Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14089 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82700-2 | Footstep and stairs. Secondary operation number | Bậc bước chân và cầu thang. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14090 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82701-2 | Footstep, replace (one) | Bậc bước chân, thay thế | 0.2 |
| 14091 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82703-2 | Upper footstep, mounted on cab, replace | Bậc bước chân phía trên, gắn trên cabin, thay thế | 0.4 |
| 14092 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83000-2 | Doors and lids, general. Secondary operation number | Cửa và nắp đậy, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14093 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83101-2 | Door complete, replace | Cánh cửa hoàn chỉnh, thay thế | 0.9 |
| 14094 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83125-2 | Door hinge, replace (one) | Bản lề cửa, thay thế (một) | 0.9 |
| 14095 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83138-2 | Backrest cushion, replace | Đệm tựa lưng, thay thế | 0.4 |
| 14096 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83131-2 | Door stop, replace | Thanh giới hạn cửa, thay thế | 0.1 |
| 14097 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83100-2 | Side door with operation. Secondary operation number | Hoạt động của cửa bên. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14098 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83145-2 | Door guide, adjust (one) | Móc chốt cửa. Điều chỉnh (một) | 0.1 |
| 14099 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83402-2 | Door handle inside, replace | Tay mở cửa bên trong, thay thế | 0.6 |
| 14100 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83404-2 | Door handle outside, replace | Tay mở cửa bên ngoài, thay thế | 0.6 |
| 14101 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83414-2 | Door lock, replace (one side) | Cơ cấu khóa cửa, thay thế (một bên) | 0.8 |
| 14102 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83408-2 | Lock cylinder, replace (one) | Ổ khóa cửa, thay thế (một) | 0.5 |
| 14103 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83400-2 | Lock, handle. Secondary operation number | khóa, tay nắm. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14104 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83503-2 | Window lift motor, replace | Mô tơ nâng kính cửa sổ, thay thế | 1 |
| 14105 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83500-2 | Window lift. Secondary operation number | Nâng kính cửa sổ. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14106 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84000-2 | Outside trim parts, glass, sealing mouldings, general. Secondary operation number | Các phần trang trí bên ngoài, kính, các khuôn làm kín, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14107 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84312-2 | Rear window glass, replace | Mặt kính cửa sổ phía sau, thay thế | 0.4 |
| 14108 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84302-2 | Windscreen, replace Included: Cleaning | Kính chắn gió, thay thế Đã bao gồm: làm sạch | 1 |
| 14109 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84406-2 | Door window, replace | Kính cửa sổ, thay thế | 1.2 |
| 14110 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84400-2 | Glass for side doors and window. Secondary operation number | Kính cho cửa bên và cửa sổ. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14111 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84532-2 | Door weatherstrips, replace. Inner (primary) | Gioăng cánh cửa, thay thế. Bên trong (chính) | 0.3 |
| 14112 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84414-2 | Door window sealing strip, replace | Nẹp làm kín cửa sổ, thay thế | 0.2 |
| 14113 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84531-2 | Sealing strip, door, replace. Outer (secondary) | Nẹp làm kín cánh cửa, thay thế. Bên ngoài (phụ) | 0.2 |
| 14114 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84617-2 | Bracket, rear view mirror, replace | Giá đỡ, gương chiếu hậu, thay thế | 0.4 |
| 14115 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84623-2 | Close view mirror, front, replace | Thay thế gương cầu soi cản trước | 0.1 |
| 14116 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84614-2 | Kerb observation mirror, replace | Gương soi lốp, thay thế | 0.2 |
| 14117 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84601-2 | Rear view mirror glass, replace | Mặt gương kính chiếu hậu, thay thế | 0.1 |
| 14118 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84616-2 | Rear view mirror, replace. Excl. Mirror arms | Kính chiếu hậu, thay thế Không bao gồm: gọng kính | 0.2 |
| 14119 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84611-2 | Wide view mirror glass, replace | Mặt kính gương soi góc rộng, thay thế | 0.1 |
| 14120 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 84612-2 | Wide view mirror, replacement | Gương soi góc rộng, thay thế | 0.2 |
| 14121 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85000-2 | Interior furnishings, general. Secondary operation number | Đồ dùng trong nội thất, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14122 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85106-2 | Loudspeaker grille, replace | Lưới tản nhiệt cho loa ngoài, thay thế | 0.1 |
| 14123 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85100-2 | Upholstery for door, wall/side, rear shelf, luggage rack. Secondary operation number | Bọc ghế cho cửa, vách/ hôn, kệ sau, giá đỡ hành lý. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14124 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85215-2 | Backrest cushion, replace | Đệm tựa lưng, thay thế | 0.3 |
| 14125 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85224-2 | Driver's seat complete, replace. Incl cushion and backrest frame | Toàn bộ ghế tài, thay thế. Bao gồm đệm ghế và khung tựa lưng | 0.6 |
| 14126 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85234-2 | Driver's seat shock absorber, replace | Giảm sốc ghế tài, thay thế | 0.8 |
| 14127 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85200-2 | Front seat, drivers seat, seat bench type. Secondary operation number | Ghế trước, ghế tài, loại kế dài. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14128 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85322-2 | Front seat, passenger seat, replace | Ghế trước, ghế phụ, thay thế | 0.4 |
| 14129 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85211-2 | Passenger seat cushion, replace | Đếm ghế phụ, thay thế | 0.2 |
| 14130 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85251-2 | Seat cushion, replace | Đệm ghế, thay thế | 0.7 |
| 14131 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85218-2 | Seat suspension, replace | Hệ thống treo ghế, thay thế | 1 |
| 14132 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85300-2 | Rear seat, passenger seat, bench. Secondary operation number | Ghế sau, ghế phụ, ghế dài. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14133 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85513-2 | Floor mat, replace (drivers side) | Tấm lót sàn, thay thế (phía ghế tài) | 0.4 |
| 14134 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85514-2 | Floor mat, replace (passenger side) | Tấm lót sàn, thay thế (phía ghế phụ) | 0.4 |
| 14135 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86100-2 | Bumper with mounting and damping. Secondary operation number | Cản với các chi tiết lắp cản và giảm chấn. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14136 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86103-2 | Bumper, replace | Cản trước, thay thế | 1.2 |
| 14137 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86174-2 | Front bumper corner, replace (one) | Ốp góc cản trước, thay thế (một) | 0.4 |
| 14138 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86300-2 | Mudflap. Secondary operation number | Vạt bùn. Mã hoạt động phụ | 0 |