Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17950 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38310-2 | Sensor, speedometer, replace | Thay thế Cảm biến tốc độ | 0.2 |
| 17951 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38401-2 | Reverse buzzer, replace | Thay thế còi báo lùi | 0.2 |
| 17952 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38400-2 | Warning system. Secondary operation number | Hệ thống cảnh báo. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17953 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38676-2 | Clutch pedal microswitch, replace | Thay thế công tắc ngắt mạch bàn đạp ly hợp | 0.3 |
| 17954 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38618-2 | Fuel tank gauge sender, replace Included: Tank strainer gasket, replace. Blow clean. Function and leakage check | Thay thế phao báo nhiên liệu Bao gồm: Thay thế Gioăng lọc bồn chứa. Thổi sạch. Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 0.5 |
| 17955 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38677-2 | Oil level sensor, replace | Thay thế cảm biến mức nhớt | 2.5 |
| 17956 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38634-2 | Sensor air pressure gauge, replace | Thay thế cảm biến đo áp suất khí nén | 0.3 |
| 17957 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38650-2 | Sensor camshaft, replace | Thay thế cảm biến trục cam | 0.4 |
| 17958 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38628-2 | Sensor oil pressure, replace Included: Function and leakage check | Thay thế cảm biến áp suất nhớt bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.4 |
| 17959 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38681-2 | Sensor, ambient air temperature, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ môi trường xung quanh | 0.2 |
| 17960 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38638-2 | Tachometer sensor, replace Included: Function check | Thay thế cảm biến công tơ mét | 0.4 |
| 17961 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38630-2 | Temperature sensor, coolant, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 0.3 |
| 17962 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38900-2 | Instruments, miscellaneous. Secondary operation number | Cụm điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17963 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39216-2 | Radio, replace | Thay thế radio | 0.2 |
| 17964 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39508-2 | Antenna, replace | Thay thế ăngten | 1.1 |
| 17965 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39502-2 | Loudspeaker, replace | Thay thế loa | 0.2 |
| 17966 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39506-2 | Telematic antenna, replace | Thay thế ăngten định vị Telematics | 1.9 |
| 17967 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39600-2 | Accessories. Secondary operation number | Phụ kiện. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17968 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39792-2 | Telematic gateway, replace | Thay thế bộ định vị Telematics | 0.3 |
| 17969 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39806-2 | Telematic SIM card, replace | Thay thế thẻ SIM Telematics | 0.1 |
| 17970 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31172-1 | Batteries, install (all) | Lắp ắc quy (tất cả) | 0.3 |
| 17971 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31170-1 | Batteries, remove (all) | Tháo ắc quy (tất cả) | 0.2 |
| 17972 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31105-3 | Battery system, test. Battery tester | Thử nghiệm hệ thống ắc quy. Thiết bị kiểm tra và chẩn đoán tình trạng ắc quy | 0.3 |
| 17973 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 31303-3 | Battery box, clean and paint. Batteries removed | nắp chụp bình ắc quy, vệ sinh và sơn phủ. Đã tháo ắc quy | 0.5 |
| 17974 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32123-3 | Alternator belt, replace | Thay thế dây đai máy phát | 0.6 |
| 17975 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32172-1 | Alternator, install | Lắp máy phát điện | 0.6 |
| 17976 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32170-1 | Alternator, remove | Tháo máy phát điện | 0.4 |
| 17977 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32105-3 | Alternators, cleaning | Vệ sinh máy phát điện | 0.3 |
| 17978 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32108-5 | Bearings, alternator, replace | Thay thế bạc đạn máy phát điện | 0.2 |
| 17979 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32107-3 | Belt tensioner, alternator, replace | Thay thế bạc đạn đỡ máy phát | 0.3 |
| 17980 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32185-5 | Carbon brushes, replace | Thay thế chỏi than máy phát điện | 0.2 |
| 17981 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 32204-3 | Charging regulator, replace | Thay thế bộ điều chỉnh sạc (IC) | 0.3 |
| 17982 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33172-1 | Starter motor, install | Lắp máy khởi động (củ đề) | 0.4 |
| 17983 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33170-1 | Starter motor, remove | Tháo máy khởi động (củ đề) | 0.5 |
| 17984 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 33311-3 | Preheater, test | Thử nghiệm bộ xông nóng | 0.2 |
| 17985 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37101-1 | Battery cable shoe, replace | Thay thế đầu dây ắcquy | 0.3 |
| 17986 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37102-3 | Electric wires and connections, check | Kiểm tra dây điện và kết nối | 0.4 |
| 17987 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38118-3 | Instrument gauges, check | Kiểm tra thiết bị đo | 0.4 |
| 17988 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38117-3 | Instrument, check | Kiểm tra thiết bị | 0.4 |
| 17989 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38356-3 | K-factor, test | Kiểm tra hệ số K | 0.6 |
| 17990 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39746-3 | Telematics system, GPS, test | Thử nghiệm hệ thống viễn thông, GPS | 0.2 |
| 17991 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 39733-3 | Telematics system, SIM ID, calibration | Hệ thống viễn thông, ID SIM, hiệu chuẩn | 0.2 |
| 17992 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41000-2 | Clutch, general. Secondary operation number | Bộ ly hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17993 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 40065-2 | Plunger and spring, gear selector, replace | Thay thế lò xo và piston bộ chọn số | 0.4 |
| 17994 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41101-2 | Clutch, replace | Thay thế ly hợp | 4.5 |
| 17995 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41183-2 | Valve assembly, clutch, replace | Thay thế cụm van điện từ, ly hợp | 0.4 |
| 17996 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41200-2 | Release bearing, fork, shaft. Secondary operation number | Bạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17997 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41323-2 | Hydraulic hose, replace | Thay thế ống thuỷ lực | 0.7 |
| 17998 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41400-2 | Hydrodynamic clutch/torque converter. Secondary operation number | Bộ biến mô/Bộ chuyển đổi moment. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17999 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43000-2 | Gearbox, general. Secondary operation number | Hộp số, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |