Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14039 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77333-4 | Front wheel bearing, wear ring and sealing ring, replace. Hub removed | Bạc đạn bánh trước và phớt làm kín (moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.5 |
| 14040 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77371-3 | Front wheel hub, install. Wheel and brake drum removed, wheel removed on disk brake | Lắp moay-ơ bánh trước. (bánh xe và trống phanh đã được tháo, bánh xe đã được tháo đối với phanh đĩa) | 0.5 |
| 14041 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77385-3 | Front wheel hub, remove-install. Wheel and brake drum removed | Moay-ơ bánh trước, tháo và lắp (Bánh xe và trống phanh đã được tháo) | 0.8 |
| 14042 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77365-3 | Front wheel hub, remove. Wheel and brake drum removed, wheel removed on disk brake | Tháo moay-ơ bánh trước. (bánh xe và trống phanh đã được tháo, bánh xe đã được tháo đối với phanh đĩa) | 0.4 |
| 14043 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77307-3 | Inner front wheel bearing and race, replace (one) | Thay thế bạc đạn trong bánh xe trước (một) (moay-ơ đã được tháo trước đó) | 2.5 |
| 14044 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77301-3 | Inner rear wheel bearing and race, replace (one). Hub removed Including: Seal and grease, replace | Thay thế bạc đạn trong bánh xe sau (một) (moay-ơ đã được tháo trước đó) Đã bao gồm: thay thế phớt làm kín & mỡ bò | 0.4 |
| 14045 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77387-5 | Outer wheel bearing race, driven or trailing wheel, replace (one). Hub removed | Thay thế bạc đạn ngoài bánh xe (một). (Moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.2 |
| 14046 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77383-5 | Outer wheel bearing race, replace (one). Hub removed | Thay thế bạc đạn ngoài bánh xe (một). (Moay-ơ đã được tháo trước đó) | 0.3 |
| 14047 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77381-3 | Rear hub, remove-install (one side). Wheel and brake drum removed | Tháo & lắp moay-ơ sau (một bên) (bánh và trống phanh đã được tháo trước đó) | 2.2 |
| 14048 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77306-3 | Rear wheel hub unit, install. Wheel removed | Lắp bộ moay-ơ bánh sau. Bánh xe đã tháo | 1 |
| 14049 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77305-3 | Rear wheel hub unit, remove. Wheel removed | Tháo các chi tiết moay-ơ bánh sau (bánh xe đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 14050 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77302-3 | Rear wheel hub unit, replace (one side). Wheel removed | Thay thế các chi tiết moay-ơ bánh xe sau (một bên). Bánh xe đã tháo | 1.7 |
| 14051 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77376-1 | Rear wheel hub, install | Lắp moay-ơ bánh sau | 1.4 |
| 14052 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77370-1 | Rear wheel hub, remove | Tháo moay-ơ bánh sau | 0.8 |
| 14053 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77367-3 | Seal and grease, rear wheel hub drive or trailing wheel, replace (one side). Wheel and brake drum removed | Phớt làm kín và mỡ bò, moay-ơ bánh sau, thay thế (một bên) | 1.1 |
| 14054 | E5 CGE 350 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77343-3 | Wheel stud, replace. Wheel and drum removed | Tắc kê bánh, thay thế (Bánh xe và trống phanh đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 14055 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81000-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14056 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81808-2 | Cab bracket bushing, replace (one side) | Ống bọc giá đỡ cabin, thay thế (một bên) | 0.2 |
| 14057 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81877-2 | Cab bracket, replace (left side) | Thay thế giá đỡ cabin (bên trái) | 2.2 |
| 14058 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81878-2 | Cab bracket, replace (right side) | Thay thế giá đỡ cabin (bên phải) | 2.2 |
| 14059 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81042-2 | Cab link bracket, replace both side. Campaign only | Giá đỡ liên kết cabin, thay thế cả 02 bên. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.8 |
| 14060 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81800-2 | Cab mounting. Secondary operation number | Các chi tiết lắp cabin. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14061 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81856-2 | Cab screws, tightening. Only campaign | Vít vặn cố định cabin, siết chặt. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.4 |
| 14062 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81820-2 | Cab shock absorber rear, replace (one) | Giảm sốc cabin phía sau, thay thế (01 cái) | 0.4 |
| 14063 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81826-2 | Cab shock absorber rear, replace (two) | Giảm sốc cabin phía sau, thay thế (02 cái) | 0.6 |
| 14064 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81801-2 | Cab tilt cylinder, replace | Ty nâng, hạ cabin, thay thế | 0.7 |
| 14065 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81802-2 | Cab tilt pump, replace | Bơm nâng cabin, thay thế | 1.1 |
| 14066 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81817-2 | Electric motor, hydraulic pump, replace | Mô tơ điện, bơm thủy lực, thay thế | 1.2 |
| 14067 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81835-2 | Hydraulic hoses, cab tilt, replace | Ống thủy lực, nâng cabin, thay thế | 0.7 |
| 14068 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81825-2 | Level control cab, adjust | Mức độ kiểm soát cabin, điều chỉnh | 0.5 |
| 14069 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81847-2 | Level control valve, front, replace | Van kiểm soát mức độ, phía trước, thay thế | 0.5 |
| 14070 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81858-2 | Level control valve, rear, replace | Van kiểm soát mức độ, phía sau, thay thế | 0.7 |
| 14071 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81810-2 | Lock mechanism, replace | Cơ cấu khóa cabin, thay thế | 0.8 |
| 14072 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81897-2 | Oil, cab tilt pump, replace | Thay nhớt hệ thống bơm nâng cabin | 0.9 |
| 14073 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81818-2 | Rear spring, replace (two) | lò so đòn gánh sau cabin, thay thế (02 cái) | 0.6 |
| 14074 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81857-2 | Shock absorber front, replace (One side) | Giảm sốc trước, thay thế (01 bên) | 0.4 |
| 14075 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81822-2 | Shock absorber front, replace (two sides) | Giảm sốc trước, thay thế (02 bên) | 0.7 |
| 14076 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81911-2 | Cab under body paint and sealant application. Campaign only | Sơn phần xương dưới cabin và trám khe hở. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 4 |
| 14077 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82330-2 | Gas spring front panel, replace | Ty nâng hạ ca bô, thay thế | 0.2 |
| 14078 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82331-2 | Lock, front hatch, replace (one) | Ngàm khóa nắp ca bô, thay thế (một) | 0.2 |
| 14079 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82405-2 | Front panel, replace | Ca bô trước, thay thế | 0.8 |
| 14080 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82400-2 | Front section. Secondary operation number | Phần phía trước. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14081 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82410-2 | Lock actuator, front panel, replace | Cơ cấu khóa nắp ca bô ca bô trước, thay thế | 0.3 |
| 14082 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82514-2 | Front mudguard, front section, replace Incl. transfer footstep | Chắn bùn trước, phần phía trước, thay thế Bao gồm: chuyển đổi bậc bước chân | 1.1 |
| 14083 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82518-2 | Front mudguard, rear, replace (one side) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (01 bên) | 0.5 |
| 14084 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82540-2 | Front mudguard, rear, replace (two sides) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (02 bên) | 0.7 |
| 14085 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82500-2 | Front mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn trước. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14086 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82512-2 | Wheel arch liner, replace | Vòm chắn bùn bánh xe, thay thế | 0.9 |
| 14087 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82600-2 | Rear mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn sau. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14088 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82741-2 | Cab footstep bracket, replace (one side) | Khung đỡ bậc bước chân, thay thế (một bên) | 0.5 |