Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
17750E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21571-3Sealant, timing gear casing upper, replace. Air filter housing removedThay thế và thoa keo làm kín của nắp trên vỏ bánh răng phối khí. Đã tháo vỏ bộ lọc gió

1.4

17751E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21507-3Sealant, timing gear plate, replace. Timing gears removedThay thế & thoa keo làm kín của tấm bánh răng phối khí. Đã tháo bánh răng phối khí

0.9

17752E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21531-3Timing gears, replace (all). Casing and oil pan removedThay thế bộ bánh răng phối khí (tất cả). Nắp đậy và cạc te đã được tháo

1.3

17753E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21611-3Connecting rod bearings, replace (all). Oil sump removedThay thế bạc thanh truyền. Cạc te đã đươc tháo

1.2

17754E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21622-4Crankshaft drive belt pulley, replaceThay thế pu li đai truyền động trục khuỷu

0.7

17755E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21668-3Crankshaft seal, replace (front). Radiator removedThay thế phốt đầu cốt máy. Đã tháo két nước giải nhiệt

1.9

17756E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21663-5Crankshaft seal, replace (rear). Flywheel removedThay thế phốt đuôi trục khuỷu. Bánh đà đã được tháo

0.4

17757E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21650-4Crankshaft, replace. Engine removedThay thế cốt máy (trục khuỷu). Động cơ đã được tháo

11.9

17758E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21607-3Flywheel bearing, replace. Clutch removedThay thế bạc đạn bánh đà. Bộ ly hợp đã được tháo

0.2

17759E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21687-5Flywheel ring gear, replace. Flywheel removedThay thế vòng răng bánh đà. Đã tháo bánh đà

0.4

17760E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21631-3Flywheel, check. Pressure plate removedKiểm tra bánh đà. Đĩa ép (mâm ép) đã được tháo

0.3

17761E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21621-3Flywheel, replace. Gearbox and clutch removedThay thế bánh đà. Hộp số và ly hợp đã được tháo

0.6

17762E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21603-3Main bearings, replace (all). Oil sump removedThay bạc cốt máy (trục khuỷu), tất cả. Cạc te đã được tháo

2.6

17763E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
21705-3Sump gasket, replace. Engine oil drainedThay thế gioăng cạc te. Nhớt động cơ đã được xả.

1.2

17764E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22004-3Engine oil sample, takeLấy mẫu nhớt động cơ

0.2

17765E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22001-3Oil pressure, test. during crankingKiểm tra áp suất nhớt. Trong khi quay

0.2

17766E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22126-3Oil pump, replace. Oil pan removedThay thế bơm nhớt. Đã tháo cạc te

0.9

17767E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22331-3Oil pump, replace. Oil pan removedThay bơm nhớt. Cạc te đã được tháo

0.8

17768E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22150-3Pressure oil pipe, replace. Oil pan removedThay thế ống nhớt chịu lực. Đã tháo cạc te

0.3

17769E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22201-3Oil filter nipple, replace. Removed filtersThay thế núm lọc nhớt. Đã tháo lọc nhớt

0.3

17770E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22207-3Oil filter, engine, replace. Incl. by-pass filter, excl. oil changeThay thế lọc nhớt động cơ. Bao gồm lọc sơ cấp, không bao gồm thay nhớt

0.2

17771E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22225-3Piston cooling valve, testthử nghiệm van làm mát pít tông

0.1

17772E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22327-3Oil cooler insert, replace Excluded: Drain and refill coolantThay thế bộ làm giải nhiệt nhớt. Bao gôm xả và châm nước làm mát

2.8

17773E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
22325-5Oil cooler, pressure test. Oil cooler removedKiểm tra áp suất két làm mát nhớt. Đã tháo bộ làm mát nhớt

0.7

17774E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23021-3Fuel consumption, checkKiểm tra mức tiêu hao nhiên liệu

0.3

17775E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23022-3Fuel pressure, check. OscilloscopeKiểm tra áp suất nhiên liệu. Máy hiện sóng

0.5

17776E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23003-3Fuel system, bleedingXả gió hệ thống nhiên liệu

0.2

17777E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23031-3Fuel system, drainXả hệ thống nhiên liệu

0.2

17778E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23330-3Feed pump, replace. Bleeding not includedThay thế bơm tiếp nhiên liệu. Không bao gồm xả gió

0.6

17779E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23311-3Filter, water separator, replaceThay thế lọc nhiên liệu tách nước

0.4

17780E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23331-3Fuel filter housing, replace. Bleeding not includedThay thế vỏ bộ lọc nhiên liệu. Không bao gồm sự xả gió

0.6

17781E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23306-3Fuel filter, replace (one)Thay thế lọc nhiên liệu (một)

0.2

17782E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23321-3Water drainage fuel system, testThử nghiệm hệ thống xả tách nước nhiên liệu

0.4

17783E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23414-3Filter for fuel tank ventilation, replaceThay thế lọc thông khí bình nhiệu liệu

0.2

17784E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23415-3Fuel tank strainer, clean and drain condensation waterVệ sinh màng lọc thô bình nhiên liệu và xả nước ngưng tự tại bình

0.3

17785E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23472-1Fuel tank, installLắp bình chứa nhiên liệu

0.9

17786E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23470-1Fuel tank, removeTháo bình chứa nhiên liệu

0.4

17787E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23471-4Parts transfer to replacement fuel tankThay thế các bộ phận chuyển (nắp bình, bộ lọc) đến bình nhiên liệu

0.1

17788E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23411-3Tank bracket, replace (each). Fuel tank removedThay thế giá đỡ bình nhiên liệu (mỗi một). Thùng nhiên liệu đã được tháo

0.3

17789E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23615-3Injector functionChức năng kim phun

0.2

17790E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23607-3Overflow valve, replaceThay thế van chảy tràn

0.4

17791E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23753-3Common rail fuel system, testThử nghiệm hệ thống ống rail nhiên liệu

0.2

17792E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23712-3Injector shut off, manualNgắt kim phun, thủ công

0.2

17793E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23747-3Injectors oscilloscope, testThử nghiệm đo sóng kim phun

0.5

17794E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23754-3Injectors, calibrationHiệu chuẩn kim phun

0.4

17795E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23710-3Preload unit injector, checkKiểm tra trước khi có có tải của kim phun

0.6

17796E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23731-3Sleeve, unit injector, replace (each additional). Coolant drained and unit injectors removedThay thế ống lót kim phun (mỗi lần bổ sung). Đã xả nước làm mát và tháo kim phun

0.3

17797E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23732-3Yoke, injector, check. Valve cover removedKiểm tra kẹp kim phun. Nắp dàn cò đã được tháo

0.4

17798E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
23016-3Cylinder balancing, checkKiểm tra sự cân bằng của xi lanh

0.2

17799E5 GWE 460Group 2
Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị
25003-3Boost pressure, testThử nghiệm áp suất tăng áp

0.4