-2 | Position sensor range cylinder, replace | Thay thế cảm biến vị trí xy lanh chuyển phạm vi số | 0.1 |
| 13688 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43130-2 | Output shaft sealing ring, replace | Thay thế phốt đuôi hộp số | 1 |