Model
Danh sách chi tiết của: e5_cwe_350
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12328 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21212-5 | Core plug, replace | Thay thế các nắp đồng tiền nước | 0.3 |
| 12329 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21235-3 | Flywheel housing run-out, check. Clutch removed | Kiểm tra độ lệch tâm của vỏ bánh đà. Ly hợp đã được tháo | 0.4 |
| 12330 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21205-4 | Flywheel housing, replace | Thay thế vỏ bánh đà | 2.8 |
| 12331 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21233-3 | Flywheel housing, replace. Flywheel and air filter housing removed and coolant drained | Thay thế vỏ bánh đà. Bánh đà và vỏ lọc gió động cơ đã được tháo và nước làm mát động cơ đã được xả | 3.6 |
| 12332 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21207-5 | Threads in engine block, clean (one cylinder head) | Vệ sinh các đường nước, nhớt của thân máy (mặt máy liền) | 0.2 |
| 12333 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21315-3 | Cylinder Liner height, check (one). Cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (một). Mặt máy đã được tháo | 0.2 |
| 12334 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21316-3 | Cylinder liner height, check (all). Single cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (tất cả). Mặt máy đơn | 0.4 |
| 12335 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21311-3 | Cylinder liners and pistons, replace (All). Cylinder heads and oil pan removed | Thay thế toàn bộ xy lanh và pít tông. Nắp máy và carte đã tháo | 10.8 |
| 12336 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21357-3 | Piston and liner, replace (one). Cylinder head and sump removed | Pittông và xi lanh, thay thế (một chiều). Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.4 |
| 12337 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21373-5 | Piston or gudgeon pin, replace. Piston and con rod removed | Pít tông hoặc ắc pít tông, thay thế. Pít tông và thanh truyền đã được tháo | 0.1 |
| 12338 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21305-3 | Piston, rings replace (all). Cylinder head and oil pan removed | Pít tông, séc măng (tất cả), thay thế. Mặt máy và cạc te đã được tháo | 3.2 |
| 12339 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21353-3 | Pistons rings, replace (one piston). Incl. remove-refit piston | Séc măng, thay thế (một Pít tông,). Bao gồm làm sạch- lắp lại | 1 |
| 12340 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21451-4 | Rocker arm bushings, check | Kiểm tra bạc lót cò mổ | 0.7 |
| 12341 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21495-4 | Rocker arm mechanism, inspect. Strip, disassemble, cleaning and assemble | Cò mổ, kiểm tra. Tháo, đánh bóng, làm sạch và lắp | 1.4 |
| 12342 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21423-4 | Rocker arm shaft, replace | Thay thế cò mổ | 0.3 |
| 12343 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21444-4 | Rocker arms, replace (all) | Thay thế cò mổ (tất cả) | 1.3 |
| 12344 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21435-3 | Valve clearance, adjust | Điều chỉnh khe hở xú pắp | 0.6 |
| 12345 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21417-5 | Valve guide wear, check. All | Kiểm tra độ mòn ống dẫn hướng xú pắp | 1.7 |
| 12346 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21415-5 | Valve guides, replace (one cylinder head) | Thay thế ống dẫn hướng xú pắp (một mặt máy) | 2.7 |
| 12347 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21406-3 | Valve stem seals, replace. Cylinder head removed | Thay thế phớt gít. Mặt máy đã được tháo | 2.1 |
| 12348 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21487-5 | Valves, grind (all). grinding with abrasive | Xoáy xú pắp (tất cả) | 1.4 |
| 12349 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21405-5 | Valves, remove and install (one cylinder). Cylinder head removed | Tháo và lắp xú pắp (một xi lanh). Mặt máy đã được tháo | 0.6 |
| 12350 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21545-3 | Camshaft bearing, replace. Camshaft removed | Bạc trục cam, thay thế. Trục cam đã được tháo | 0.2 |
| 12351 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21513-3 | Camshaft wear, check. Valve cover removed | Kiểm tra độ mòn trục cam. Nắp xú pắp đã được tháo | 0.2 |
