Danh sách chi tiết của: e5_cge_350

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
13689E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45103-2Inter-axle propeller shaft, remove-installTháo lắp trục các đăng giữa 2 cầu chủ động

0.4

13690E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45110-2Propeller shaft front, remove-installTháo lắp trục các đăng trước

0.6

13691E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45108-2Propeller shaft rear, remove-installTháo lắp trục các đăng sau

0.4

13692E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45126-2Propeller shaft support, bearing bracket position, check/adjust. Campaign onlyKiểm tra/điều chỉnh: bạc đạn treo láp. Chỉ trong chiến dịch

0.7

13693E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45302-2Intermediate bearing, replaceThay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp

0.9

13694E5 CGE 350Group 4
Hộp số
45900-2Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation numberTrục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

13695E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46100-2Rear axle casing. Secondary operation numberVỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ

0

13696E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46500-2Final drive (front and rear). Secondary operation numberBắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ

0

13697E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46544-2Output shaft bearing, replaceThay thế bạc đạn trục đầu ra

1.7

13698E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46540-2Output shaft sealing ring, replaceThay thế phớt trục đầu ra

0.9

13699E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46535-2Output shaft, overhaulĐại tu trục đầu ra

1.9

13700E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46548-2Pinion sealing ring, first rear axle, replaceThay thế phớt cầu, cầu sau số 1

0.8

13701E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46550-2Pinion sealing ring, second rear axle, replaceThay thế phớt cầu, cầu sau số 2

0.9

13702E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46602-2Drive shaft, replace (one)Thay thế trục dẫn động cầu (một)

0.2

13703E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46804-2Differential lock solenoid valve, replaceThay thế van solenoid khoá vi sai

0.6

13704E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46800-2Differential lock with control. Secondary operation numberBộ điều khiển Khóa vi sai . Mã hoạt động phụ

0

13705E5 CGE 350Group 4
Hộp số
46900-2Rear axle, drive shaft, miscellaneous. Secondary operation numberCạnh vỏ cầu, trục truyền động. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

13706E5 CGE 350Group 4
Hộp số
48000-2Power take-off, general. Secondary operation numberBộ trích xuất công suất, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

13707E5 CGE 350Group 4
Hộp số
48134-2Solenoid valve power take-off, replaceThay thế van solenoid bộ trích xuất công suất

0.5

13708E5 CGE 350Group 4
Hộp số
48103-2Transmission, range sensor, check. Campaign onlyKiểm tra cảm biến phạm vi chuyển số, hộp số. Chỉ trong chiến dịch

0.1

13709E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49150-2Coolant hose, re-routeSiết lại đường ống dẫn nước làm mát

0.1

13710E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49111-2Coolant return pipe, cooler, replace. at gearboxThay thế ống hồi nước làm mát, bộ làm mát. Tại hộp số

1.1

13711E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49107-2Coolant supply pipe, cooler, replace. at gearboxThay thế ống cung cấp nước làm mát. Tại hộp số

1.1

13712E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49114-2Gearbox oil cooler pipes, replaceThay thế đường ống bộ làm mát nhớt hộp số

0.6

13713E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49106-2Oil cooler, replace Included: Coolant pipe replacement (one)Thay thế bộ giải nhiệt nhớt Bao gồm: Thay thế đường ống làm mát (một)

1.4

13714E5 CGE 350Group 4
Hộp số
49100-2Oil cooler, transmission. Secondary operation numberBộ giải nhiệt nhớt hộp số. Mã hoạt động phụ

0

13715E5 CGE 350Group 4
Hộp số
41104-3Clutch, wear checkKiểm tra độ mòn ly hợp

0.1

13716E5 CGE 350Group 4
Hộp số
41216-4Bearing clutch fork, replaceThay thế đòn bẩy bạc đạn chà (bi T)

0.5

13717E5 CGE 350Group 4
Hộp số
41222-3Lock ring, clutch release bearing, replaceThay thế vòng kháo bạc đạn bi T

0.8

13718E5 CGE 350Group 4
Hộp số
41281-5Release bearing, replaceThay thế bạc đạn chà (bi T)

0.1

13719E5 CGE 350Group 4
Hộp số
41375-4Clutch servo, overhaul. RemovedĐại tu bộ trợ lực ly hợp. Bộ trợ lực đã được tháo

1.1

13720E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43610-4Clutch housing, replaceThay thế vỏ bộ ly hợp (đầu hộp số)

0.5

13721E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43181-5Countershaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục truyền bánh răng hộp số

0.7

13722E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43187-4Gearbox, disassemble-inspect-assemble. Gearbox removedTháo rã kiểm tra và lắp lại hộp số. Hộp số đã được hạ xuống

6.1

13723E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43172-1Gearbox, installLắp hộp số

2.1

13724E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43170-1Gearbox, removeTháo lắp hộp số

1.9

13725E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43197-5Input shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục vào hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài

0.3

13726E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43173-5Main shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục chính hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài

1.5

13727E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43176-1Range gear, installLắp bộ bánh răng phạm vi chuyển số

1

13728E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43175-5Range gear, overhaul. Unit removedĐại tu bộ bánh răng phạm vi chuyển số. Đơn vị đã được tháo xuống

1.1

13729E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43174-1Range gear, removeTháo bộ bánh răng phạm vi chuyển số. Đơn vị đã được tháo xuống

1

13730E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43195-5Reverse shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục bánh răng số lùi

0.7

13731E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43131-4Sealing ring input shaft, replace. Gearbox removedThay thế phớt trục vào. Hộp số đã được hạ xuống

0.7

13732E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43244-5Control housing, installLắp vỏ bộ điều khiển số

0.2

13733E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43278-4Control housing, overhaul. RemovedĐại tu bộ điều khiển số

1.3

13734E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43243-5Control housing, removeTháo lắp bộ điều khiển vỏ máy

0.1

13735E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43921-1Gear lever, installLắp cần số

0.3

13736E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43920-1Gear lever, removeTháo cần số

0.3

13737E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43276-1Gearbox cover, installLắp vỏ bộ càng lừa số

0.2

13738E5 CGE 350Group 4
Hộp số
43275-5Gearbox cover, overhaul. RemovedĐại tu vỏ bộ càng lừa số

0.6