Danh sách chi tiết của: e5_cge_350

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
13289E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25803-2AdBlue tank, replaceThay thế Bình chứa AdBlue

2.2

13290E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25809-2Aftertreatment control unit, replaceThay thế hộp ACM

0.3

13291E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25832-2Aftertreatment diesel exhaust fluid (DEF) tank, filler neck insert, replaceThay thế lọc cặn nước xử lý khí thải (DEF)

0.2

13292E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25910-2Aftertreatment selective catalytic reduction (SCR) mounting bracket, replaceThay thế giá treo bộ xử lý khí thải

0.8

13293E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25963-3Air filter, replace. Pump unitThay thế Bộ lọc khí. Cụm bơm

0.2

13294E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25967-2Combined tank unit, replaceThay thế bộ đi kèm với thùng chứa nước Adblue

0.3

13295E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25976-2Dosage nozzle, replaceThay thế vòi định lượng

0.7

13296E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25800-2Emissions after-treatment. Secondary operation numberBộ xử lý khí thải. Mã hoạt động phụ

0

13297E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25815-2Exhaust temperature sensor, replaceThay thế cảm biến nhiệt độ khí thải

0.3

13298E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25891-2Mounting strap, catalytic converter, replaceThay thế dây đai bộ lọc xúc tác

0.4

13299E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25837-2NOX sensor, replaceThay thế Cảm biến NOX

0.3

13300E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25807-2Pump unit, replaceThay thế Cụm bơm

1.1

13301E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25862-2SCR catalytic muffler, replaceThay thế Bộ giảm âm xúc tác SCR

1.4

13302E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25840-2Solenoid valve, heating AdBlue tank, replaceThay thế Van điện từ, gia nhiệt bình AdBlue

1.1

13303E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25900-2Inlet and exhaust systems, miscellaneous. Secondary operation numberHệ thống nạp và xả, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0

13304E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26006-2Coolant system, pressure testKiểm tra áp suất hệ thống nước làm mát

0.8

13305E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26010-2Coolant, changeThay Dung dịch làm mát

1.2

13306E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26012-2Cooling system, drain and refill Included: Bleeding. Function and leakage checkHệ thống làm mát, xả và nạp lại Bao gồm: xả gió. Kiểm tra các chức năng và rò rỉ

1.2

13307E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26000-2Cooling system, general. Secondary operation numberHệ thống làm mát, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

13308E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26139-2Air compressor, coolant hose, replace. Campaign onlyMáy nén khí, ống làm mát, thay thế. Chỉ trong chiến dịch

0.8

13309E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26104-2Coolant level sensor, expansion tank, replaceThay thế Cảm biến mức nước làm mát, bình nước làm mát chính

0.5

13310E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26127-2Coolant pipe, replace (expansion tank to coolant pump)Thay thế Ống dẫn dung dịch làm mát (từ bình nước đến bơm nước)

1.1

13311E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26118-2Expansion tank, replaceThay thế bình nước làm mát (chính)

0.8

13312E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26110-2Insect screen, new installLưới ngăn côn trùng, lắp mới

0.2

13313E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26148-2Mounting bracket, expansion tank, replaceThay thế giá treo bình nước làm mát

1.1

13314E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26100-2Radiator and connections. Secondary operation numberKét nước và các kết nối. Mã hoạt động phụ

0

13315E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26120-2Radiator hose, replace (Upper). ncl. drain coolantThay thế ống nước két nước (phía trên). Đã bao gồm xả nước làm mát

0.5

13316E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26124-2Radiator hose, replace (lower). (incl. drain coolant)Thay thế ống nước két nước (phía dưới). Đã bao gồm xả nước làm mát

0.8

13317E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26106-2Radiator, external cleaning Included: Function and leakage checkKét nước, vệ sinh bên ngoài Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ

2.2

13318E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26108-2Radiator, replace Included: Function and leakage checkThay thế két nước Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ

2

13319E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26200-2Coolant pump and thermostat. Secondary operation numberBơm nước làm mát và van hằng nhiệt. Mã hoạt động phụ

0

13320E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26202-2Coolant pump, replace Included: Function and leakage checkThay thế Bơm nước làm mát Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ

2.7

13321E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26214-2Piston thermostat, replace Included: Coolant draining and fillingThay thế van hằng nhiệt Bao gồm: xả và châm nước làm mát

1.5

13322E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26217-2Sealing, coolant pump housing, replaceThay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ bơm nước làm mát

1.6

13323E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26275-2Sealing, thermostat housing, replaceThay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ van hằng nhiệt

2

13324E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26304-2Drive belt, replaceThay thế dây curoa động cơ

0.6

13325E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26375-2Fan belt idler pulley, replaceThay thế puli trung gian dây đai quạt làm mát động cơ

0.5

13326E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26313-2Fan belt tensioner, replaceThay thế bạc đạn đỡ dây cuaroa quạt làm mát động cơ

0.6

13327E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26368-2Fan clutch, replaceThay thế ly hợp cánh quạt làm mát động cơ

1.8

13328E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26323-2Fan hub, replaceThay thế cụm quạt làm mát động cơ (cánh quạt + ly hợp)

1

13329E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26318-2Fan ring, replaceThay thế lồng quạt

1.5

13330E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26316-2Fan shroud, replaceThay thế vỏ che cánh quạt

1.4

13331E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26300-2Fan, fan shroud and clutch. Secondary operation numbercánh quạt, vỏ che cánh ca1h quạt và ly hợp cánh quạt. Mã hoạt động phụ

0

13332E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26306-2Thermostat fan, replace Included: Function checkThay thế bộ điều chỉnh quạt Bao gồm: Kiểm tra các chức năng

1.7

13333E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26500-2Charge air cooler with connection. Secondary operation numberBộ làm mát khí nạp và các kết nối. Mã hoạt động phụ

0

13334E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26504-2Charge air cooler, leakage testBộ làm mát khí nạp, kiểm tra rò rỉ

1.2

13335E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26502-2Charge air cooler, replace Included: Function and leakage checkThay thế bộ làm mát khí nạp Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ

2.4

13336E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26522-2Charge air hose, replaceỐng mềm dẫn khí nạp, thay thế

0.3

13337E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26520-2Charge air pipe, replaceThay thế ống dẫn khí nạp (ống cứng)

0.6

13338E5 CGE 350Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
26900-2Cooling system, miscellaneous. Secondary operation numberHệ thống làm mát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ

0