Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18000 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43110-2 | Bearing, output shaft, replace | Thay thế bạc đạn trục đầu ra | 2.2 |
| 18001 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43320-2 | Bar, Gear shift lever carrier, replace | Thay thế Thanh đòn của bộ điều khiển sang số | 0.4 |
| 18002 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43200-2 | Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation number | Bộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18003 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43208-2 | Gear selector, replace | 0.3 | |
| 18004 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43249-2 | Gear shfiter plunger, lubrication. Campaign only | Tra dầu tít tông cần sang số. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 18005 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43233-2 | Solenoid valve for valve body, control housing, replace | Thay thế van điện từ cho thân van, vỏ điều khiển | 1.3 |
| 18006 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43280-2 | Upper cover, control housing, replace | Thay thế vỏ phía trên, vỏ điều khiển | 0.7 |
| 18007 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43130-2 | Output shaft sealing ring, replace | Thay thế phốt đuôi hộp số | 1.7 |
| 18008 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45103-2 | Inter-axle propeller shaft, remove-install | Tháo lắp trục các đăng giữa 2 cầu chủ động | 0.4 |
| 18009 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45108-2 | Propeller shaft rear, remove-install | Tháo lắp trục các đăng sau | 0.4 |
| 18010 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45126-2 | Propeller shaft support, bearing bracket position, check/adjust. Campaign only | Kiểm tra/điều chỉnh: bạc đạn treo láp. Chỉ trong chiến dịch | 0.7 |
| 18011 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45302-2 | Intermediate bearing, replace | Thay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp | 0.9 |
| 18012 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45900-2 | Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Trục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18013 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46103-2 | Breather vent, replace | Thay thế ổng thở | 0.3 |
| 18014 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46100-2 | Rear axle casing. Secondary operation number | Vỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18015 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46500-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18016 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46544-2 | Output shaft bearing, replace | Thay thế bạc đạn trục đầu ra | 1.7 |
| 18017 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46540-2 | Output shaft sealing ring, replace | Thay thế phớt trục đầu ra | 0.9 |
| 18018 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46535-2 | Output shaft, overhaul | Đại tu trục đầu ra | 1.9 |
| 18019 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46548-2 | Pinion sealing ring, first rear axle, replace | Thay thế phớt cầu, cầu sau số 1 | 0.8 |
| 18020 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46550-2 | Pinion sealing ring, second rear axle, replace | Thay thế phớt cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 18021 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46620-2 | Baffle plate and wave washers, replace. Campaign only | Thay thế vách ngăn. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 2.3 |
| 18022 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46602-2 | Drive shaft, replace (one) | Thay thế trục dẫn động cầu (một) | 0.2 |
| 18023 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46804-2 | Differential lock solenoid valve, replace | Thay thế van solenoid khoá vi sai | 0.6 |
| 18024 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46800-2 | Differential lock with control. Secondary operation number | Bộ điều khiển Khóa vi sai . Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18025 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46900-2 | Rear axle, drive shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Cạnh vỏ cầu, trục truyền động. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18026 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 48000-2 | Power take-off, general. Secondary operation number | Bộ trích xuất công suất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18027 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 48134-2 | Solenoid valve power take-off, replace | Thay thế van solenoid bộ trích xuất công suất | 0.5 |
| 18028 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 48103-2 | Transmission, range sensor, check. Campaign only | Kiểm tra cảm biến phạm vi chuyển số, hộp số. Chỉ trong chiến dịch | 0.1 |
| 18029 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49150-2 | Coolant hose, re-route | Siết lại đường ống dẫn nước làm mát | 0.1 |
| 18030 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49111-2 | Coolant return pipe, cooler, replace. at gearbox | Thay thế ống hồi nước làm mát, bộ làm mát. Tại hộp số | 1 |
| 18031 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49107-2 | Coolant supply pipe, cooler, replace. at gearbox | Thay thế ống cung cấp nước làm mát. Tại hộp số | 1 |
| 18032 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49114-2 | Gearbox oil cooler pipes, replace | Thay thế đường ống làm mát nhớt hộp số | 1.3 |
| 18033 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49106-2 | Oil cooler, replace Included: Coolant pipe replacement (one) | Thay thế bộ giải nhiệt nhớt Bao gồm: Thay thế đường ống làm mát (một) | 1.6 |
| 18034 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 49100-2 | Oil cooler, transmission. Secondary operation number | Bộ giải nhiệt nhớt hộp số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18035 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41103-3 | Clutch plate, replace. Gearbox removed | Thay thế đĩa ly hợp (lá bố) | 0.7 |
| 18036 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41126-3 | Clutch wear, check. VCADS Pro operation | Kiểm tra mòn ly hợp. Thông qua VCADS trên Techtool | 0.1 |
| 18037 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41184-4 | Position sensor, clutch, replace | Thay thế cảm biến vị trí, ly hợp | 0.5 |
| 18038 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 41361-3 | Air hose, replace. CVU/CCA | Thay thế ống hơi. CVU/CCA | 0.4 |
| 18039 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43132-5 | Brake, intermediate shaft, overhaul. Removed | Phanh, đại tu trục trung gian. Đã tháo | 0.5 |
| 18040 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43181-5 | Countershaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục truyền bánh răng hộp số | 0.9 |
| 18041 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43187-4 | Gearbox, disassemble-inspect-assemble. Gearbox removed | Tháo rã kiểm tra và lắp lại hộp số. Hộp số đã được hạ xuống | 7.2 |
| 18042 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43172-1 | Gearbox, install | Lắp hộp số | 2.7 |
| 18043 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43170-1 | Gearbox, remove | Tháo lắp hộp số | 1.2 |
| 18044 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43197-5 | Input shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục vào hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 1 |
| 18045 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43173-5 | Main shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục chính hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 1 |
| 18046 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43135-3 | Oil filter gearbox, replace | Thay thế lọc nhớt hộp số | 0.1 |
| 18047 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43134-1 | Oil filter housing, gearbox, install | Lắp vỏ lọc nhớt hộp số | 1.3 |
| 18048 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43133-1 | Oil filter housing, gearbox, remove | Tháo vỏ lọc nhớt hộp số | 0.8 |
| 18049 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43176-1 | Range gear, install | Lắp bộ bánh răng phạm vi chuyển số | 2.1 |