Model
Danh sách chi tiết của: e5_cge_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14189 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85151-1 | Door upholstery, install | Lắp táp pi cửa | 0.3 |
| 14190 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85150-1 | Door upholstery, remove | Tháo táp pi cửa | 0.3 |
| 14191 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85227-1 | Driver's seat, install | Lắp ghế bên tài | 0.3 |
| 14192 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85226-1 | Driver's seat, remove | Tháo ghế bên tài | 0.3 |
| 14193 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85320-1 | Front seat, passenger seat, remove | Tháo ghế trước, ghế bên phụ | 0.2 |
| 14194 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85507-1 | Headlining, remove | Tháo la phông trần cabin xe | 1 |
| 14195 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86181-1 | Bumper, install | Lắp cản xe | 0.5 |
| 14196 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86180-1 | Bumper, remove | Tháo cản xe | 0.5 |
| 14197 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.9 |
| 14198 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 0.9 |
| 14199 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 14200 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.3 |
| 14201 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Bộ làm mát, kiểm tra hiệu suất | 0.2 |
| 14202 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87032-4 | Desiccant, replace. Condenser removed | Thay thế chất hút ẩm (giàn nóng đã được tháo trước đó) | 0.1 |
| 14203 | E5 CGE 350 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87416-3 | High pressure hose, replace Excluding draining and refilling of refrigerant | Ống cao áp, thay thế Không bao gồm nạp & xả môi chất lạnh | 2.4 |
| 14204 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 91300-2 | Pump. Secondary operation number | Máy bơm. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14205 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14206 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14207 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 92200-2 | Fifth wheel, towing hitch with connectous. Secondary operation number | Mâm kéo, móc kết nối kéo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14208 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 92232-2 | Rear mudguard, replace | Chắn bùn sau, thay thế | 1 |
| 14209 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 14210 | E5 CGE 350 | Group 9 Hỗn hợp | 99000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |