Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13739 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43274-1 | Gearbox cover, remove | Tháo vỏ bộ càng lừa số | 0.3 |
| 13740 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43219-1 | Interlock valve, install | Lắp van ăn khớp | 0.2 |
| 13741 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43209-1 | Interlock valve, remove | Tháo lắp van khóa liên động | 0.3 |
| 13742 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 43145-4 | Sealing ring for output shaft, replace. Gearbox removed | Thay thế phớt đầu ra hộp số. Hộp số đã được hạ xuống | 0.5 |
| 13743 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 45171-4 | Universal joints, replace (each). Removed propeller shaft | Thay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo | 1.2 |
| 13744 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46072-1 | Rear axle, install. Incl. adjustment brakes | Lắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh | 2.5 |
| 13745 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46070-1 | Rear axle, remove | Tháo cầu sau | 1.9 |
| 13746 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46525-1 | Differential carrier, first rear axle, install | Lắp bộ vi sai cầu, cầu sau số 1 | 1.4 |
| 13747 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46574-4 | Differential carrier, first rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 1. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 5.8 |
| 13748 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46530-1 | Differential carrier, first rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 1 | 1.1 |
| 13749 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46528-1 | Differential carrier, second rear axle, install | Lắp bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 13750 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46576-4 | Differential carrier, second rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 2. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 4.9 |
| 13751 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46527-1 | Differential carrier, second rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 13752 | E5 CGE 350 | Group 4 Hộp số | 46534-5 | Shift unit, differential lock, overhaul | Đại tu đơn vị chuyển khóa bộ vi sai | 0.3 |
| 13753 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51000-2 | Wheel brake, general. Secondary operation number | Phanh, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13754 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51426-2 | Brake cam bushing and seals, replace (one front- or trailing wheel) | Thay thế ống lót và phớt trục cam tác động phanh | 2.8 |
| 13755 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51907-2 | Brake chamber, leak test. Campaign only | Kiểm tra rò rỉ buồng phanh (búp sen). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 13756 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51120-2 | Brake cylinder, replace (front) | Thay thế xy lanh phanh (trước) | 0.7 |
| 13757 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51134-2 | Brake drum, replace (one front wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh trước) | 1.5 |
| 13758 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51156-2 | Brake lining, replace (one front wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh trước) (thị trường UD) | 3.9 |
| 13759 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51173-2 | Brake lining, replace (two front wheels) | Thay thế guốc phanh (02 bánh trước) | 3.9 |
| 13760 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51110-2 | Diaphragm, brake cylinder, replace | Thay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen) | 0.7 |
| 13761 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51108-2 | Dust cover, replace (one wheel) | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh) | 0.3 |
| 13762 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51100-2 | Front wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13763 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51234-2 | Brake drum, replace (one drive wheel) | Thay thế trống phanh (Một bánh chủ động) | 1.3 |
| 13764 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51263-2 | Brake lining, replace (one driving wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh chủ động) (thị trường UD) | 2.5 |
| 13765 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51203-2 | Brake linings drive axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh cầu chủ động (02 bánh) | 3.9 |
| 13766 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51239-2 | Control arm bracket and kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ giá treo tay điều khiển (càng chữ A). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.9 |
| 13767 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51200-2 | Rear wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13768 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51421-2 | Slack adjuster, replace (one front wheel) | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước) | 0.7 |
| 13769 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51422-2 | Slack adjuster, replace (one). Driven wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động) | 0.7 |
| 13770 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51423-2 | Slack adjuster, replace (one). Trailing wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe kéo theo) | 0.6 |
| 13771 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51218-2 | Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage check | Thay thế búp sen, bánh xe dẫn động | 0.5 |
| 13772 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51415-2 | Brake cam bracket, trailing wheel, replace (one) | Thay thế giá treo trục cam tác động phanh, bánh xe kéo theo (một) | 2.8 |
| 13773 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51320-2 | Brake cylinder trailing axle, replace (single diaphragm) | Thay thế bầu phanh (búp sen) của trục kéo theo (bầu phanh 1 tầng) | 0.5 |
| 13774 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51334-2 | Brake drum, replace (one trailing wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh kéo theo) | 1.1 |
| 13775 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51303-2 | Brake linings trailing axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh trục kéo theo (02 bánh) | 3.6 |
| 13776 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51435-2 | Slack adjuster, replace. left side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động | 0.9 |
| 13777 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51434-2 | Slack adjuster, replace. right side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên phải, bánh dẫn động | 0.9 |
| 13778 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51414-2 | Stroke, slack adjuster, check (two front and two drive wheels) | Kiểm tra hành trình trục liên kết với cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (02 bánh trước và 02 bánh dẫn động) | 1.6 |
| 13779 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 52400-2 | Brake control. Secondary operation number | Kiểm soát phanh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13780 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 52406-2 | Brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh | 0.7 |
| 13781 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 52401-2 | Pedal pad, brake pedal, replace | Thay thế bàn đạp phanh, tấm lót chân phanh | 0.1 |
| 13782 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 55000-2 | Parking brake, general. Secondary operation number | Phanh đỗ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13783 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56347-2 | Parking brake hand control, overhaul | Đại tu điều khiển phanh tay | 1.1 |
| 13784 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56324-2 | Parking brake hand control, replace | Thay thế điều khiển phanh tay | 0.5 |
| 13785 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56001-2 | Pressure drop in compressed air system, check | Kiểm tra sự giảm áp trong hệ thống khí nén | 0.4 |
| 13786 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56126-2 | Air drier, drier insert, replace | Thay thế lọc khô khí nén | 0.3 |
| 13787 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56204-2 | Air drier, exhaust valve, replace | Lọc khô khí nén, van xả, thay thế | 0.7 |
| 13788 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56116-2 | Air drier, replace Included: function and leakage check and air drier calibration | Thay thế, lọc khô khí nén | 0.5 |