Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14139 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86500-2 | Engine encapsulation, sound insulation. Secondary operation number | Bao bọc cách âm động cơ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14140 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86556-2 | Lower central engine sound insulation, replace | Tấm cách âm bên dưới trung tâm động cơ | 0.2 |
| 14141 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86555-2 | Lower side engine sound insulation, replace (one side) | Tấm cách âm bên dưới động cơ, thay thế (một bên) | 0.4 |
| 14142 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86554-2 | Rear engine sound insulation, replace | Tấm cách âm phía sau động cơ, thay thế | 0.3 |
| 14143 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86553-2 | Side engine sound insulation, replace (one side) | Tấm cách âm bên hông động cơ, thay thế (một bên) | 0.3 |
| 14144 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86505-2 | Sound insulating matting beneath cab, replace | Tấm cách âm cách nhiệt bên dưới cabin, thay thế | 0.4 |
| 14145 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86501-2 | Sound insulation, gearbox, replace (one) | Tấm cách âm hộp số, thay thế (một) | 0.2 |
| 14146 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86551-2 | Upper engine insulation, replace | Tấm cách âm động cơ, thay thế | 0.4 |
| 14147 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86552-2 | Upper side sound insulation, extension, replace | Tấm cách âm phía trên, mở rông, thay thế | 0.4 |
| 14148 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87000-2 | Air conditioning unit, general. Secondary operation number | Đơn vị làm mát, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14149 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87077-2 | Desiccant, replace | Thay thế chất hút ẩm | 2.1 |
| 14150 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87004-2 | Refrigerant, draining and re-using | Môi chất lạnh, xả và tái sử dụng | 0.9 |
| 14151 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87117-2 | Blower motor cable protection, install. Campaign only | Lắp bảo vệ cáp mô tơ thổi gió. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 1 |
| 14152 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87151-2 | Control cables, replace | Thay thế cáp điều khiển | 0.7 |
| 14153 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87105-2 | ECC/MCC HVAC control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ECC/MCC HVAC (hệ thống điều hòa) | 0.4 |
| 14154 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87329-2 | Actuator, replace. Campaign only | Thay thế bộ điều chỉnh. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 14155 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87306-2 | Blower motor, replace | Thay thế mô tơ thổi gió | 0.2 |
| 14156 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87300-2 | Climate unit. Secondary operation number | Bộ gió điều hòa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14157 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87304-2 | Heat exchanger, air conditioning, replace Not Included: Drain-refill refrigerant | Thay thế ông trao đổi nhiệt, hệ thống điều hòa. Không bao gồm: Xả - nạp môi chất lạnh | 0.3 |
| 14158 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87977-2 | Heat exchanger hose remove/install. Campaign only | Tháo/lắp ống trao đổi nhiệt. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.9 |
| 14159 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87606-2 | Panel foot blend door actuator, replace | Thay thế bộ điều khiển cửa trộn gió | 0.7 |
| 14160 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87412-2 | Thermostat, replace | Thay thế bộ điều chỉnh nhiệt độ | 0.2 |
| 14161 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87404-2 | A/C compressor, replace. Excluding draining and refilling of refrigerant Excluded: Draining and filling refrigerant | Thay thế máy nén lạnh (lốc lạnh) Không bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh | 0.9 |
| 14162 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87408-2 | Condenser, replace. Excluding draining and filling refrigerant Excluded: Draining and filling refrigerant | Thay thế giàn nóng Không bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh | 0.7 |
| 14163 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87400-2 | Cooling unit. Secondary operation number | Đơn vị làm mát. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14164 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87987-2 | Evaporator, check/clean. Campaign only | Kiểm tra/vệ sinh giàn lạnh. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.6 |
| 14165 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87402-2 | Evaporator, replace Excluded: Drain and filling refrigerant | Thay thế giàn lạnh Không bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh | 2.5 |
| 14166 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87436-2 | Expansion valve, replace Excluded: Draining and filling refrigerant | Thay thế van tiết lưu Đã bao gồm: Xả và nạp môi chất lạnh | 1.2 |
| 14167 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87473-2 | Low pressure hose, replace | Ống áp suất thấp, thay thế | 2.7 |
| 14168 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87040-2 | Pressure relief valve, compressor, replace | Van giảm áp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 1.6 |
| 14169 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88000-2 | Interior equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị nội thất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14170 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88101-2 | Dashboard, replace | Thay thế táp lô | 1.1 |
| 14171 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88211-2 | Sun visor, replace | Thay thế tấm che nắng | 0.1 |
| 14172 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88400-2 | Seat belt and other restraining systems. Secondary operation number | Dây đai an toàn & ngàm khóa. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14173 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88408-2 | Seat belt, replace (one) | Dây đai an toàn, thay thế (mỗi một) | 0.4 |
| 14174 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14175 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89128-2 | Wind deflector, replace | Thay thế tấm đổi hướng gió (trên gò má) | 0.4 |
| 14176 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89125-2 | Wind deflector, side window, new install | Lắp mới miếng đổi hướng gió, cửa sổ bên | 0.2 |
| 14177 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89185-2 | Wind deflector, side window, replace | Thay thế miếng đổi hướng gió, cửa sổ bên | 0.3 |
| 14178 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89600-2 | Tool, jack. Secondary operation number | Công cụ, con đội. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14179 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89716-2 | Warranty manual, replace. Campaign only | Thay thế sổ bảo hành. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 14180 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81872-1 | Cab, install Not included: Refill refrigerant | Lắp cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.7 |
| 14181 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81870-1 | Cab, remove Not included: Drain refrigerant | Tháo cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.8 |
| 14182 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81211-3 | Roof, replace | Thay thế nắp đỉnh đầu cabin (mài mối hàn, tháo các nắp đỉnh đầu cabin) | 0.1 |
| 14183 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81302-1 | Cover, A-pillar, install | Lắp nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 14184 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81303-1 | Cover, A-pillar, remove | Tháo nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 14185 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81815-4 | Anti-roll bar shaft, install. Cab removed | Lắp thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.6 |
| 14186 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81811-4 | Anti-roll bar shaft, remove. Cab removed | Tháo trục thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 14187 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81807-3 | Bearing, cab brackets, replace. Cab removed | Bạc đạn, giá đỡ cabin, thay thế (Cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 14188 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81813-4 | Bushing anti-roll bar, replace. Anti-roll bar removed | Thay thế cao su thanh ngang chống lất khi quay vòng (Thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng đã được tháo trước đó) | 0.3 |