Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18150 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 18151 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.6 |
| 18152 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51231-3 | Brake shoes, replace (one rear wheel). Brake drum removed | Thay thế guốc phanh (một bánh sau). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.5 |
| 18153 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 18154 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51388-1 | Brake cylinder trailing axle, install (single diaphragm) | Lắp bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.3 |
| 18155 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51386-1 | Brake cylinder trailing axle, remove (single diaphragm) | Tháo bầu phanh trục kéo theo (bầu phanh đơn) | 0.2 |
| 18156 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51335-3 | Brake drum, trailing wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh xe kéo theo, tháo & lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 18157 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51351-3 | Brakes trailing axle, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh trục kéo theo (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó | 2.8 |
| 18158 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51407-3 | Brake cam, replace (one trailing wheel). Wheel, hub and shoes removed | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1.2 |
| 18159 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51443-3 | Bushings and sealings, brake cam trailing wheel, replace (one wheel). Hub and brake drum removed | Bạc lót & phớt, trục cam tác động phanh bánh xe kéo theo, thay thế (một bánh). Moay-ơ & trống phanh đã được tháo trước đó. | 1.4 |
| 18160 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51446-4 | Control arm, replace | Thay thế tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.2 |
| 18161 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51492-1 | Slack adjuster, install (driving wheels) | Lắp cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 1.4 |
| 18162 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51472-1 | Slack adjuster, install (front or trailing wheels) | Lắp tay điều khiển (cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động) | 0.9 |
| 18163 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51490-1 | Slack adjuster, remove (driving wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh dẫn động) | 0.6 |
| 18164 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51470-1 | Slack adjuster, remove (front or trailing wheels) | Tháo cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (bánh trước và kéo theo) | 0.4 |
| 18165 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 51978-4 | Brake drum, inspect | Kiểm tra trống phanh | 0.3 |
| 18166 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56125-3 | Air drier insert, replace | Thay thế lọc bộ tách ẩm khí nén | 0.2 |
| 18167 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56181-4 | Compressor parts, transfer | Phụ tùng máy nén lạnh, chuyển đổi | 0.3 |
| 18168 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56172-1 | Compressor, install | Lắp máy nén lạnh | 1 |
| 18169 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56171-4 | Compressor, overhaul. Compressor removed | Đại tu máy nén lạnh. Máy nén lạnh đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 18170 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56170-1 | Compressor, remove | Tháo máy nén lạnh | 0.9 |
| 18171 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 56003-4 | Compressor, replace. Engine removed | Thay thế máy nén lạnh. Động cơ đã được tháo trước đó | 0.8 |
| 18172 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 57303-3 | Coupling head, trailer brake connection, replace | Thay thế đầu khớp nối, kết nối phanh mooc | 0.3 |
| 18173 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 59376-3 | Activate ABS valve, test | Kiểm tra hoạt động van ABS | 0.4 |
| 18174 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 59310-5 | Sensor wheel, replace. Front wheel hub removed | Thay thế cảm biến tại bánh xe. Moay-ơ bánh trước đã được tháo | 0.2 |
| 18175 | E5 GWE 460 | Group 5 Phanh | 50020-3 | Wheel speed sensor, test | Kiểm tra cảm biến tốc độ bánh xe | 0.6 |
| 18176 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60000-2 | General, general. Secondary operation number | Nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18177 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60124-2 | Toe-in, check Incl. Tyre pressure check | Kiểm tra độ chụm bánh xe Đã bao gồm: kiểm tra áp suất lốp | 1.2 |
| 18178 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60108-2 | Wheel alignment, check | Kiểm tra góc đặt bánh xe | 1.1 |
| 18179 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60100-2 | Wheel alignment. Secondary operation number | Góc đặt bánh xe. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18180 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60900-2 | General, miscellaneous. Secondary operation number | Nói chung, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18181 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61000-2 | Front wheel suspension, general. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh trước, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18182 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61101-2 | King pin, check. Bearing play, check | Kiểm tra ắc qui dê, khe hở | 1 |
| 18183 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61117-2 | Steering knuckle, overhaul (two sides). Not for driving wheel | Đại tu khớp nối dẫn hướng (02 bên). Không dành cho bánh dẫn hướng | 4.2 |
| 18184 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61200-2 | Front axle member, control arm. Secondary operation number | Trục trước, Tay điều khiển (càng chữ A). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18185 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61900-2 | Front wheel suspension, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh trước, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18186 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64000-2 | Steering, general. Secondary operation number | Hệ thống lái, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18187 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64180-2 | Bracket, steering shaft, replace | Thay thế giá treo, trục lái | 0.6 |
| 18188 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64132-2 | Control, steering wheel adjustment, replace | Điều khiển, điều chỉnh vô lăng, thay thế | 0.4 |
| 18189 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64154-2 | Steering column, replace | Thay thế trụ lái | 0.8 |
| 18190 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64116-2 | Steering shaft universal joint, replace | Thay thế khớp các đăng trục các đăng lái | 1 |
| 18191 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64174-2 | Steering shaft, replace | Thay thế trục các đăng lái | 0.4 |
| 18192 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64122-2 | Steering wheel adjuster, overhaul | Đại tu điều chỉnh vô lăng | 0.4 |
| 18193 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64100-2 | Steering wheel, column lock, steering column, shaft. Secondary operation number | Vô lăng, ổ khóa đề, trụ lái, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18194 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64104-2 | Steering wheel, replace | Thay thế vô lăng | 0.4 |
| 18195 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64250-2 | Automatically adjustable steering limiter, replace | Thay thế bộ điều chỉnh giới hạn lái tự động | 0.5 |
| 18196 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64223-2 | Steering GB mounting bolt re-torque. Only campaign | Siết lại bu long hệ thống lái. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 1 |
| 18197 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64285-2 | Steering gear anchorage, replace | Thay thế giá định vị bót lái | 1.9 |
| 18198 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64227-2 | Steering gear box anchorage flange screw and lock nut, replace (all). Campaign only | Thay thế vít và đai ốc khóa giá định vị bót lái (tất cả) | 2.2 |
| 18199 | E5 GWE 460 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64224-2 | Steering gear, anchorage mounting bolt, retightening. Campaign only | Bót lái, bu long giá định vị, siết lại. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.5 |