Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_460
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17900 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35257-2 | Side direction indicator lamp, replace | Thay thế đền báo rẽ bên hông | 0.2 |
| 17901 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35312-2 | Lens, tail lamp cluster, replace | Thay thế mặt đèn hậu | 0.2 |
| 17902 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35315-2 | License plate lamp, replace | Thay thế đèn soi biển số | 0.3 |
| 17903 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35310-2 | Tail lamp complete, replace (One side) | Thay thế cụm đèn hậu (một bên) | 0.2 |
| 17904 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35334-2 | Tail lamp, refit | Sắp lại đèn hậu | 0.2 |
| 17905 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35506-2 | Entrance light complete, replace | Thay thế cụm đèn soi cabin | 0.2 |
| 17906 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35400-2 | Lighting, interior. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng nội thất. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17907 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35516-2 | Lens for side marking light, replace | Thay thế mặt đèn hiệu bên hông | 0.2 |
| 17908 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35500-2 | Side lighting. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng bên hông. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17909 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35502-2 | Side marking lamp complete, replace | Thay thế toàn bộ đèn hiệu bên hông | 0.2 |
| 17910 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35600-2 | Extra lamps, accessories. Secondary operation number | Đèn phụ, phụ kiện. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17911 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35648-2 | Fog lamp, new install | Lắp mới đèn sương mù | 0.3 |
| 17912 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35641-2 | Fog lamp, replace | Thay thế đèn sương mù | 0.2 |
| 17913 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 35900-2 | Lighting, miscellaneous. Secondary operation number | Đèn chiếu sáng, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17914 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36000-2 | Other electrical equipment, general. Secondary operation number | Các thiết bị điện khác, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17915 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36201-2 | Air horn, replace | Thay thế còi hơi | 1.1 |
| 17916 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36202-2 | Electric horn, replace | Thay thế còi điện | 0.2 |
| 17917 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36408-2 | Horn button, replace Included: Function check | Thay thế Nút còi Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.2 |
| 17918 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36323-2 | Crank, wiper linkage system, replace | Thay thế hệ thống liên kết quay gạ mưa | 0.5 |
| 17919 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36338-2 | Washer reservoir, replace | Thay bình nước rửa kính | 0.3 |
| 17920 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36340-2 | Windscreen washer nozzle, replace (one) | Thay thế vòi phun nước rửa kính (một) | 0.1 |
| 17921 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36324-2 | Windscreen washer pump, replace | Thay thế bơm phun nước rửa kính | 0.2 |
| 17922 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36384-2 | Windscreen wiper arm, replace | Thay thế cần gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 17923 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36304-2 | Windscreen wiper blade, replace Included: Function check | Thay thế cao su gạt nước rửa kính Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.1 |
| 17924 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36428-2 | Windscreen wiper contact, replace | Thay thế bộ điều khiển gạt mưa | 0.2 |
| 17925 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36302-2 | Windscreen wiper motor, replace | Thay thế motor gạt nước rửa kính | 0.2 |
| 17926 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36353-2 | Wiper motor and relay kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ rơ le và mô tơ gạt mưa. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 2 |
| 17927 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36450-2 | Cab lock contact, replace | Thay thế ngàm khóa cabin | 0.9 |
| 17928 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36403-2 | Cigarette lighter, replace | Thay thế mồi thuốc | 0.3 |
| 17929 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36406-2 | Door contact, interior light, replace | Thay thế công tắc đèn báo cửa (đóng/mở) | 0.1 |
| 17930 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36402-2 | Flasher relay, replace | Thay thế rơ le chớp (xi nhan) | 0.5 |
| 17931 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36447-2 | Main switch, replace | Thay thế công tắc chính | 0.2 |
| 17932 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36931-2 | PTO Switch, replace | Thay thế công tắc PTO | 0.2 |
| 17933 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36499-2 | Power window switch kit, install. Campaign only | Lắp đặt Bộ công tắc cửa sổ điện, cài đặt. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 17934 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36442-2 | Reversing lights contact, replace | Thay thế cảm biến đèn lùi | 0.2 |
| 17935 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36410-2 | Stalk, direction indicator switch, replace | Thay thế công tắc điều báo rẽ | 0.3 |
| 17936 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36923-2 | Switch, parking brake indicator, replace | Thay thế công tắc tín hiệu đèn báo đỗ (đậu xe) | 0.4 |
| 17937 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36405-2 | Switch, window lift, replace | Thay thế công tắc nâng cửa sổ | 0.1 |
| 17938 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36704-2 | Wiper circuit diode, check/remove. Campaign only | Kiểm tra và tháo lắp điốt mạch gạt mưa. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 17939 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37006-2 | Wiper relay kit, replace. Campaign only | Thay thế bộ rơ le gạt mưa. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 1 |
| 17940 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36595-2 | Base plate, stalk module, replace | Thay thế đế công tắc tổ hợp | 0.6 |
| 17941 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 36555-2 | Integrated electronic control unit (IECU), replace | Thay thế Bộ điều khiển điện tử tích hợp (IECU) | 0.6 |
| 17942 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37000-2 | Cables and fuses, general. Secondary operation number | Cáp và cầu chì, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17943 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37163-2 | ABS coil, replace. Only campaign | Thay thế cuộn cảm ABS. Chỉ trong chiến dịch | 0.1 |
| 17944 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37131-2 | Power cable connector, check and retightening (one operation). Campaign only | Kiểm tra và siết lại kết nối của cáp nguồn. Chỉ áp dụng cho chiến dịch | 0.1 |
| 17945 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37200-2 | Electrical distribution box, fuse box, junction box. Secondary operation number | Hộp chia điện, hộp cầu chì, hộp nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 17946 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37205-2 | Fuse and relay centre, replace | Thay thế cầu chì và rơ le trung tâm | 4.1 |
| 17947 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37510-2 | Function kit auxillary brake, new install | Lắp đặt mới bộ chức năng phanh phụ | 0.5 |
| 17948 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 37555-2 | IP wiring harness grounding wire, install | Lắp dây nối đất IP | 0.5 |
| 17949 | E5 GWE 460 | Group 3 Hệ thống điện và cụm điều khiển | 38168-2 | Instrument cluster complete, replace | Thay thế cụm đồng hồ táp lô | 0.5 |