Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18050 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43157-5 | Range gear, install. Gearbox removed | Lắp bánh răng chuyển tầng. Hộp số đã tháo | 0.6 |
| 18051 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43174-1 | Range gear, remove | Tháo bộ bánh răng phạm vi chuyển số. Đơn vị đã được tháo xuống | 1.7 |
| 18052 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43155-5 | Range gear, remove. Gearbox removed | 0.3 | |
| 18053 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43131-4 | Sealing ring input shaft, replace. Gearbox removed | Thay thế phớt trục vào. Hộp số đã được hạ xuống | 0.3 |
| 18054 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43262-4 | Brasspin selector fork, replace (all) | Thay thế chốt cài càng cua sang số (tất cả) | 0.5 |
| 18055 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43935-4 | Control housing, connector, replace. Control housing removed | Thay thế đầu kết nối bộ điều khiển số. Bộ điều khiển số đã tháo | 0.5 |
| 18056 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43224-1 | Control housing, install | Lắp vỏ bộ điều khiển số | 0.9 |
| 18057 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43244-5 | Control housing, install | Lắp vỏ bộ điều khiển số | 0.6 |
| 18058 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43278-4 | Control housing, overhaul. Removed | Đại tu bộ điều khiển số | 1.9 |
| 18059 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43222-1 | Control housing, remove | Tháo vỏ bộ điều khiển số | 1 |
| 18060 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43243-5 | Control housing, remove | Tháo vỏ bộ điều khiển số | 0.8 |
| 18061 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 40070-3 | Gearbox, clutch, engagement point, calibration | Hiệu chỉnh điểm gài ly hợp hộp số | 0.2 |
| 18062 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43231-4 | Speed sensor and cable harness, replace. Control housing, removed | Thay thế cáo kết nối và cảm biến tốc độ, bộ điều khiển số, đã tháo | 0.2 |
| 18063 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 43271-4 | Upper cover, control housing, replace | Thay thế nắp trên, bộ điều khiển số | 0.3 |
| 18064 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 45171-4 | Universal joints, replace (each). Removed propeller shaft | Thay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo | 1.2 |
| 18065 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46072-1 | Rear axle, install. Incl. adjustment brakes | Lắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh | 2.6 |
| 18066 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46070-1 | Rear axle, remove | Tháo cầu sau | 1.9 |
| 18067 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46525-1 | Differential carrier, first rear axle, install | Lắp bộ vi sai cầu, cầu sau số 1 | 1.4 |
| 18068 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46574-4 | Differential carrier, first rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 1. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 5.8 |
| 18069 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46530-1 | Differential carrier, first rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 1 | 1.1 |
| 18070 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46528-1 | Differential carrier, second rear axle, install | Lắp bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 18071 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46576-4 | Differential carrier, second rear axle, overhaul. Removed | Đại tu bộ vi sai cầu, cầu sau số 2. Bộ vi sai đã được tháo trước đó | 4.9 |
| 18072 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46527-1 | Differential carrier, second rear axle, remove | Tháo bộ vi sai cầu, cầu sau số 2 | 0.9 |
| 18073 | E5 GWE 460 | Group 4 Hộp số | 46534-5 | Shift unit, differential lock, overhaul | Đại tu đơn vị chuyển khóa bộ vi sai | 0.3 |
| 18074 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51000-2 | Wheel brake, general. Secondary operation number | Phanh, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18075 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51426-2 | Brake cam bushing and seals, replace (one front- or trailing wheel) | Thay thế ống lót và phớt trục cam tác động phanh | 2.8 |
| 18076 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51907-2 | Brake chamber, leak test. Campaign only | Kiểm tra rò rỉ buồng phanh (búp sen). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |
| 18077 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51120-2 | Brake cylinder, replace (front) | Thay thế xy lanh phanh (trước) | 0.7 |
| 18078 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51134-2 | Brake drum, replace (one front wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh trước) | 1.5 |
| 18079 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51156-2 | Brake lining, replace (one front wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh trước) (thị trường UD) | 3.9 |
| 18080 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51173-2 | Brake lining, replace (two front wheels) | Thay thế guốc phanh (02 bánh trước) | 3.9 |
| 18081 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51110-2 | Diaphragm, brake cylinder, replace | Thay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen) | 0.7 |
| 18082 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51108-2 | Dust cover, replace (one wheel) | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh) | 0.3 |
| 18083 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51100-2 | Front wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18084 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51234-2 | Brake drum, replace (one drive wheel) | Thay thế trống phanh (Một bánh chủ động) | 1.3 |
| 18085 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51263-2 | Brake lining, replace (one driving wheel) (UD market) | Thay thế guốc phanh (một bánh chủ động) (thị trường UD) | 2.5 |
| 18086 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51203-2 | Brake linings drive axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh cầu chủ động (02 bánh) | 3.9 |
| 18087 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51239-2 | Control arm bracket and kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ giá treo tay điều khiển (càng chữ A). Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.9 |
| 18088 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51200-2 | Rear wheel brake. Secondary operation number | Phanh bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18089 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51421-2 | Slack adjuster, replace (one front wheel) | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước) | 0.7 |
| 18090 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51422-2 | Slack adjuster, replace (one). Driven wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động) | 0.7 |
| 18091 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51423-2 | Slack adjuster, replace (one). Trailing wheel | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe kéo theo) | 0.6 |
| 18092 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51218-2 | Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage check | Thay thế búp sen, bánh xe dẫn động | 0.5 |
| 18093 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51415-2 | Brake cam bracket, trailing wheel, replace (one) | Thay thế giá treo trục cam tác động phanh, bánh xe kéo theo (một) | 2.8 |
| 18094 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51320-2 | Brake cylinder trailing axle, replace (single diaphragm) | Thay thế bầu phanh (búp sen) của trục kéo theo (bầu phanh 1 tầng) | 0.5 |
| 18095 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51334-2 | Brake drum, replace (one trailing wheel) | Thay thế trống phanh (một bánh kéo theo) | 1.1 |
| 18096 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51303-2 | Brake linings trailing axle, replace (two wheels) | Thay thế guốc phanh trục kéo theo (02 bánh) | 3.6 |
| 18097 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51435-2 | Slack adjuster, replace. left side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động | 0.9 |
| 18098 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51434-2 | Slack adjuster, replace. right side, driven wheels | Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên phải, bánh dẫn động | 0.9 |
| 18099 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51414-2 | Stroke, slack adjuster, check (two front and two drive wheels) | Kiểm tra hành trình trục liên kết với cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (02 bánh trước và 02 bánh dẫn động) | 1.6 |