Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13789 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56183-2 | Air drier, valve unit replace | Lọc khô khí nén, van bảo vệ, thay thế | 0.6 |
| 13790 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56167-2 | Air dryer, inspect. Campaign only | Lọc khô khí nén, kiểm tra. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 13791 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56184-2 | Compressor, performance test | Kiểm tra hiệu suất máy nén lạnh | 0.7 |
| 13792 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56132-2 | Inlet pipe, compressor, replace | Ống vào, máy nén lạnh, thay thế | 0.6 |
| 13793 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56110-2 | Lubricating oil hose between the compressor and the cylinder block, replace | Ống dầu bôi trơn giữa máy nén lạnh và lốc máy, thay thế | 0.3 |
| 13794 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56182-2 | Silencer, air drier, replace | Bộ giảm âm, bộ lọc làm khô khí nén, thay thế | 0.1 |
| 13795 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56233-2 | Air tank strap and bracket, replace | Giá treo và dây buộc bình khí nén, thay thế | 0.6 |
| 13796 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56230-2 | Compressed air reservoir, replace | Bình tích khí nén, thay thế | 1 |
| 13797 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56200-2 | Compressed-air tank and mounting. Secondary operation number | Các chi tiết bình tích khí nén. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13798 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56402-2 | ABS, Modulator valve, replace (rear) | Thay thế van điều biến ABS (sau) | 0.5 |
| 13799 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56955-2 | Double check valve, replace | Thay thế van kiểm tra kép | 0.5 |
| 13800 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56348-2 | Drain valve, replace | Thay thế van xả | 0.3 |
| 13801 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56322-2 | Footbrake valve, overhaul | Đại tu van phanh chân | 0.7 |
| 13802 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56317-2 | Footbrake valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van phanh chân Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1 |
| 13803 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56344-2 | Four-circuit protection valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van bảo vệ 4 mạch (tại bộ làm khô khí nén) Đã bao gồm: kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.4 |
| 13804 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56301-2 | Non-return valve, replace | Thay thế van 1 chiều | 0.3 |
| 13805 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56333-2 | Quick release valve, replace (front) | Thay thế van xả nhanh (trước) | 0.5 |
| 13806 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56335-2 | Quick-release valve, replace (rear) | Thay thế van xả nhanh (sau) | 0.2 |
| 13807 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56912-2 | Relay valve, replace (front) | Van rơ le, thay thế (trước) | 0.5 |
| 13808 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56913-2 | Relay valve, replace (rear) | Van rơ le, thay thế (sau) | 0.6 |
| 13809 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56510-2 | Brake hose rear, replace | Thay thế ống phanh sau | 0.3 |
| 13810 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56500-2 | Brake pipe and connections, compressed air. Secondary operation number | Ống phanh và các kết nối, máy nén khi. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 13811 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 56502-2 | Brake pipe, replace (one plastic pipe) | Thay thế ống phanh (một ống plastic) | 0.2 |
| 13812 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 57103-2 | Trailer brake hand control, replace | Thay thế điều khiển phanh tay mooc | 0.5 |
| 13813 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 57210-2 | Hose, trailer brake connection, replace | Ống mềm, kết nối phanh mooc, thay thế | 0.2 |
| 13814 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 57301-2 | Trailer bracket, replace | Thay thế giá treo mooc | 0.8 |
| 13815 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 59384-2 | ABS control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ABS | 0.5 |
| 13816 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 59348-2 | Wheel speed sensor, front, replace | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe, trước | 0.5 |
| 13817 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 59350-2 | Wheel speed sensor, replace (rear axle) Included: Function check brakes | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe (cầu sau) Đã bao gồm: kiểm tra chức năng phanh | 2.4 |
| 13818 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51071-1 | Brake linings, wear check (one axle). Through inspection window | Kiểm tra độ mòn má phanh (một cầu) Thông qua cửa kiểm tra | 0.1 |
| 13819 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51003-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (one axle) | Vệ sinh phanh (một cầu) | 0.4 |
| 13820 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51006-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (three axles) | Vệ sinh phanh (ba cầu) | 1 |
| 13821 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51005-3 | Cleaning supplement, brake dust wash (two axles) | Vệ sinh phanh (hai cầu) | 0.7 |
| 13822 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51185-3 | Brake drum, front wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh trước, tháo & lắp (một). Bánh xe đã tháo trước đó | 0.3 |
| 13823 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51117-3 | Brake shoes, replace (one front wheel). Brake drum removed | Thay thế guốc phanh (một bánh trước) Trống phanh đã được tháo trước đó | 0.5 |
| 13824 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 13825 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.6 |
| 13826 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51231-3 | Brake shoes, replace (one rear wheel). Brake drum removed | Thay thế guốc phanh (một bánh sau). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.5 |
| 13827 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 13828 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51388-1 | Brake cylinder trailing axle, install (single diaphragm) | Lắp bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.3 |
| 13829 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51386-1 | Brake cylinder trailing axle, remove (single diaphragm) | Tháo bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.2 |
| 13830 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51335-3 | Brake drum, trailing wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh xe kéo theo, tháo & lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 13831 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51351-3 | Brakes trailing axle, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh trục kéo theo (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó | 2.8 |
| 13832 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51407-3 | Brake cam, replace (one trailing wheel). Wheel, hub and shoes removed | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1.2 |
| 13833 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51443-3 | Bushings and sealings, brake cam trailing wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Bạc lót & phớt, trục cam tác động phanh bánh xe kéo theo, thay thế (một bánh). Moay-ơ & trống phanh đã được tháo trước đó. | 1.4 |
| 13834 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51446-4 | Control arm, replace | Thay thế tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.2 |
| 13835 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51492-1 | Slack adjuster, install (driving wheels) | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 1.4 |
| 13836 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51472-1 | Slack adjuster, install (front or trailing wheels) | Lắp tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.9 |
| 13837 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51490-1 | Slack adjuster, remove (driving wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 0.6 |
| 13838 | E5 CGE 350 | Group 5 Phanh | 51470-1 | Slack adjuster, remove (front or trailing wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước và kéo theo) | 0.4 |