Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
18550E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92202-2Fifth wheel, replaceMâm kéo, thay thế

0.8

18551E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92200-2Fifth wheel, towing hitch with connectous. Secondary operation numberMâm kéo, móc kết nối kéo. Mã hoạt động phụ

0

18552E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92218-2Handle, fifth wheel, replaceTay kéo khóa, mâm kéo, thay thế

0.9

18553E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92280-2Rear mudguard stay, replaceGiá cố định chắn bùn sau, thay thế

0.5

18554E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92232-2Rear mudguard, replaceChắn bùn sau, thay thế

0.3

18555E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92217-2Wear ring, fifth wheel, replaceVòng mòn, mâm kéo, thay thế

0.4

18556E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
93900-2Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation numberThiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ

0

18557E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
99000-2Miscellaneous, general. Secondary operation numberHỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ

0

18558E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92226-3Brackets, fifth wheel, replacegiá đỡ, mâm kéo, thay thế

0.6

18559E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92216-1Fifth wheel, installMâm kéo, lắp

0.4

18560E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92234-4Fifth wheel, overhaulMâm kéo, đại tu

0.9

18561E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92215-1Fifth wheel, removeMâm kéo, tháo

0.4

18562E5 GWE 460Group 9
Hỗn hợp
92225-3Rubber bushing, fifth wheel, replaceỐng bọc cao su, mâm kéo, thay thế

0.4