| 12352 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21554-4 | Camshaft, replace. Engine removed | Thay thế trục cam. Động cơ đã được tháo xuống. | 4.6 |
| 12353 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21531-3 | Timing gears, replace (all). Casing and oil pan removed | Thay thế bộ bánh răng phối khí (tất cả). Nắp đậy và cạc te đã được tháo | 1.4 |
| 12354 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21611-3 | Connecting rod bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay thế bạc thanh truyền. Cạc te đã đươc tháo | 1.4 |
| 12355 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21668-3 | Crankshaft seal, replace (front). Radiator removed | Thay thế phốt đầu cốt máy. Đã tháo két nước giải nhiệt | 1 |
| 12356 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21667-3 | Crankshaft seal, replace (rear). Gearbox and clutch removed | Thay thế phốt đuôi. Đã tháo hộp số và ly hợp | 1.3 |
| 12357 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21650-4 | Crankshaft, replace. Engine removed | Thay thế cốt máy (trục khuỷu). Động cơ đã được tháo | 6.9 |
| 12358 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21615-3 | Drive belt pulley, replace. Radiator removed | Thay thế pu li đai dẫn động. Két nước giải nhiệt đã được tháo | 0.5 |
| 12359 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21607-3 | Flywheel bearing, replace. Clutch removed | Thay thế bạc đạn bánh đà. Bộ ly hợp đã được tháo | 0.2 |
| 12360 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21687-5 | Flywheel ring gear, replace. Flywheel removed | Thay thế vòng răng bánh đà. Đã tháo bánh đà | 0.4 |
| 12361 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21631-3 | Flywheel, check. Pressure plate removed | Kiểm tra bánh đà. Đĩa ép (mâm ép) đã được tháo | 0.3 |
| 12362 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21621-3 | Flywheel, replace. Gearbox and clutch removed | Thay thế bánh đà. Hộp số và ly hợp đã được tháo | 0.9 |
| 12363 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21603-3 | Main bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay bạc cốt máy (trục khuỷu), tất cả. Cạc te đã được tháo | 1.8 |
| 12364 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21710-4 | Oil sump gasket, replace. Engine oil drained | Thay gioăng cạc te. Nhớt động cơ đã được xả. | 0.6 |
| 12365 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21708-1 | Oil sump, install | Lắp cạc te | 0.7 |
| 12366 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21706-1 | Oil sump, remove | Tháo cạc te | 0.5 |
| 12367 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21705-3 | Sump gasket, replace. Engine oil drained | Thay thế gioăng cạc te. Nhớt động cơ đã được xả. | 0.6 |
| 12368 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22004-3 | Engine oil sample, take | Lấy mẫu nhớt động cơ | 0.2 |
| 12369 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22001-3 | Oil pressure, test. during cranking | Kiểm tra áp suất nhớt. Trong khi quay | 0.2 |
| 12370 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22126-3 | Oil pump, replace. Oil pan removed | Thay thế bơm nhớt. Đã tháo cạc te | 0.4 |
| 12371 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22114-3 | Piston cooling nozzle, replace. Oil sump removed | Thay thế cò nhớt. Đã tháo cạc te | 0.6 |
| 12372 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22150-3 | Pressure oil pipe, replace. Oil pan removed | Thay thế ống nhớt chịu lực. Đã tháo cạc te | 0.2 |
| 12373 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22204-3 | Oil filter, engine, replace. one | Thay thế lọc nhớt động cơ. Một | 0.1 |
| 12374 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22227-4 | Thermostat oil cooler, replace | Thay thế van hằng nhiệt két giải nhiệt nhớt | 0.2 |
| 12375 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22313-4 | Bypass valve, oil filter, replace | Thay thế van nhánh bộ lọc nhớt | 0.2 |
| 12376 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22314-4 | Oil cooler bypass valve, replace | Thay thế van nhánh két làm mát nhớt | 0.2 |
| 12377 | E5 CWE 350 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22325-5 | Oil cooler, pressure test. Oil cooler removed | Kiểm tra áp suất két làm mát nhớt. Đã tháo bộ làm mát nhớt | 0.5 |