Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18500 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87987-2 | Evaporator, check/clean. Campaign only | Kiểm tra/vệ sinh giàn lạnh. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.6 |
| 18501 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87402-2 | Evaporator, replace Excluded: Drain and filling refrigerant | Thay thế giàn lạnh Không bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh | 2.5 |
| 18502 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87436-2 | Expansion valve, replace Excluded: Draining and filling refrigerant | Thay thế van tiết lưu Đã bao gồm: Xả và nạp môi chất lạnh | 1.2 |
| 18503 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87473-2 | Low pressure hose, replace | Ống áp suất thấp, thay thế | 2.7 |
| 18504 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88000-2 | Interior equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị nội thất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18505 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88101-2 | Dashboard, replace | Thay thế táp lô | 1.1 |
| 18506 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88221-2 | Storage shelf, front, replace | Thay thế ngăn chứa đồ trước | 0.2 |
| 18507 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88211-2 | Sun visor, replace | Thay thế tấm che nắng | 0.1 |
| 18508 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88400-2 | Seat belt and other restraining systems. Secondary operation number | Dây an toàn và các bộ phận hạn chế khác | 0 |
| 18509 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88408-2 | Seat belt, replace (one) | Thay thế dây đai an toàn (một) | 0.4 |
| 18510 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18511 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89128-2 | Wind deflector, replace | Thay thế cánh lướt gió gò má | 0.4 |
| 18512 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89125-2 | Wind deflector, side window, new install (accessories) | Lắp mới cánh lướt gió, phía bên cửa sổ (phụ kiện) | 0.2 |
| 18513 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89185-2 | Wind deflector, side window, replace | Thay thế cánh lướt gió, phía bên cửa sổ | 0.3 |
| 18514 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89600-2 | Tool, jack. Secondary operation number | Đồ nghề, con đội. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18515 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89702-2 | Plate, new install. Valid for number plate and marker plate (each) | Lắp mới tấm plate. Biển số và tấm thị trường (mỗi) | 0.4 |
| 18516 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89706-2 | Plate, new install. Valid for number plate and marker plate (each) | Lắp tấm lắc. Tấm lắc số và tấm lắc thị trường (mỗi) | 0.3 |
| 18517 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 89716-2 | Warranty manual, replace. Campaign only | Thay thế sổ bảo hành. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 18518 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81872-1 | Cab, install Not included: Refill refrigerant | Lắp cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.7 |
| 18519 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81870-1 | Cab, remove Not included: Drain refrigerant | Tháo cabin Không bao gồm: Xả môi chất lạnh | 1.8 |
| 18520 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81211-3 | Roof, replace | Thay thế nắp đỉnh đầu cabin (mài mối hàn, tháo các nắp đỉnh đầu cabin) | 0.1 |
| 18521 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81331-3 | Cab side roof, replace | Thay thế miếng nóc cabin bên hông | 0.1 |
| 18522 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81302-1 | Cover, A-pillar, install | Lắp nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 18523 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81303-1 | Cover, A-pillar, remove | Tháo nắp nhựa trụ A (trong cabin) | 0.2 |
| 18524 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81815-4 | Anti-roll bar shaft, install. Cab removed | Lắp thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.6 |
| 18525 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81811-4 | Anti-roll bar shaft, remove. Cab removed | Tháo trục thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng (cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 18526 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81807-3 | Bearing, cab brackets, replace. Cab removed | Bạc đạn, giá đỡ cabin, thay thế (Cabin đã được tháo trước đó) | 0.4 |
| 18527 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81813-4 | Bushing anti-roll bar, replace. Anti-roll bar removed | Thay thế cao su thanh ngang chống lất khi quay vòng (Thanh cân bằng ngang chống lất khi quay vòng đã được tháo trước đó) | 0.3 |
| 18528 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85151-1 | Door upholstery, install | Lắp táp pi cửa | 0.3 |
| 18529 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85150-1 | Door upholstery, remove | Tháo táp pi cửa | 0.3 |
| 18530 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85227-1 | Driver's seat, install | Lắp ghế bên tài | 0.3 |
| 18531 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85226-1 | Driver's seat, remove | Tháo ghế bên tài | 0.3 |
| 18532 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 85320-1 | Front seat, passenger seat, remove | Tháo ghế trước, ghế bên phụ | 0.2 |
| 18533 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86181-1 | Bumper, install | Lắp cản xe | 0.5 |
| 18534 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 86180-1 | Bumper, remove | Tháo cản xe | 0.5 |
| 18535 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.9 |
| 18536 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 0.9 |
| 18537 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 18538 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.3 |
| 18539 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Bộ làm mát, kiểm tra hiệu suất | 0.2 |
| 18540 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87032-4 | Desiccant, replace. Condenser removed | Thay thế chất hút ẩm (giàn nóng đã được tháo trước đó) | 0.1 |
| 18541 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87416-3 | High pressure hose, replace Excluding draining and refilling of refrigerant | Ống cao áp, thay thế Không bao gồm nạp & xả môi chất lạnh | 2.4 |
| 18542 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88223-1 | Storage shelf, front, install | Lắp hộc đựng vật dụng, trước | 0.1 |
| 18543 | E5 GWE 460 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 88222-1 | Storage shelf, front, remove | Tháo hộc đựng vật dụng, trước | 0.1 |
| 18544 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 91300-2 | Pump. Secondary operation number | Máy bơm. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18545 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18546 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 18547 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 92220-2 | Adjusting screw, fifth wheel, replace | Thay thế vít điều chỉnh mâm kéo | 0.5 |
| 18548 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 92203-2 | Deck plate ladder, replace | Tấm sắt (trên chassis che tại hộp số), thay thế | 0.2 |
| 18549 | E5 GWE 460 | Group 9 Hỗn hợp | 92233-2 | Fifth wheel, king pin clearance, adjust | Mâm kéo, khe hở chốt kéo, điều chỉnh | 0.4 |